Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers (W) vs Waterford United (W), 23:00 ngày 29/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 23:00 ngày 29/08/2026
Sligo Rovers (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Waterford United (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers (W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 79' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| 88' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = Sligo Rovers (W) · Khách = Waterford United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sligo Rovers (W) 2 (67%)Hòa 0 (0%)Waterford United (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Waterford United (W) | 0-2 (0-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | Sligo Rovers (W) | 0-2 (0-1) | Waterford United (W) | +1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers (W)
BHTTTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Athlone Town W | 3-2 (2-0) | Sligo Rovers (W) | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (1-0) | Galway LFC (W) | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-3 (0-3) | Sligo Rovers (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Sligo Rovers (W) | 3-1 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Sligo Rovers (W) | 1-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Shelbourne (W) | 2-2 (1-0) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (2-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Sligo Rovers (W) | 4-0 (4-0) | Cork City (W) | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 3-1 (2-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peamount Utd (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | DLR Waves (W) | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sligo Rovers (W) | 0-5 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Athlone Town W | - | - | H |
| 11/10/25 | Athlone Town W | 4-0 (4-0) | Sligo Rovers (W) | -3 | 4 | B |
| 04/10/25 | Sligo Rovers (W) | 2-3 (1-1) | DLR Waves (W) | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Waterford United (W)
BHHBBHHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Waterford United (W) | 0-2 (0-2) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Waterford United (W) | 2-2 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Shamrock Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Waterford United (W) | -2 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Waterford United (W) | 3-5 (1-4) | Peamount Utd (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | -2.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | Waterford United (W) | 0-3 (0-1) | Shamrock Rovers (W) | -2 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Athlone Town W | - | - | B |
| 26/04/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Peamount Utd (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | FC Treaty United (W) | 3-0 (1-0) | Waterford United (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Waterford United (W) | 3-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Galway LFC (W) | 3-0 (0-0) | Waterford United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 27/09/25 | Waterford United (W) | 1-8 (1-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
124
Sút cầu môn
53
Tấn công
15297
Tấn công nguy hiểm
10634
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (W) (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Waterford United (W) (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Waterford United (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 1.30 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.40 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 1.37 ↓ | 12.43 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.30 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.56 ↓ | 1.25 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.01 | 4.72 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 8.75 ↑ | 3.12 ↓ | 1.47 ↓ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.80 ↑ | 6.75 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.87 | 4.65 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.18 ↓ | 13.60 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 17.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 7.97 ↑ | 1.11 ↓ | 18.30 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 29.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.