Sligo Rovers vs Shamrock Rovers 1-2 — Ngoại hạng Ireland

Ngoại hạng Ireland · 04/07/2026 01:45 · Kết thúc
Sligo Rovers
1 FT HT 1-0 2
Shamrock Rovers
🟨 3-2   🟥 1-0   ⛳ 3-3
Cloudy 15℃~16℃

Đội hình ra sân 4231 - 3142

Sligo RoversShamrock Rovers
29Sam Sargeant3Sean Stewart17Sean McHale33Jeannot Esua52Gareth McElroy16Carl McHugh71Daire Patton7CWilliam Fitzgerald10Archie Meekison28Ryan O'Kane11Kavanagh Cian1Edward McGinty2Adam Matthews3Enda Stevens5CLee Grace8Matthew Healy7Dylan Watts11Jake Mulraney19Adam Brennan23Connor Malley9Aaron Greene88John McGovern

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê trận đấu

Sligo RoversShamrock Rovers
FT 1-2
90+2' Graham Burke
▲ Kyle McDonagh ▼ Jeannot Esua88'
Sebastian Quirk 86'
82' 1 - 2 Graham Burke(Assists:Matthew Healy) (Kiến tạo: Matthew Healy)
▲ Jamie O’Donnell ▼ Kavanagh Cian78'
72' Maleace Asamoah
▲ Sebastian Quirk ▼ Archie Meekison68'
59' ▲ Maleace Asamoah ▼ Dylan Watts
Daire Patton 52'
47' 1 - 1 Jack Byrne
46' ▲ Graham Burke ▼ Aaron Greene
46' ▲ Jack Byrne ▼ Connor Malley
46' ▲ Michael Noonan ▼ John McGovern
46' ▲ Cory O Sullivan ▼ Enda Stevens
HT 1-0
Sean Stewart 44'
Carl McHugh 20'
William Fitzgerald(Assists:Archie Meekison) (Kiến tạo: Archie Meekison) 1 - 0 13'

Thống kê kỹ thuật

3
Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
10
Sút bóng
24
4
Sút cầu môn
6
58
Tấn công
130
41
Tấn công nguy hiểm
98
4
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
8
6
Đá phạt trực tiếp
11
32%%
TL kiểm soát bóng
68%%
35%%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%%
300
Chuyền bóng
702
74%%
TL chuyền bóng thành công
91%%
11
Phạm lỗi
6
1
Việt vị
2
4
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
9
16
Quả ném biên
22
8
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
8
21
Chuyền dài
30
1.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
1
Cơ hội rõ rệt
1

Đội hình 4231 vs 3142

Chủ nhà
Khách

Sligo Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7 William Fitzgerald
Left Winger
7.912/120/251
17 Sean McHale
Defender
7.62/125/312
28 Ryan O'Kane
Right Winger
7.40/09/142
16 Carl McHugh
Defensive Midfield
7.22/130/393🟨
10 Archie Meekison
Midfielder
7.211/015/214
52 Gareth McElroy
Defender
6.81/026/334
29 Sam Sargeant
Goalkeeper
6.50/026/410
11 Kavanagh Cian
Centre Forward
6.51/15/91
33 Jeannot Esua
Defender
6.30/028/352
3 Sean Stewart
Left-Back
5.71/015/243🟨
71 Daire Patton
Midfielder
5.60/017/191🟥
4 Sebastian Quirk (dự bị)
Left-Back
6.40/04/40🟨
0 (dự bị)
6.30/02/30
23 Kyle McDonagh (dự bị)
Midfielder
-0/01/20

Shamrock Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5 Lee Grace
Centre Back
80/085/916
11 Jake Mulraney
Right Winger
6.91/036/370
8 Matthew Healy
Central Midfield
6.912/0114/1221
7 Dylan Watts
Central Midfield
6.80/057/670
1 Edward McGinty
Goalkeeper
6.80/021/250
19 Adam Brennan
Midfielder
6.74/244/501
23 Connor Malley
Central Midfield
6.60/014/181
3 Enda Stevens
Left-Back
6.50/036/401
2 Adam Matthews
Right-Back
6.21/155/611
9 Aaron Greene
Centre Forward
6.11/010/140
88 John McGovern
Defender
6.11/010/110
29 Jack Byrne (dự bị)
Attacking Midfield
8.811/157/620
10 Graham Burke (dự bị)
Second Striker
7.717/137/380🟨
15 Maleace Asamoah (dự bị)
Right Winger
7.12/017/182🟨
27 Cory O Sullivan (dự bị)
Centre Back
6.91/035/382
31 Michael Noonan (dự bị)
Centre Forward
6.33/19/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Chấn thương / treo giò

  • Jad Hakiki — Foot surgery
  • Daniel Mandroiu — Cruciate ligament injury
  • Roberto Lopes — Called up to national team
  • Rory Gaffney — Unknown Injury

So Sánh Sức Mạnh

37 63
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sligo Rovers (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Shamrock Rovers (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thông tin đội bóng

Sligo RoversThông tinShamrock Rovers
1928 Thành lập 1901
The Showgrounds Sân nhà Tallaght Stadium
9000 Sức chứa 0
John Russell HLV Stephen Bradley
Sligo Khu vực DUBLIN

Thời gian ghi bàn

113
0 Bàn
59
1 Bàn
68
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
921
B.thắng H1
817
B.thắng H2
Sligo RoversShamrock Rovers

Chi tiết về HT/FT

311
T/T
11
T/H
11
T/B
12
H/T
43
H/H
31
H/B
11
B/T
01
B/H
83
B/B
Sligo RoversShamrock Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
37
Thắng 1
53
Hòa
44
Thua 1
61
Thua 2+
Sligo RoversShamrock Rovers
Đang tải…
0
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.