Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Slovan Bratislava, 22:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Slavia Praha
0 Kết thúc HT 0-1 1
Slovan Bratislava
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Praha Phút Slovan Bratislava
FT 0-1
Samuel Isife 86'
74' Sandro Cruz
58' Kenan Bajric
HT 0-1
Youssoupha Mbodji 39'
Danijel Sturm Đá hỏng penalty17'
4' 0 - 1 Andraz Sporar

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 11 23
Bại 21 42
Ghi bàn 32 1822
Mất bàn 52 148
Điểm 14 1418

Chủ = Slavia Praha · Khách = Slovan Bratislava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Praha (44)Hiệp 1 / Cả trậnSlovan Bratislava (11)
16 (36%)Thắng/Thắng5 (45%)
4 (9%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng1 (9%)
4 (9%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (2%)Hòa/Bại1 (9%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (7%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Slavia Praha 3 (38%)Hòa 1 (13%)Slovan Bratislava 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/06/18Slavia Praha0-1 (0-0)Slovan Bratislava5-2--B
INT CF18/06/16Slavia Praha4-0 (1-0)Slovan Bratislava3-3+0.252.75T
INT CF08/10/15Slavia Praha1-3 (1-0)Slovan Bratislava6-2+0.252.75B
INT CF27/06/15Slavia Praha1-4 (0-2)Slovan Bratislava3-3--B
INT CF28/06/14Slavia Praha1-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--H
INT CF28/01/12Slovan Bratislava2-0 (1-0)Slavia Praha--0.252.75B
INT CF19/02/11Slavia Praha2-0 (0-0)Slovan Bratislava---T
INT CF15/02/09Slavia Praha2-0 (1-0)Slovan Bratislava---T

Thành tích gần đây — Slavia Praha

HBHTBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF01/07/26Slavia Praha1-2 (0-2)FK Graffin Vlasim11-3--B
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5+0.52.75T
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8+0.252.5B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5+1.253T
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6+0.752.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2+1.252.75T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10+0.752.5B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3+0.752.5H
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13+0.752.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6+1.252.5T
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2+0.52.5T
CZEC03/03/26Baumit Jablonec2-2 (0-1)Slavia Praha1-4+0.752.5H
CZE D128/02/26Dukla Prague0-2 (0-2)Slavia Praha4-4+1.752.75T
CZE D122/02/26Slavia Praha1-0 (0-0)Slovan Liberec12-5+1.252.75T
CZE D114/02/26MFK Karvina1-3 (1-1)Slavia Praha3-10+12.75T
CZE D108/02/26Slavia Praha4-0 (2-0)Mlada Boleslav4-0+1.753.5T
CZE D102/02/26Pardubice1-1 (0-1)Slavia Praha6-4+1.252.75H
UEFA CL29/01/26AEP Paphos4-1 (1-1)Slavia Praha8-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

BHTBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7+0.252.75T
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8+0.752.75H
SVK Cup19/02/26Spartak Trnava1-1 (0-0)Slovan Bratislava3-4-0.252.75H
SVK D114/02/26Slovan Bratislava0-2 (0-2)Trencin12-5+1.753.25B
SVK D108/02/26Dunajska Streda0-3 (0-2)Slovan Bratislava4-5-0.252.75T
INT CF29/01/26Gangwon FC2-2 (1-2)Slovan Bratislava---H
INT CF26/01/26CSKA 1948 Sofia2-1 (2-1)Slovan Bratislava2-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
63
44
Tấn công nguy hiểm
47
18
Sút ngoài cầu môn
2
1
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Việt vị
3
0
Quả ném biên
9
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4
T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Slovan Bratislava (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
53
B.thắng H2
Slavia PrahaSlovan Bratislava

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Slavia PrahaSlovan Bratislava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
Slavia PrahaSlovan Bratislava

Thông tin đội bóng

Slavia Praha Thông tin Slovan Bratislava
1892 Thành lập 1919
Eden Arena Sân nhà Pasienki Stadium
20800 Sức chứa 0
Jindrich Trpisovsky HLV Vladimir Weiss
Praha Khu vực Bratislava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.413.000.763.000.961.010.500.77
Live1.82 ↓3.413.55 ↑0.763.000.960.82 ↓0.500.96 ↑
VcbetSớm2.053.703.000.793.000.970.820.250.89
Live1.80 ↓3.80 ↑3.60 ↑0.78 ↓3.000.970.77 ↓0.500.94 ↑
Mansion88Sớm1.803.503.600.783.000.980.800.500.96
Live1.803.503.600.783.000.980.800.500.96
InterwettenSớm2.353.452.651.203.500.55---
Live1.90 ↓3.50 ↑3.50 ↑1.203.500.55---
10BETSớm2.393.552.700.813.000.90---
Live1.90 ↓3.70 ↑3.65 ↑0.78 ↓3.000.94 ↑---
12betSớm1.803.503.600.783.000.980.800.500.96
Live1.803.503.600.783.000.980.800.500.96
SbobetSớm1.813.423.270.783.000.980.810.500.95
Live1.813.423.270.783.000.980.810.500.95
LadbrokesSớm2.303.402.600.482.501.50---
Live1.83 ↓3.50 ↑3.50 ↑0.50 ↑2.501.45 ↓---
18BetSớm2.353.602.650.733.001.010.740.001.00
Live1.87 ↓3.80 ↑3.60 ↑0.74 ↑3.001.02 ↑0.83 ↑0.500.91 ↓
PinnacleSớm1.933.543.090.753.000.970.930.500.79
Live1.77 ↓3.60 ↑3.71 ↑0.97 ↑3.250.75 ↓0.78 ↓0.500.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.933.552.980.702.751.020.800.250.97
Live1.85 ↓3.60 ↑3.15 ↑0.702.751.020.73 ↓0.251.06 ↑
BwinSớm2.253.402.551.153.500.61---
Live1.82 ↓3.50 ↑3.50 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.484.794.460.663.501.041.301.500.52
Live1.85 ↑3.74 ↓3.84 ↓1.00 ↑3.250.78 ↓0.61 ↓0.251.24 ↑
Bet 365Sớm2.303.402.600.953.000.850.780.001.03
Live1.83 ↓3.60 ↑3.50 ↑0.80 ↓3.001.00 ↑0.88 ↑0.500.93 ↓
William HillSớm2.103.302.901.203.500.60---
Live1.83 ↓3.40 ↑3.70 ↑1.203.500.60---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.