Kết quả bóng đá trận Slovacko U19 vs Tescoma Zlin U19, 16:00 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 29/08/2026
Slovacko U19 5 Kết thúc HT 3-0 2
Tescoma Zlin U19
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Slovacko U19 | Phút | |
| Lubomir Blaha 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Lubomir Blaha 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| Tadeas Tichanek 5 - 0 ⚽ | 33' | |
| 6 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45+2' | ||
| HT 3-0 | ||
| 48' | ||
| 56' | ||
| Milan Spurny 7 - 0 ⚽ | 58' | |
| 69' | ⚽ 7 - 1 Adrian Kozacek | |
| 71' | ||
| Lubomir Blaha 8 - 1 ⚽ | 80' | |
| 80' | ||
| 81' | ||
| 88' | ⚽ 8 - 2 Lukas Strecha | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 31 | 31 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 3 |
Chủ = Slovacko U19 · Khách = Tescoma Zlin U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovacko U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 15 (42%) |
Bảng xếp hạng
Slovacko U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 17 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 13 |
Tescoma Zlin U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 24 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 15 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
15
Sút bóng
167
Sút cầu môn
94
Tấn công
10471
Tấn công nguy hiểm
8048
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
2116
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
42
Quả ném biên
2518
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovacko U19 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Tescoma Zlin U19 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovacko U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.18 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.64 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.90 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.85 | 0.90 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.77 ↑ | 41.61 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.58 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.56 | 2.63 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.60 ↑ | 13.00 ↑ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.59 | 2.80 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.95 ↑ | 41.00 ↑ | 1.69 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.73 | 2.76 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.54 ↑ | 14.24 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.95 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.10 | 3.03 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.