Kết quả bóng đá trận Slovacko U19 vs Dukla Praha U19, 18:00 ngày 15/08/2026

Giải VĐQG U19 Séc · 18:00 ngày 15/08/2026
Slovacko U19
2 Kết thúc HT 2-4 5
Dukla Praha U19
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Slovacko U19 Phút Dukla Praha U19
10' 0 - 1 Ondrej Novy
12' 0 - 2 Jan Kos
Roman Horny 1 - 2 16'
Lubomir Blaha 2 - 2 28'
35' 2 - 3 Ondrej Novy
45+1' 2 - 4 Martin Vondrasek
HT 2-4
75' 3 - 4 Lukas Cervinka (phản lưới)
78'
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 01 12
Bại 20 72
Ghi bàn 78 1423
Mất bàn 94 3114
Điểm 37 720

Chủ = Slovacko U19 · Khách = Dukla Praha U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovacko U19 (35)Hiệp 1 / Cả trậnDukla Praha U19 (35)
7 (20%)Thắng/Thắng9 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (17%)
4 (11%)Hòa/Hòa4 (11%)
6 (17%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
11 (31%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Slovacko U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104917314
Sân nhà21017739
Sân khách3003210013
6 gần6114517--

Dukla Praha U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430113795
Sân nhà21015438
Sân khách22008365
6 gần6312108--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Slovacko U19 1 (10%)Hòa 3 (30%)Dukla Praha U19 6 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1914/03/26Slovacko U192-2 (2-1)Dukla Praha U19---H
CZE U1916/08/25Dukla Praha U190-2 (0-0)Slovacko U195-9--T
CZE U1931/05/25Slovacko U192-5 (0-2)Dukla Praha U196-3--B
CZE U1902/11/24Dukla Praha U191-1 (1-0)Slovacko U199-4--H
CZE U1908/06/24Slovacko U190-1 (0-1)Dukla Praha U195-4-0.253B
CZE U1910/11/23Dukla Praha U192-0 (2-0)Slovacko U1913-2-13.5B
CZE U1912/05/23Dukla Praha U193-1 (1-1)Slovacko U1910-802.75B
CZE U1914/10/22Slovacko U191-1 (0-1)Dukla Praha U193-2--H
CZE U1925/05/19Slovacko U191-2 (1-2)Dukla Praha U1910-1+0.53.5B
CZE U1927/10/18Dukla Praha U193-0 (1-0)Slovacko U190-1503.25B

Thành tích gần đây — Slovacko U19

BBBHTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1908/08/26MFK Karvina U193-0 (1-0)Slovacko U195-4--B
CZE U1910/06/26Slovacko U190-4 (0-0)Mlada Boleslav U1910-603.5B
CZE U1906/06/26Viktoria Plzen U195-1 (4-1)Slovacko U194-3-0.753.25B
CZE U1930/05/26Slovacko U193-3 (2-3)Banik Ostrava U196-8--H
CZE U1916/05/26Slovacko U191-0 (0-0)Sigma Olomouc U198-803T
CZE U1908/05/26Vysocina Jihlava U192-0 (1-0)Slovacko U192-10--B
CZE U1905/05/26MFK Karvina U191-1 (1-1)Slovacko U195-9-0.53.5H
CZE U1901/05/26Slovacko U193-2 (2-2)Tescoma Zlin U193-3+0.53.25T
CZE U1925/04/26Dynamo Ceske Budejovice U195-2 (3-0)Slovacko U192-8--B
CZE U1918/04/26Sparta Praha U194-1 (2-0)Slovacko U194-11--B
CZE U1911/04/26Slovacko U190-0 (0-0)Pardubice U199-4+0.253.25H
CZE U1903/04/26Slovan Liberec U190-3 (0-1)Slovacko U195-12+0.253.5T
CZE U1928/03/26Slovacko U192-0 (2-0)Brno U194-4+0.253T
CZE U1920/03/26Slavia Praha U192-1 (1-1)Slovacko U190-8-1.253.5B
CZE U1914/03/26Slovacko U192-2 (2-1)Dukla Praha U19---H
CZE U1907/03/26Hradec Kralove U193-1 (2-0)Slovacko U19---B
CZE U1915/11/25Mlada Boleslav U192-0 (2-0)Slovacko U192-4+0.253.25B
CZE U1908/11/25Slovacko U191-2 (0-1)Viktoria Plzen U1914-1--B
CZE U1901/11/25Banik Ostrava U193-1 (2-1)Slovacko U193-4-1.253.25B
CZE U1925/10/25Slovacko U191-3 (1-1)MFK Karvina U196-1--B

Thành tích gần đây — Dukla Praha U19

BTTHTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1908/08/26Dukla Praha U192-3 (1-1)Teplice U199-1--B
CZE U1913/06/26Slovan Liberec U192-3 (0-3)Dukla Praha U1911-603.5T
CZE U1906/06/26Dukla Praha U192-0 (2-0)Brno U192-0+0.253.25T
CZE U1930/05/26Slavia Praha U190-0 (0-0)Dukla Praha U196-11--H
CZE U1923/05/26Dukla Praha U192-0 (0-0)Sparta Praha U1911-3--T
CZE U1916/05/26Dukla Praha U191-3 (0-2)Hradec Kralove U195-1--B
CZE U1908/05/26Mlada Boleslav U195-1 (3-1)Dukla Praha U193-5-0.253.25B
CZE U1902/05/26Dukla Praha U190-3 (0-1)Viktoria Plzen U1910-3+0.253.5B
CZE U1925/04/26Banik Ostrava U192-2 (2-2)Dukla Praha U194-11--H
CZE U1918/04/26Dukla Praha U191-0 (0-0)MFK Karvina U195-4--T
CZE U1911/04/26Sigma Olomouc U191-1 (0-0)Dukla Praha U199-5--H
CZE U1903/04/26Dukla Praha U194-1 (3-0)Vysocina Jihlava U196-7--T
CZE U1928/03/26Tescoma Zlin U194-1 (3-1)Dukla Praha U193-603.25B
CZE U1920/03/26Dukla Praha U192-5 (2-4)Dynamo Ceske Budejovice U199-1+0.753.5B
CZE U1914/03/26Slovacko U192-2 (2-1)Dukla Praha U19---H
CZE U1907/03/26Dukla Praha U194-1 (1-1)Pardubice U1913-4--T
CZE U1915/11/25Dukla Praha U191-3 (1-3)Slovan Liberec U198-0--B
CZE U1908/11/25Brno U192-1 (2-1)Dukla Praha U197-603B
CZE U1931/10/25Dukla Praha U192-5 (0-3)Slavia Praha U197-003.25B
CZE U1925/10/25Sparta Praha U191-0 (0-0)Dukla Praha U195-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
4
11
Tấn công
115
102
Tấn công nguy hiểm
58
76
Sút ngoài cầu môn
5
5
Đá phạt trực tiếp
20
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
7
19
Việt vị
1
1
Quả ném biên
25
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovacko U19 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Dukla Praha U19 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slovacko U19Dukla Praha U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slovacko U19Dukla Praha U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
22
Thắng 1
44
Hòa
23
Thua 1
107
Thua 2+
Slovacko U19Dukla Praha U19

Thông tin đội bóng

Slovacko U19 Thông tin Dukla Praha U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.383.602.400.933.250.850.830.000.89
Live31.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓1.24 ↑7.500.63 ↓1.40 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm2.383.452.451.053.250.770.890.000.95
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.27 ↑7.500.30 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
10BETSớm2.123.352.650.893.250.72---
Live64.55 ↑9.60 ↑1.01 ↓1.60 ↑7.500.40 ↓---
12betSớm2.413.502.380.933.250.830.890.000.87
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.27 ↑7.500.30 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm2.113.472.530.943.250.740.890.250.79
Live29.00 ↑5.65 ↑1.01 ↓1.61 ↑7.500.34 ↓1.28 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm2.153.602.620.482.501.50---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.53 ↑2.501.25 ↓---
PinnacleSớm2.413.542.340.893.250.820.880.000.83
Live30.76 ↑11.47 ↑1.04 ↓2.54 ↑7.500.25 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
BwinSớm2.153.602.601.153.500.61---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑7.500.30 ↓---
1xBetSớm2.223.902.551.223.500.590.730.001.00
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.46 ↑7.500.31 ↓1.46 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm2.203.802.500.953.250.850.780.001.03
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑7.500.21 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.403.252.451.103.500.65---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑7.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slovacko U190Chưa có trận cùng mức
Dukla Praha U190100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).