Kết quả bóng đá trận Slough Town vs Farnham Town, 01:45 ngày 19/08/2026
National League South (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Slough Town 0 Kết thúc HT 0-1 1
Farnham Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Slough Town | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Trae Cook | |
| HT 0-1 | ||
| 83' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 25 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 4 | 15 |
Chủ = Slough Town · Khách = Farnham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slough Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Slough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 6 | 14 | 0 | 23 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 6 | 11 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 16 | - | - |
Farnham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Slough Town
BBTBHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dover Athletic | 5-3 (3-0) | Slough Town | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Slough Town | 0-2 (0-0) | Wealdstone FC | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Slough Town | 2-1 (1-0) | Oxford City | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Slough Town | 2-4 (0-1) | Basingstoke Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Chatham Town | 2-2 (2-1) | Slough Town | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Enfield Town | 5-2 (0-1) | Slough Town | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Slough Town | 1-5 (0-4) | Torquay United | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Chesham United | 4-1 (1-0) | Slough Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Slough Town | 2-2 (0-1) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Ebbsfleet United | 2-1 (0-0) | Slough Town | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Farnborough Town | 2-0 (1-0) | Slough Town | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Chelmsford City | 2-0 (0-0) | Slough Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Slough Town | 3-3 (1-2) | Salisbury FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Slough Town | 1-3 (0-1) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Hornchurch | 2-3 (0-2) | Slough Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Bath City | 0-1 (0-0) | Slough Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Slough Town | 1-1 (0-0) | Dover Athletic | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/02/26 | AFC Totton | 1-1 (1-0) | Slough Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Worthing | 4-1 (4-0) | Slough Town | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Farnham Town
BBTHHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Farnham Town | 1-0 (1-0) | Eastleigh | - | - | T |
| 29/07/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | T |
| 04/07/26 | Ashford Town | 4-0 (3-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Tiverton Town | 0-3 (0-2) | Farnham Town | - | - | T |
| 21/04/26 | Taunton Town | 1-0 (0-0) | Farnham Town | +0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Sholing FC | 1-2 (0-1) | Farnham Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Farnham Town | 1-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Plymouth Parkway | 2-1 (1-1) | Farnham Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Basingstoke Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Farnham Town | 2-1 (0-1) | Dorchester Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
913
Sút cầu môn
110
Tấn công
9277
Tấn công nguy hiểm
5251
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
310
Việt vị
24
Quả ném biên
1525
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slough Town (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Farnham Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slough Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Farnham Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slough Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 0.79 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.40 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.07 | 0.77 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.92 ↑ | 1.07 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.40 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.11 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.80 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.20 | 2.18 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.48 | 2.11 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.15 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 326.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.35 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 30.49 ↑ | 5.72 ↑ | 1.18 ↓ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.20 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 144.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slough Town | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Farnham Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).