Kết quả bóng đá trận Sloboda vs NK Tomislav, 22:00 ngày 23/08/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 22:00 ngày 23/08/2026
Sloboda 3 Kết thúc HT 1-0 0
NK Tomislav
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Tusanj Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Sloboda | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 32' | ||
| HT 1-0 | ||
| 65' | ||
| 69' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 5 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 22 | 11 |
Chủ = Sloboda · Khách = NK Tomislav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sloboda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Sloboda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 3 | - | - |
NK Tomislav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 20 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Sloboda 2 (50%)Hòa 1 (25%)NK Tomislav 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Sloboda | 3-1 (2-0) | NK Tomislav | - | - | T |
| 27/09/25 | NK Tomislav | 2-1 (1-0) | Sloboda | - | - | B |
| 22/05/24 | NK Tomislav | 0-0 (0-0) | Sloboda | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/10/23 | Sloboda | 4-1 (1-0) | NK Tomislav | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sloboda
HBTTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vitez | 0-0 (0-0) | Sloboda | - | - | H |
| 08/08/26 | Sloboda | 0-1 (0-1) | Bratstvo Gracanica | - | - | B |
| 05/08/26 | Sloboda | 2-1 (0-1) | Majevica | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Zeljeznicar | 0-3 (0-1) | Sloboda | - | - | T |
| 29/07/26 | Sarajevo | 1-0 (0-0) | Sloboda | - | - | B |
| 25/07/26 | Sloboda | 6-0 (2-0) | FK Zvijezda 09 | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Gornji Rahic | 1-3 (0-2) | Sloboda | - | - | T |
| 07/06/26 | Sloboda | 2-0 (2-0) | NK TOSK Tesanj | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Vitez | 1-2 (1-1) | Sloboda | - | - | T |
| 24/05/26 | Sloboda | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 17/05/26 | Stupcanica Olovo | 1-1 (0-0) | Sloboda | - | - | H |
| 09/05/26 | Sloboda | 1-0 (1-0) | Bratstvo Gracanica | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (1-0) | Sloboda | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Igman Konjic | 1-0 (1-0) | Sloboda | - | - | B |
| 18/04/26 | Sloboda | 3-1 (2-0) | NK Tomislav | - | - | T |
| 11/04/26 | NK Travnik | 0-1 (0-1) | Sloboda | - | - | T |
| 04/04/26 | Sloboda | 2-1 (1-0) | GOSK Gabela | - | - | T |
| 02/04/26 | NK Celik | 2-1 (0-0) | Sloboda | -1 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sloboda | 2-3 (0-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Tuzla City | 0-1 (0-0) | Sloboda | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Tomislav
BBBTTHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Tomislav | 0-3 (0-1) | GOSK Gabela | - | - | B |
| 08/08/26 | Posusje | 3-1 (2-0) | NK Tomislav | - | - | B |
| 02/08/26 | NK Siroki Brijeg | 3-0 (2-0) | NK Tomislav | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | NK Tomislav | 12-1 (0-0) | NK Novi Travnik | - | - | T |
| 07/06/26 | NK Tomislav | 4-0 (1-0) | FK Tuzla City | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | NK TOSK Tesanj | 3-3 (1-1) | NK Tomislav | - | - | H |
| 24/05/26 | NK Tomislav | 3-0 (1-0) | Vitez | - | - | T |
| 16/05/26 | Jedinstvo Bihac | 3-1 (0-1) | NK Tomislav | - | - | B |
| 10/05/26 | NK Tomislav | 1-1 (0-0) | Stupcanica Olovo | - | - | H |
| 03/05/26 | Bratstvo Gracanica | 2-2 (0-2) | NK Tomislav | - | - | H |
| 25/04/26 | NK Tomislav | 0-1 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 18/04/26 | Sloboda | 3-1 (2-0) | NK Tomislav | - | - | B |
| 12/04/26 | FK Igman Konjic | 2-1 (0-1) | NK Tomislav | - | - | B |
| 04/04/26 | NK Tomislav | 2-1 (0-0) | NK Travnik | - | - | T |
| 30/03/26 | GOSK Gabela | 1-0 (1-0) | NK Tomislav | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | NK Tomislav | 1-2 (1-1) | NK Celik | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Radnik Hadzici | 2-1 (0-1) | NK Tomislav | - | - | B |
| 07/03/26 | NK Tomislav | 0-1 (0-1) | Stupcanica Olovo | - | - | B |
| 28/02/26 | NK Tomislav | 4-0 (0-0) | Sloga Ljubuski | - | - | T |
| 21/02/26 | NK Troglav Livno | 2-3 (0-0) | NK Tomislav | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
85
Tấn công
8180
Tấn công nguy hiểm
4037
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sloboda (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
NK Tomislav (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sloboda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Tusanj | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tuzla | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.80 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 | 4.50 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.15 | 4.20 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.97 ↑ | 30.73 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.44 | 4.62 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.30 ↓ | 4.80 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.40 | 0.69 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.64 | 3.60 ↑ | 4.80 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 3.72 | 5.64 | 0.90 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.90 ↑ | 19.25 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.30 ↓ | 4.80 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.54 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.90 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 39.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.