Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs Shamrock Rovers, 01:45 ngày 04/07/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 04/07/2026
Sligo Rovers 1 Kết thúc HT 1-0 2
Shamrock Rovers
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers | Phút | |
| William Fitzgerald(Assists:Archie Meekison) (Kiến tạo: Archie Meekison) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Carl McHugh | 20' | |
| Sean Stewart | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Graham Burke ▼ Aaron Greene | |
| 46' ⇄ | ▲ Jack Byrne ▼ Connor Malley | |
| 46' ⇄ | ▲ Michael Noonan ▼ John McGovern | |
| 46' ⇄ | ▲ Cory O Sullivan ▼ Enda Stevens | |
| 47' | ⚽ 1 - 1 Jack Byrne | |
| Daire Patton | 52' | |
| 59' ⇄ | ▲ Maleace Asamoah ▼ Dylan Watts | |
| ▲ Sebastian Quirk ▼ Archie Meekison | 68' ⇄ | |
| 72' | Maleace Asamoah | |
| ▲ Jamie O’Donnell ▼ Kavanagh Cian | 78' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Graham Burke(Assists:Matthew Healy) (Kiến tạo: Matthew Healy) | |
| Sebastian Quirk | 86' | |
| ▲ Kyle McDonagh ▼ Jeannot Esua | 88' ⇄ | |
| 90+2' | Graham Burke | |
| FT 1-2 | ||
Đội hình
Sligo Rovers
Shamrock Rovers
29Sam Sargeant3Sean Stewart17Sean McHale33Jeannot Esua52Gareth McElroy16Carl McHugh71Daire Patton7CWilliam Fitzgerald10Archie Meekison28Ryan O'Kane11Kavanagh Cian1Edward McGinty2Adam Matthews3Enda Stevens5CLee Grace8Matthew Healy7Dylan Watts11Jake Mulraney19Adam Brennan23Connor Malley9Aaron Greene88John McGovern
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sean Stewart🟨 Thẻ vàng 44'5.7
- 7William Fitzgerald C⚽ Ghi bàn 13'7.9
- 10Archie Meekison🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 68'7.2
- 11Kavanagh Cian▼ Rời sân 78'6.5
- 16Carl McHugh🟨 Thẻ vàng 20'7.2
- 17Sean McHale7.6
- 28Ryan O'Kane7.4
- 29Sam Sargeant6.5
- 33Jeannot Esua▼ Rời sân 88'6.3
- 52Gareth McElroy6.8
- 71Daire Patton🟥 Thẻ đỏ 52'5.6
Khách · 3142
- 1Edward McGinty6.8
- 2Adam Matthews6.2
- 3Enda Stevens▼ Rời sân 46'6.5
- 5Lee Grace C8
- 7Dylan Watts▼ Rời sân 59'6.8
- 8Matthew Healy🎯 Kiến tạo 82'6.9
- 9Aaron Greene▼ Rời sân 46'6.1
- 11Jake Mulraney6.9
- 19Adam Brennan6.7
- 23Connor Malley▼ Rời sân 46'6.6
- 88John McGovern▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1024
Sút cầu môn
46
Tấn công
58130
Tấn công nguy hiểm
4198
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
300702
TL chuyền bóng thành công
74%91%
Phạm lỗi
116
Việt vị
12
Cứu thua
42
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
98
Chuyền dài
2130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.62
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
37 63
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Shamrock Rovers (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7William Fitzgerald Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 20/25 | 1 | ||
| 17Sean McHale Hậu vệ | 7.6 | 2/1 | 25/31 | 2 | |||
| 28Ryan O'Kane Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 16Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/1 | 30/39 | 3 | 🟨 | ||
| 10Archie Meekison Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 15/21 | 4 | ||
| 52Gareth McElroy Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 26/33 | 4 | |||
| 29Sam Sargeant Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 11Kavanagh Cian Trung phong | 6.5 | 1/1 | 5/9 | 1 | |||
| 33Jeannot Esua Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 3Sean Stewart Hậu vệ trái | 5.7 | 1/0 | 15/24 | 3 | 🟨 | ||
| 71Daire Patton Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 17/19 | 1 | 🟥 | ||
| 4Sebastian Quirk (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 0 (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Kyle McDonagh (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lee Grace Trung vệ | 8 | 0/0 | 85/91 | 6 | |||
| 11Jake Mulraney Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 36/37 | 0 | |||
| 8Matthew Healy Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/0 | 114/122 | 1 | ||
| 7Dylan Watts Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 57/67 | 0 | |||
| 1Edward McGinty Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 19Adam Brennan Tiền vệ | 6.7 | 4/2 | 44/50 | 1 | |||
| 23Connor Malley Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 3Enda Stevens Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 2Adam Matthews Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 55/61 | 1 | |||
| 9Aaron Greene Trung phong | 6.1 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 88John McGovern Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 29Jack Byrne (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.8 | 1 | 1/1 | 57/62 | 0 | ||
| 10Graham Burke (dự bị) Hộ công | 7.7 | 1 | 7/1 | 37/38 | 0 | 🟨 | |
| 15Maleace Asamoah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 17/18 | 2 | 🟨 | ||
| 27Cory O Sullivan (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 35/38 | 2 | |||
| 31Michael Noonan (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/1 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1901 |
| The Showgrounds | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| John Russell | HLV | Stephen Bradley |
| Sligo | Khu vực | DUBLIN |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.