Kết quả bóng đá trận Slovacko (W) vs Banik Ostrava (W), 19:30 ngày 16/08/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 19:30 ngày 16/08/2026
Slovacko (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Banik Ostrava (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Slovacko (W) | Phút | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Lachka K. | |
| HT 0-1 | ||
| Jurenikova E. 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 64' | Lachka K. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 20 | 21 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Slovacko (W) · Khách = Banik Ostrava (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovacko (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 7 (70%) |
Bảng xếp hạng
Slovacko (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 23 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | 0 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Banik Ostrava (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 23 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Slovacko (W) 12 (86%)Hòa 1 (7%)Banik Ostrava (W) 1 (7%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-4 (0-3) | Slovacko (W) | +1.75 | 3 | T |
| 21/09/25 | Slovacko (W) | 3-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 16/03/24 | Banik Ostrava (W) | 0-3 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 30/09/23 | Slovacko (W) | 2-2 (2-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | H |
| 19/11/22 | Slovacko (W) | 5-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 17/09/22 | Banik Ostrava (W) | 0-7 (0-4) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 13/04/14 | Banik Ostrava (W) | 0-3 (0-3) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 12/10/13 | Slovacko (W) | 9-0 (0-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 08/06/13 | Slovacko (W) | 4-1 (0-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 19/05/13 | Banik Ostrava (W) | 2-0 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 21/04/13 | Banik Ostrava (W) | 1-6 (1-4) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 27/10/12 | Slovacko (W) | 3-0 (3-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 15/04/12 | Banik Ostrava (W) | 2-7 (1-2) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 09/10/11 | Slovacko (W) | 3-1 (0-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovacko (W)
BHBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Puskas Akademia (W) | 3-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | St. Polten (W) | 4-0 (2-0) | Slovacko (W) | -2 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovacko (W) | 2-4 (1-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Slovacko (W) | 6-1 (3-1) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec (W) | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-4 (0-3) | Slovacko (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | FK Teplice (W) | 0-7 (0-3) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | Slovacko (W) | 1-1 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Banik Ostrava (W)
BBTTHTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 4-1 (3-1) | Banik Ostrava (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Horni Herspice (W) | 0-4 (0-4) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava (W) | 3-2 (1-1) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Banik Ostrava (W) | 1-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Banik Ostrava (W) | 1-0 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Praha (W) | 5-2 (4-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 1-5 (1-3) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-6 (0-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Sparta Praha (W) | 4-0 (2-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 11/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-4 (0-3) | Slovacko (W) | -1.75 | 3 | B |
| 15/02/26 | Horni Herspice (W) | 0-2 (0-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Slavia Praha (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Banik Ostrava (W) | 4-0 (0-0) | Spartak Trnava (W) | - | - | T |
| 29/01/26 | Banik Ostrava (W) | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Banik Ostrava (W) | 2-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Praha (W) | 2-2 (0-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Banik Ostrava (W) | 0-4 (0-3) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Slovan Liberec (W) | 5-0 (3-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Banik Ostrava (W) | 0-5 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
01
Sút bóng
199
Sút cầu môn
73
Tấn công
7439
Tấn công nguy hiểm
4821
Sút ngoài cầu môn
126
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Phạm lỗi
99
Việt vị
20
Quả ném biên
3719
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B1T1 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
4.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovacko (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Banik Ostrava (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovacko (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 7.70 | 10.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.70 ↓ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 12.00 | 16.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 1.33 ↓ | 24.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 11.00 | 15.00 | 0.76 | 4.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.66 ↑ | 1.46 ↓ | 20.61 ↑ | 1.29 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 7.05 | 22.00 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.83 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.25 ↓ | 15.30 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 10.00 | 15.00 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 11.50 | 26.00 | 0.73 | 3.75 | 0.83 | 0.73 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 49.00 ↑ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 9.22 | 21.96 | 0.73 | 4.00 | 0.93 | 0.83 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 4.54 ↑ | 1.18 ↓ | 20.01 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 10.00 | 16.50 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 18.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 15.00 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 1.23 | 3.50 | 0.58 |
| Live | 3.02 ↑ | 1.41 ↓ | 26.00 ↑ | 1.68 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 10.00 | 26.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 10.00 | 23.00 | 1.15 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 1.22 ↓ | 26.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.