Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs Galway United, 01:45 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 15/09/2026
Sligo Rovers 1 Kết thúc HT 1-2 3
Galway United
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers | Phút | |
| C.Kavanagh (Kiến tạo: James McManus) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Keohane J. | |
| McHugh C. | 33' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Walsh S. (Kiến tạo: Kris Twardek) | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ F.Pierrot ▼ | |
| 50' ⇄ | ▲ F.Pierrot ▼ | |
| 50' ⇄ | ▲ Lomboto F. ▼ | |
| ▲ Woolery K. ▼ | 54' ⇄ | |
| ▲ Pearce L. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Pearce L. ▼ | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Connolly D. ▼ | |
| Pearce L. | 80' | |
| 84' | Keohane J. | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 Keohane J. | |
| G.McElroy | 87' | |
| 90' ⇄ | ▲ Thiam J. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 22 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 14 |
Chủ = Sligo Rovers · Khách = Galway United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 14 (29%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 48 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 22 | 14 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | 26 | 9 | 10 |
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 21 | 20 | 6 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 21 | 14 | 6 |
Đội hình
Sligo Rovers
Galway United
1L.Hughes3S.Stewart50Ruben Gillespie51Gabbidon K.52G.McElroy14J.McManus16McHugh C.6Young L.7Shorrock J.10Meekison A.11C.Kavanagh16Hugo Cunha2O''Connor A.12Facchineri G.15W.Williams3C.Barratt4Keohane J.8Bolger A.10Hurley D.20L.Devitt7Walsh S.11Twardek K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1L.Hughes
- 3S.Stewart
- 6Young L.
- 7Shorrock J.
- 10Meekison A.
- 11C.Kavanagh⚽ Ghi bàn 8'
- 14J.McManus🎯 Kiến tạo 8'
- 16McHugh C.🟨 Thẻ vàng 33'
- 50Ruben Gillespie
- 51Gabbidon K.
- 52G.McElroy🟨 Thẻ vàng 87'
Khách · 3142
- 2O''Connor A.
- 3C.Barratt
- 4Keohane J.⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 7Walsh S.⚽ Ghi bàn 39'
- 8Bolger A.
- 10Hurley D.
- 11Twardek K.🎯 Kiến tạo 39'
- 12Facchineri G.
- 15W.Williams
- 16Hugo Cunha
- 20L.Devitt
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
84
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
420259
TL chuyền bóng thành công
80%58%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
11
Cứu thua
13
Quả ném biên
2628
Chuyền dài
3927
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Galway United (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1937 |
| The Showgrounds | Sân nhà | Terryland Park |
| 9000 | Sức chứa | 7784 |
| John Russell | HLV | John Caulfield |
| Sligo | Khu vực | Galway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.26 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.03 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.03 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.31 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.25 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 1.05 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 3.40 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.17 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 425.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sligo Rovers | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Galway United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).