Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers (W) vs Galway LFC (W), 23:00 ngày 08/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 23:00 ngày 08/08/2026
Sligo Rovers (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Galway LFC (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers (W) | Phút | |
| 22' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 34' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 | |
| 87' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 16 |
Chủ = Sligo Rovers (W) · Khách = Galway LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Sligo Rovers (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Galway LFC (W) 10 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.75 | B |
| 12/07/25 | Galway LFC (W) | 4-2 (0-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | Sligo Rovers (W) | 1-3 (0-1) | Galway LFC (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 31/08/24 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 31/03/24 | Sligo Rovers (W) | 2-3 (0-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 24/03/24 | Sligo Rovers (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 10/06/23 | Sligo Rovers (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/23 | Galway LFC (W) | 2-1 (2-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 10/09/22 | Sligo Rovers (W) | 2-5 (2-2) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 07/05/22 | Sligo Rovers (W) | 1-2 (1-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers (W)
TTTHHBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-3 (0-3) | Sligo Rovers (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Sligo Rovers (W) | 3-1 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Sligo Rovers (W) | 1-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | FC Treaty United (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Shelbourne (W) | 2-2 (1-0) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Linfield (W) | 5-0 (2-0) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Sligo Rovers (W) | 4-0 (4-0) | Cork City (W) | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 3-1 (2-1) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peamount Utd (W) | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | DLR Waves (W) | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Sligo Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Wexford Youths (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sligo Rovers (W) | 0-5 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -2 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Yalong City (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Yalong City (W) | 4-0 (4-0) | Sligo Rovers (W) | -3 | 4 | B |
| 04/10/25 | Sligo Rovers (W) | 2-3 (1-1) | DLR Waves (W) | 0 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 3-2 (2-2) | Sligo Rovers (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Peamount Utd (W) | 4-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Galway LFC (W)
BTBHHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Bohemians Dublin (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (0-0) | Galway LFC (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Galway LFC (W) | 3-3 (3-1) | Shamrock Rovers (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (0-1) | Peamount Utd (W) | +1.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | +2.75 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Galway LFC (W) | 3-2 (0-1) | Linfield (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Yalong City (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | FC Treaty United (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | +2 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | DLR Waves (W) | 1-3 (1-2) | Galway LFC (W) | +2 | 3.5 | T |
| 04/10/25 | Galway LFC (W) | 3-0 (0-0) | Waterford United (W) | +3 | 4.25 | T |
| 28/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
73
Sút cầu môn
31
Tấn công
115137
Tấn công nguy hiểm
6072
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B10T10 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B6T6 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (W) (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Galway LFC (W) (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Galway LFC (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 5.50 | 3.80 ↓ | 1.53 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.70 ↓ | 1.57 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.52 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 10.68 ↑ | 1.21 ↓ | 5.22 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.70 ↓ | 1.51 ↑ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.65 ↓ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.98 | 3.90 | 1.51 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.44 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.25 | 3.80 ↓ | 1.54 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.74 ↓ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.45 | 3.74 | 1.58 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 11.86 ↑ | 1.09 ↓ | 8.52 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.46 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.15 ↓ | 7.34 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.57 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.