Kết quả bóng đá trận Slavia Praha (W) vs Glasgow Rangers (W), 01:30 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:30 ngày 06/08/2026
Slavia Praha (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Glasgow Rangers (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 32 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 18 |
Chủ = Slavia Praha (W) · Khách = Glasgow Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (62%) | Thắng/Thắng | 16 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Thành tích gần đây — Slavia Praha (W)
TTHTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-5 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-4 (0-0) | Slavia Praha (W) | +2.75 | 4.5 | T |
| 17/07/26 | Austria Wien (W) | 2-2 (2-2) | Slavia Praha (W) | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Slavia Praha (W) | 4-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-4 (0-3) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Slavia Praha (W) | 4-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Slavia Praha (W) | 3-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Slavia Praha (W) | 1-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Horni Herspice (W) | 0-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Slavia Praha (W) | 6-0 (3-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Slovan Liberec (W) | 1-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Slavia Praha (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Slavia Praha (W) | - | - | H |
| 19/01/26 | RB Leipzig (W) | 1-0 (1-0) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers (W)
BBTTTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Celtic (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Glasgow City (W) | 6-0 (3-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 4-0 (2-0) | Celtic (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Partick Thistle (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-0 (1-0) | Hibernian (W) | +1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Hearts (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Celtic (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-0 (1-0) | Partick Thistle (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Glasgow City (W) | 2-1 (0-0) | Glasgow Rangers (W) | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Glasgow City (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Hibernian (W) | 2-2 (1-1) | Glasgow Rangers (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hearts (W) | 3-2 (1-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Partick Thistle (W) | 0-8 (0-5) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Hamilton FC (W) | 0-11 (0-8) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 3-3 (2-3) | Celtic (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Glasgow City (W) | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-1 (2-0) | Hibernian (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Glasgow Rangers (W) | 6-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
11
Tấn công
1615
Tấn công nguy hiểm
98
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
13
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
30
Việt vị
10
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Glasgow Rangers (W) (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Praha (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.33 | 3.00 | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↑ | 2.16 ↓ | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.60 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↓ | 2.60 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.30 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.81 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.60 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.22 ↓ | 2.52 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.96 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.15 ↓ | 2.50 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.20 ↓ | 2.48 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.53 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.97 ↓ | 2.53 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.67 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.59 ↑ | 3.15 ↓ | 2.55 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.37 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.68 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.15 ↓ | 2.65 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.23 | 2.52 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.61 ↑ | 2.94 ↓ | 2.56 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.72 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | - | - | - |
| Live | 2.78 ↓ | 3.55 | 1.99 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.17 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.70 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.00 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.60 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.60 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.