Kết quả bóng đá trận Slovacko (W) vs Prague Raptors (W), 19:30 ngày 13/09/2026

Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 19:30 ngày 13/09/2026
Slovacko (W)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Prague Raptors (W)
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Slovacko (W) Phút Prague Raptors (W)
14' 0 - 1
25'
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 29
Hòa 00 20
Bại 30 61
Ghi bàn 05 621
Mất bàn 90 204
Điểm 09 827

Chủ = Slovacko (W) · Khách = Prague Raptors (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovacko (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnPrague Raptors (W) (12)
3 (20%)Thắng/Thắng6 (50%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (20%)Hòa/Thắng3 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (27%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Slovacko (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6006723294
Sân nhà300341404
Sân khách30033904

Prague Raptors (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21011435
Sân nhà11001034
Sân khách10010406

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
6
4
Quả ném biên
11
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovacko (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Prague Raptors (W) (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Slovacko (W) Thông tin Prague Raptors (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.053.553.150.552.501.20---
Live100.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.10 ↓---
LadbrokesSớm2.053.303.000.552.501.30---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.514.005.000.863.000.750.861.000.75
Live2.30 ↑3.50 ↓2.65 ↓0.84 ↓3.000.81 ↑0.95 ↑0.250.71 ↓
1xBetSớm1.544.105.101.403.500.500.750.250.94
Live101.00 ↑11.30 ↑1.02 ↓3.03 ↑1.500.22 ↓0.64 ↓0.001.18 ↑
Bet 365Sớm1.504.005.000.903.000.900.800.251.00
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.