Kết quả bóng đá trận Slavia TU Kosice vs Stara Lubovna, 16:00 ngày 16/08/2026

3.Liga (Slovakia) · 16:00 ngày 16/08/2026
Slavia TU Kosice
1 Kết thúc HT 0-2 2
Stara Lubovna
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Slavia TU Kosice Phút Stara Lubovna
16'⚽ 0 - 1 Oliver Birošik
26'⚽ 0 - 2 Kamil Karas
HT 0-2
Adam Hudák 1 - 2 ⚽85'
90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 02 03
Bại 10 54
Ghi bàn 105 2016
Mất bàn 54 1820
Điểm 65 1512

Chủ = Slavia TU Kosice · Khách = Stara Lubovna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia TU Kosice (13)Hiệp 1 / Cả trậnStara Lubovna (42)
3 (23%)Thắng/Thắng6 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng6 (14%)
1 (8%)Hòa/Hòa6 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (19%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (38%)Bại/Bại10 (24%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Slavia TU Kosice 1 (20%)Hòa 1 (20%)Stara Lubovna 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D208/03/26Slavia TU Kosice3-0 (1-0)Stara Lubovna3-1+0.52.75T
SVK D216/08/25Stara Lubovna1-1 (0-0)Slavia TU Kosice6-5--H
INT CF20/07/24Stara Lubovna4-0 (1-0)Slavia TU Kosice3-2--B
Slo D321/04/24Slavia TU Kosice1-2 (1-1)Stara Lubovna7-4--B
Slo D323/09/23Stara Lubovna3-1 (1-0)Slavia TU Kosice---B

Thành tích gần đây — Slavia TU Kosice

BTTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D309/08/26Slavia TU Kosice0-3 (0-1)Partizan Bardejov0-6+1.53.25B
SVK Cup04/08/26Povazska Sokol0-6 (0-2)Slavia TU Kosice4-13--T
INT CF19/07/26Slavia TU Kosice1-0 (1-0)MFK Spartak Medzev3-3+13T
INT CF04/07/26Kisvarda II3-0 (1-0)Slavia TU Kosice---B
SVK D215/05/26MSK Zilina B4-0 (1-0)Slavia TU Kosice2-2-1.253.25B
SVK D208/05/26Slavia TU Kosice2-1 (2-1)Inter Bratislava6-2+0.52.75T
SVK D202/05/26MFK Lokomotiva Zvolen2-1 (1-0)Slavia TU Kosice6-5--B
SVK D226/04/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom2-5+0.52.75H
SVK D222/04/26OFK Malzenice1-0 (1-0)Slavia TU Kosice2-7-0.52.75B
SVK D219/04/26Slavia TU Kosice1-0 (1-0)FC Artmedia Petrzalka5-203T
SVK D212/04/26Slovan Bratislava B4-1 (3-0)Slavia TU Kosice2-4-0.252.75B
SVK D205/04/26Slavia TU Kosice0-0 (0-0)MSK Puchov4-6+0.253H
SVK D228/03/26Povazska Bystrica4-0 (2-0)Slavia TU Kosice8-5-0.53.25B
SVK D222/03/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)FK Pohronie5-1003H
SVK D215/03/26Slavia TU Kosice4-0 (2-0)Tatran LM4-2-0.752.75T
SVK D208/03/26Slavia TU Kosice3-0 (1-0)Stara Lubovna3-1+0.52.75T
SVK D201/03/26Slavia TU Kosice1-3 (1-1)Zlate Moravce6-4-0.53B
INT CF21/02/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)Cigand SE---H
INT CF07/02/26Humenne0-3 (0-0)Slavia TU Kosice7-3--T
INT CF31/01/26FK Kosice8-0 (5-0)Slavia TU Kosice2-1-24B

Thành tích gần đây — Stara Lubovna

BBBHBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D308/08/26Stara Lubovna2-3 (1-1)Slovan Sabinov---B
SVK D215/05/26Stara Lubovna1-2 (0-1)OFK Malzenice8-6-0.252.5B
SVK D208/05/26Slovan Bratislava B5-1 (2-1)Stara Lubovna4-6-0.52.75B
SVK D202/05/26Stara Lubovna1-1 (1-0)Povazska Bystrica4-0--H
SVK D225/04/26Tatran LM2-0 (0-0)Stara Lubovna9-2--B
SVK D221/04/26Stara Lubovna4-2 (3-1)Zlate Moravce4-5-0.52.75T
SVK D217/04/26Dukla Banska Bystrica3-0 (1-0)Stara Lubovna5-1-23B
SVK D211/04/26Stara Lubovna2-2 (1-2)Inter Bratislava5-4--H
SVK D204/04/26Banik Lehota Pod Vtacnikom1-2 (1-1)Stara Lubovna6-3--T
SVK D228/03/26Stara Lubovna0-4 (0-0)FC Artmedia Petrzalka6-4-0.252.5B
SVK D221/03/26MSK Puchov1-0 (1-0)Stara Lubovna7-3-0.752.75B
SVK D214/03/26Stara Lubovna1-1 (1-1)FK Pohronie6-5-0.52.5H
SVK D208/03/26Slavia TU Kosice3-0 (1-0)Stara Lubovna3-1-0.52.75B
SVK D228/02/26STK Samorin1-1 (0-0)Stara Lubovna11-2--H
INT CF21/02/26Stara Lubovna1-0 (0-0)TeslaStropkov---T
INT CF14/02/26Stara Lubovna1-0 (0-0)MFK Snina---T
INT CF06/02/26Spisska Nova Ves2-2 (0-0)Stara Lubovna---H
INT CF31/01/26Stara Lubovna4-3 (0-0)Slovan Sabinov---T
SVK D215/11/25Stara Lubovna0-1 (0-0)MSK Zilina B10-4+0.253B
SVK D208/11/25Stara Lubovna1-2 (1-1)MFK Lokomotiva Zvolen8-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
89
75
Tấn công nguy hiểm
57
29
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia TU Kosice (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Stara Lubovna (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia TU Kosice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slavia TU KosiceStara Lubovna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Slavia TU KosiceStara Lubovna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
34
Thắng 1
45
Hòa
25
Thua 1
75
Thua 2+
Slavia TU KosiceStara Lubovna

Thông tin đội bóng

Slavia TU Kosice Thông tin Stara Lubovna
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Piotr Kapusta
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.804.500.942.500.870.820.750.99
Live81.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm2.003.503.200.912.750.880.800.251.00
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.90 ↑3.500.23 ↓0.30 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.593.204.750.812.250.950.790.750.97
Live150.00 ↑6.30 ↑1.02 ↓5.88 ↑3.500.04 ↓0.15 ↓0.002.56 ↑
InterwettenSớm2.053.553.200.702.500.95---
Live60.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.933.353.000.852.750.79---
Live45.11 ↑4.71 ↑1.17 ↓2.15 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm1.623.554.501.122.750.650.970.750.79
Live150.00 ↑6.10 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.15 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.703.553.550.822.750.880.910.750.79
Live26.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓4.16 ↑3.500.04 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.673.014.560.912.000.850.930.750.83
Live32.00 ↑4.63 ↑1.10 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓0.34 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.973.282.890.852.750.830.740.250.94
Live29.00 ↑7.25 ↑1.01 ↓3.70 ↑3.500.01 ↓0.34 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.100.702.501.05---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓1.62 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.053.403.000.782.750.780.730.250.83
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.20 ↓0.002.73 ↑
PinnacleSớm1.643.734.030.812.750.900.830.750.88
Live29.01 ↑5.86 ↑1.11 ↓2.45 ↑3.500.26 ↓2.41 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.983.403.000.702.501.00---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓8.00 ↑3.500.04 ↓---
1xBetSớm2.003.483.190.692.501.020.750.250.94
Live65.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓4.52 ↑3.500.11 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
Bet 365Sớm2.003.603.000.902.750.900.800.251.00
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.623.604.200.622.501.10---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.