Kết quả bóng đá trận Slavia Sofia vs CSKA 1948 Sofia, 00:00 ngày 19/09/2026
First League (Bulgaria) · 00:00 ngày 19/09/2026
Slavia Sofia 1 Kết thúc HT 1-0 2
CSKA 1948 Sofia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Sofia | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | Dvali L. | |
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Slavia Sofia · Khách = CSKA 1948 Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
CSKA 1948 Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 12 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 6 |
Đội hình
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
99Ivan Andonov4Nikola Savic5Malembana D.20Jordan Varela87Diego71Kristiyan Stoyanov95Miletic V.17Kazaldzhiev V.73Minchev I.77Stoev E.10Nikolov V.31Aleks Bozhev2Medina D.3Dvali L.22Ognjen Gasevic33H.Cuellar8Zemzemi M.34Vitanov P.10Tsonev B.11Rusev G.67Frederic93Diallo M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 2Medina D.
- 3Dvali L.🟨 Thẻ vàng 21'
- 8Zemzemi M.
- 10Tsonev B.
- 11Rusev G.
- 22Ognjen Gasevic
- 31Aleks Bozhev
- 33H.Cuellar
- 34Vitanov P.
- 67Frederic
- 93Diallo M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
14
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
43
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Sofia (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavia Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-4-10 | Thành lập | |
| Stade Ovcha Kupel | Sân nhà | |
| 32000 | Sức chứa | 0 |
| Ratko Dostanic | HLV | Aleksandar Emilov Aleksandrov |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.52 | 3.07 | 1.76 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.52 | 3.07 | 1.76 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | -0.50 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.78 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.80 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.30 | 1.77 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.30 | 1.77 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.77 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.06 | 1.84 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.25 ↓ | 5.30 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.81 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 24.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.35 | 1.89 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.70 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.79 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Sofia | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| CSKA 1948 Sofia | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).