Kết quả bóng đá trận Slovakia (Nữ) vs Ukraina (Nữ), 23:00 ngày 09/10/2026
World Cup Qualifying Nữ (Châu Âu) · 23:00 ngày 09/10/2026
Slovakia (Nữ) 1 Kết thúc HT 1-1 3
Ukraina (Nữ)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Slovakia (Nữ) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Hiryn V. | |
| 22' | ||
| 22' | Anna Petryk | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 24 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 21 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = Slovakia (Nữ) · Khách = Ukraina (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovakia (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
32
Việt vị
01
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovakia (Nữ) (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Ukraina (Nữ) (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovakia (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.13 | 2.33 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.12 ↓ | 2.23 ↓ | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.34 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.30 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.74 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.74 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.45 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.03 | 2.49 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.25 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.