Sligo Rovers vs Shelbourne 2-2 — Ngoại hạng Ireland
Ngoại hạng Ireland · 28/06/2026 01:45 · Kết thúc
Sligo Rovers 2 FT HT 1-0 2
Shelbourne
🟨 0-2 🟥 0-0 ⛳ 3-14
Few Cloudy 18℃~19℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
Sligo RoversShelbourne
29Sam Sargeant3Sean Stewart17Sean McHale33Jeannot Esua52Gareth McElroy14James McManus16Carl McHugh7CWilliam Fitzgerald28Ryan O'Kane71Daire Patton24Mai Traore1Wessel Speel4Kameron Ledwidge24Zeno Ibsen Rossi25Milan Mbeng29CPaddy Barrett5Ellis Chapman27Evan Caffrey7Harry Wood14Ali Coote17Daniel Kelly20Rodrigo Freitas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Sligo RoversShelbourne
| FT 2-2 | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 2 Paddy Barrett | |
| ▲ Archie Meekison ▼ Ryan O'Kane | 83' ⇄ | |
| 83' | Evan Caffrey | |
| 82' ⇄ | ▲ Joey Wuna ▼ Ali Coote | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 Ali Coote(Assists:Jack Henry-Francis) (Kiến tạo: Jack Henry-Francis) | |
| ▲ Kevin Zefi ▼ James McManus | 79' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ William Jarvis ▼ Daniel Kelly | |
| 75' ⇄ | ▲ Sean Moore ▼ Milan Mbeng | |
| ▲ Kavanagh Cian ▼ Mai Traore | 69' ⇄ | |
| ▲ Oliver Denham ▼ Sean Stewart | 69' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jack Henry-Francis ▼ Ellis Chapman | |
| 62' ⇄ | ▲ Odhran Casey ▼ Zeno Ibsen Rossi | |
| Daire Patton(Assists:Sean Stewart) (Kiến tạo: Sean Stewart) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| HT 1-0 | ||
| 38' | Daniel Kelly | |
| Mai Traore(Assists:Carl McHugh) (Kiến tạo: Carl McHugh) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
Thống kê kỹ thuật
314
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
722
Sút bóng
37
Sút cầu môn
84106
Tấn công
2774
Tấn công nguy hiểm
46
Sút ngoài cầu môn
09
Cản bóng
119
Đá phạt trực tiếp
41%%59%%
TL kiểm soát bóng
50%%50%%
TL kiểm soát bóng (HT)
357507
Chuyền bóng
81%%85%%
TL chuyền bóng thành công
911
Phạm lỗi
30
Việt vị
41
Cứu thua
103
Tắc bóng
1517
Quả ném biên
68
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
3131
Chuyền dài
1.811.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
14
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 3 Sean Stewart
- 7 William Fitzgerald C
- 14 James McManus
- 16 Carl McHugh
- 17 Sean McHale
- 24 Mai Traore
- 28 Ryan O'Kane
- 29 Sam Sargeant
- 33 Jeannot Esua
- 52 Gareth McElroy
- 71 Daire Patton
- 1 Liam Hughes dự bị
- 4 Sebastian Quirk dự bị
- 10 Archie Meekison dự bị
- 11 Kavanagh Cian dự bị
- 15 Oliver Denham dự bị
- 19 Alex Nolan dự bị
- 23 Kyle McDonagh dự bị
- 61 Conor Cannon dự bị
- 77 Kevin Zefi dự bị
Khách
- 1 Wessel Speel
- 4 Kameron Ledwidge
- 5 Ellis Chapman
- 7 Harry Wood
- 14 Ali Coote
- 17 Daniel Kelly
- 20 Rodrigo Freitas
- 24 Zeno Ibsen Rossi
- 25 Milan Mbeng
- 27 Evan Caffrey
- 29 Paddy Barrett C
- 2 Sean Gannon dự bị
- 16 Odhran Casey dự bị
- 18 James Norris dự bị
- 21 Jack Henry-Francis dự bị
- 22 Sean Moore dự bị
- 36 William Jarvis dự bị
- 55 James Roche dự bị
- 56 Joey Wuna dự bị
- 73 Finn Moylan dự bị
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 Sean Stewart Left-Back | 8.4 | 1 | 1/0 | 15/20 | 4 | ||
| 16 Carl McHugh Defensive Midfield | 7.6 | 1 | 0/0 | 30/35 | 4 | ||
| 17 Sean McHale Defender | 7.6 | 0/0 | 45/53 | 2 | |||
| 71 Daire Patton Midfielder | 7.4 | 1 | 2/2 | 12/13 | 0 | ||
| 52 Gareth McElroy Defender | 7.1 | 0/0 | 40/46 | 1 | |||
| 29 Sam Sargeant Goalkeeper | 7 | 0/0 | 37/46 | 0 | |||
| 24 Mai Traore Centre Forward | 6.9 | 1 | 3/1 | 5/11 | 0 | ||
| 7 William Fitzgerald Left Winger | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 14 James McManus Defensive Midfield | 6.6 | 0/0 | 36/46 | 4 | |||
| 33 Jeannot Esua Defender | 6.4 | 0/0 | 36/42 | 0 | |||
| 28 Ryan O'Kane Right Winger | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 11 Kavanagh Cian (dự bị) Centre Forward | 7.3 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 77 Kevin Zefi (dự bị) Forward | 7 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 10 Archie Meekison (dự bị) Midfielder | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 15 Oliver Denham (dự bị) Defender | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 1 |
Shelbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 Ali Coote Forward | 7.5 | 1 | 3/1 | 33/35 | 0 | ||
| 29 Paddy Barrett Centre Back | 7 | 1 | 8/1 | 61/67 | 0 | ||
| 27 Evan Caffrey Right Midfield | 6.9 | 1/0 | 50/55 | 2 | 🟨 | ||
| 7 Harry Wood Midfielder | 6.4 | 3/2 | 28/34 | 0 | |||
| 4 Kameron Ledwidge Left-Back | 6.4 | 1/0 | 45/57 | 3 | |||
| 25 Milan Mbeng Centre Back | 6.4 | 1/0 | 28/30 | 0 | |||
| 17 Daniel Kelly Forward | 6.3 | 0/0 | 20/21 | 3 | 🟨 | ||
| 5 Ellis Chapman Attacking Midfield | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 24 Zeno Ibsen Rossi Centre Back | 6.1 | 0/0 | 38/46 | 2 | |||
| 1 Wessel Speel Goalkeeper | 6 | 1/1 | 21/33 | 0 | |||
| 20 Rodrigo Freitas Forward | 5.6 | 2/2 | 9/12 | 0 | |||
| 21 Jack Henry-Francis (dự bị) Midfielder | 6.9 | 1 | 0/0 | 31/37 | 2 | ||
| 22 Sean Moore (dự bị) Forward | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 16 Odhran Casey (dự bị) Centre Back | 6.5 | 1/0 | 22/27 | 0 | |||
| 36 William Jarvis (dự bị) Left Winger | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 2 | |||
| 56 Joey Wuna (dự bị) Forward | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Archie Meekison — Unknown Injury
- Jad Hakiki — Foot surgery
- Sean Boyd — Indirect card suspension
- Odhran Casey — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Shelbourne (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | Shelbourne |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1895 |
| The Showgrounds | Sân nhà | Tolka Park |
| 9000 | Sức chứa | 9681 |
| John Russell | HLV | Damien Duff |
| Sligo | Khu vực | Dublin |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.