Kết quả bóng đá trận Slovacko II vs Blansko, 15:15 ngày 16/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 16/08/2026
Slovacko II 4 Kết thúc HT 3-1 2
Blansko
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Slovacko II | Phút | |
| Pavel Juroska 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Adam Alabi 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Pavel Juroska 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45+1' | ⚽ 3 - 1 Antonin Plichta | |
| HT 3-1 | ||
| 88' | ⚽ 3 - 2 Oliver Hublik | |
| 4 - 2 ⚽ | 88' | |
| Martin Holek 5 - 2 ⚽ | 88' | |
| Martin Holek 6 - 2 ⚽ | 88' | |
| 89' | ⚽ 6 - 3 Oliver Hublik | |
| 89' | ⚽ 6 - 4 Oliver Hublik | |
| 90+16' | Patrik Volny | |
| 90+18' | ⚽ 6 - 5 Oliver Hublik | |
| Martin Holek 7 - 5 ⚽ | 90+21' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 25 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 9 |
Chủ = Slovacko II · Khách = Blansko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovacko II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Slovacko II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Blansko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 16 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Slovacko II 6 (46%)Hòa 2 (15%)Blansko 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Slovacko II | 1-2 (0-2) | Blansko | +1 | 3 | B |
| 15/11/25 | Blansko | 0-3 (0-2) | Slovacko II | +0.25 | 3 | T |
| 11/05/25 | Slovacko II | 0-4 (0-1) | Blansko | +1 | 3 | B |
| 05/10/24 | Blansko | 2-0 (2-0) | Slovacko II | - | - | B |
| 22/05/24 | Blansko | 0-2 (0-1) | Slovacko II | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/09/23 | Slovacko II | 2-0 (0-0) | Blansko | +0.5 | 3 | T |
| 14/05/23 | Slovacko II | 0-1 (0-1) | Blansko | - | - | B |
| 15/10/22 | Blansko | 3-5 (1-3) | Slovacko II | - | - | T |
| 17/04/22 | Slovacko II | 2-2 (0-1) | Blansko | - | - | H |
| 11/09/21 | Blansko | 1-3 (1-2) | Slovacko II | - | - | T |
| 20/10/19 | Slovacko II | 1-3 (0-2) | Blansko | -0.25 | 3 | B |
| 29/04/17 | Blansko | 1-1 (0-0) | Slovacko II | - | - | H |
| 25/09/16 | Slovacko II | 1-0 (0-0) | Blansko | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Slovacko II
BTBHBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sigma Olomouc B | 2-1 (1-1) | Slovacko II | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hodonin Sardice | 1-3 (1-2) | Slovacko II | - | - | T |
| 11/06/26 | Vitkovice | 5-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 06/06/26 | Slovacko II | 2-2 (2-0) | Frydek-Mistek | - | - | H |
| 31/05/26 | Unicov | 3-1 (2-0) | Slovacko II | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovacko II | 4-0 (1-0) | Polanka | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Trinec | 1-1 (1-0) | Slovacko II | -1.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko II | 3-3 (1-3) | FC Vsetin | - | - | H |
| 03/05/26 | Brno B | 2-1 (1-0) | Slovacko II | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Slovacko II | 1-2 (0-2) | Blansko | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Slovacko II | 1-0 (1-0) | Hranice KUNZ | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | MFK Karvina B | 1-1 (1-0) | Slovacko II | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Slovacko II | 2-1 (1-0) | Hlucin | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Zlin B | 0-4 (0-2) | Slovacko II | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Slovacko II | 2-1 (1-1) | TJ Start Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Unie Hlubina | 0-1 (0-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovacko II | 0-3 (0-1) | Sigma Olomouc B | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Slovacko II | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Slovacko II | 1-3 (0-3) | Unicov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Blansko
HHHTTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Blansko | 3-3 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 01/08/26 | Vrchovina | 2-2 (2-0) | Blansko | - | - | H |
| 25/07/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Velka Bites | - | - | H |
| 18/07/26 | Kozlovice | 1-3 (1-1) | Blansko | - | - | T |
| 13/06/26 | Blansko | 3-2 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 06/06/26 | Trinec | 5-0 (3-0) | Blansko | - | - | B |
| 31/05/26 | Sigma Olomouc B | 5-0 (0-0) | Blansko | - | - | B |
| 23/05/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 20/05/26 | Blansko | 2-4 (2-0) | Unie Hlubina | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Frydek-Mistek | 2-0 (1-0) | Blansko | -1.5 | 3 | B |
| 08/05/26 | Blansko | 0-3 (0-2) | Unicov | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Polanka | 1-2 (0-1) | Blansko | - | - | T |
| 29/04/26 | Slovacko II | 1-2 (0-2) | Blansko | -1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Blansko | 2-3 (0-1) | Vrchovina | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Vsetin | 2-0 (0-0) | Blansko | - | - | B |
| 11/04/26 | Blansko | 1-5 (0-2) | Brno B | - | - | B |
| 03/04/26 | Hranice KUNZ | 2-2 (0-1) | Blansko | - | - | H |
| 28/03/26 | Blansko | 3-1 (2-1) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 21/03/26 | Hlucin | 0-3 (0-0) | Blansko | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Blansko | 4-3 (0-2) | Zlin B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
147
Sút cầu môn
73
Tấn công
9875
Tấn công nguy hiểm
4337
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
167
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
412
Việt vị
34
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovacko II (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Blansko (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovacko II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovacko II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.00 | 0.82 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.97 ↑ | 60.82 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.90 | 3.95 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 16.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.36 | 5.30 | 0.75 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.68 | 3.40 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.85 ↑ | 31.00 ↑ | 1.17 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | 2.13 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.58 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.14 ↑ | 30.25 ↑ | 1.11 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.70 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovacko II | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Blansko | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).