Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers (W) vs Wexford Youths (W), 01:35 ngày 12/07/2026
National League Nữ (Ireland) · 01:35 ngày 12/07/2026
Sligo Rovers (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Wexford Youths (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers (W) | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| 77' | ||
| 47' | ||
| HT 1-0 | ||
| 45' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Sligo Rovers (W) · Khách = Wexford Youths (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Sligo Rovers (W) 2 (20%)Hòa 1 (10%)Wexford Youths (W) 7 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Sligo Rovers (W) | 0-3 (0-1) | Wexford Youths (W) | -1 | 2.5 | B |
| 30/03/25 | Wexford Youths (W) | 5-1 (2-0) | Sligo Rovers (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/10/24 | Sligo Rovers (W) | 2-2 (1-1) | Wexford Youths (W) | -1.5 | 3 | H |
| 05/05/24 | Wexford Youths (W) | 4-1 (1-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 03/09/23 | Sligo Rovers (W) | 1-4 (0-2) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 12/03/23 | Wexford Youths (W) | 3-1 (1-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 15/10/22 | Wexford Youths (W) | 5-2 (2-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 04/06/22 | Sligo Rovers (W) | 1-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | -2.25 | 3.5 | T |
| 24/04/22 | Wexford Youths (W) | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers (W)
HHBTTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Shelbourne (W) | 2-2 (1-0) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (2-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Sligo Rovers (W) | 4-0 (4-0) | Cork City (W) | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 3-1 (2-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peamount Utd (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | DLR Waves (W) | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sligo Rovers (W) | 0-5 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Yalong City (W) | 4-0 (4-0) | Sligo Rovers (W) | -3 | 4 | B |
| 04/10/25 | Sligo Rovers (W) | 2-3 (1-1) | DLR Waves (W) | 0 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 3-2 (2-2) | Sligo Rovers (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Peamount Utd (W) | 4-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Sligo Rovers (W) | 2-2 (0-0) | FC Treaty United (W) | -1 | 2.5 | H |
| 30/08/25 | Shelbourne (W) | 8-0 (3-0) | Sligo Rovers (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 23/08/25 | Sligo Rovers (W) | 1-4 (1-4) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Wexford Youths (W)
THHTHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Shamrock Rovers (W) | 2-4 (1-3) | Wexford Youths (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Wexford Youths (W) | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Wexford Youths (W) | 5-2 (2-0) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Yalong City (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Wexford Youths (W) | 4-1 (2-1) | Cork City (W) | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-1) | Shelbourne (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Wexford Youths (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | +2 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Wexford Youths (W) | -1.25 | 3 | B |
| 28/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | 0 | 3 | T |
| 20/09/25 | Waterford United (W) | 1-2 (0-2) | Wexford Youths (W) | +2 | 3 | T |
| 17/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-3 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | DLR Waves (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | +1.5 | 2.75 | H |
| 31/08/25 | Wexford Youths (W) | 1-1 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Wexford Youths (W) | 0-1 (0-1) | FC Treaty United (W) | +0.75 | 3 | B |
| 09/08/25 | Peamount Utd (W) | 1-2 (0-0) | Wexford Youths (W) | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
811
Sút cầu môn
44
Tấn công
103125
Tấn công nguy hiểm
6267
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B7T7 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (W) (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Wexford Youths (W) (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Wexford Youths (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.35 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.80 ↑ | 7.00 ↑ | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.00 | 0.79 | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.30 ↓ | 2.40 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.27 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.50 ↑ | 7.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.77 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 3.75 ↑ | 8.25 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.50 | 1.96 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.66 ↑ | 8.08 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.27 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.50 ↑ | 7.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.85 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 2.57 ↓ | 3.30 ↓ | 2.17 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.29 | 1.78 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.05 ↓ | 6.30 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.51 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.50 ↓ | 7.15 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.83 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.60 | 7.25 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.48 | 1.77 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.16 ↓ | 2.40 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.50 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.60 | 2.07 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.98 ↑ | 7.11 ↑ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.75 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.83 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.60 ↑ | 7.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.