Kết quả bóng đá trận Sliema Wanderers FC vs Birkirkara FC, 23:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Malta · 23:00 ngày 06/09/2026
Sliema Wanderers FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Birkirkara FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: University Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Sliema Wanderers FC · Khách = Birkirkara FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sliema Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sliema Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 11 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 6 | 10 | 2 |
Birkirkara FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 12 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
23
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sliema Wanderers FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Birkirkara FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sliema Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1950 |
| University | Sân nhà | TaQali |
| 17800 | Sức chứa | 17000 |
| Paul Zammit | HLV | Gianluca Festa |
| Sliema | Khu vực | Birkirkara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.63 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 | 3.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.44 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.05 ↓ | 2.59 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.61 | 2.78 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 160.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.