Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Pardubice, 20:00 ngày 09/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 09/08/2026
Slavia Praha
2 Kết thúc HT 0-0 1
Pardubice
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Eden Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Slavia Praha Phút Pardubice
1 - 0 2'
HT 0-0
▲ Stepan Chaloupek ▼ Tomas Holes46'
46' ▲ Michal Hlavaty ▼ Vojtech Patrak
Mojmir Chytil(Assists:Wiktor Nowak) 2 - 0 50'
52' 2 - 1 Tomas Solil(Assists:Michal Hlavaty) (Kiến tạo: Michal Hlavaty)
52' 2 - 2 Tomas Solil
63' Jan Tredl
▲ Pavel Kacor ▼ Danijel Sturm68'
▲ Emmanuel Ayaosi ▼ Elias Pitak68'
▲ David Moses ▼ Ange NGuessan68'
Emmanuel Ayaosi 71'
73' ▲ Vaclav Drchal ▼ Daniel Smekal
73' ▲ Marek Icha ▼ Tomas Solil
▲ Ivan Schranz ▼ Wiktor Nowak78'
Mojmir Chytil 3 - 2 80'
81' ▲ Kahuan Vinicius ▼ Abdoullahi Tanko
87' ▲ Victor Samuel ▼ Samuel Simek
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 62
Hòa 00 23
Bại 03 25
Ghi bàn 112 2320
Mất bàn 26 817
Điểm 90 209

Chủ = Slavia Praha · Khách = Pardubice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Praha (12)Hiệp 1 / Cả trậnPardubice (15)
2 (17%)Thắng/Thắng4 (27%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (33%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (17%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Slavia Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4301115801
Sân nhà22008163
Sân khách21013432
6 gần6411164--

Pardubice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113946418
Sân nhà155551724208
Sân khách156362222216
6 gần62041410--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Slavia Praha 12 (75%)Hòa 3 (19%)Pardubice 1 (6%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D102/02/26Pardubice1-1 (0-1)Slavia Praha6-4+1.252.75H
CZE D124/08/25Slavia Praha3-1 (1-1)Pardubice18-1+2.53.75T
CZE D108/02/25Pardubice0-2 (0-0)Slavia Praha0-11+1.753T
CZE D101/09/24Slavia Praha2-0 (1-0)Pardubice6-3+2.753.75T
INT CF29/06/24Slavia Praha1-1 (0-0)Pardubice8-0+1.753.5H
CZE D125/02/24Slavia Praha3-0 (0-0)Pardubice15-1+2.253.25T
CZE D116/09/23Pardubice0-1 (0-1)Slavia Praha5-6+1.53.25T
CZE D105/02/23Pardubice0-2 (0-1)Slavia Praha3-8+1.753T
CZE D122/08/22Slavia Praha7-0 (2-0)Pardubice6-0+23T
CZE D111/04/22Slavia Praha4-0 (1-0)Pardubice8-6+2.253.25T
CZE D107/11/21Pardubice0-5 (0-0)Slavia Praha4-4+1.52.5T
CZE D113/02/21Slavia Praha3-0 (2-0)Pardubice6-6+23T
CZE D113/09/20Pardubice1-1 (1-0)Slavia Praha1-10+2.253.25H
INT CF03/07/13Pardubice5-1 (5-0)Slavia Praha---B
INT CF25/01/12Slavia Praha4-0 (2-0)Pardubice-+1.53.25T
CZEC01/09/10Pardubice0-1 (0-1)Slavia Praha-+23.25T

Thành tích gần đây — Slavia Praha

TTTTBHBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/08/26Banik Ostrava0-4 (0-3)Slavia Praha11-9+0.52.5T
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0+23.25T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---T
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4+1.253.5T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--B
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF01/07/26Slavia Praha1-2 (0-2)FK Graffin Vlasim11-3--B
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5+0.52.75T
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8+0.252.5B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5+1.253T
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7+0.52.5B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6+0.752.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2+1.252.75T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10+0.752.5B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3+0.752.5H
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13+0.752.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6+1.252.5T
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2+0.52.5T
CZEC03/03/26Baumit Jablonec2-2 (0-1)Slavia Praha1-4+0.752.5H

Thành tích gần đây — Pardubice

BBTTBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D103/08/26Pardubice0-2 (0-2)Baumit Jablonec8-002.5B
CZE D127/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Pardubice3-5-0.52.5B
INT CF25/07/26Zaglebie Lubin B0-5 (0-0)Pardubice---T
INT CF18/07/26Vysocina jihlava0-5 (0-4)Pardubice6-3--T
INT CF11/07/26Pardubice3-4 (2-0)Bohemians1905 B---B
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12-0.253B
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6-0.252.5H
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF01/07/26Odra Opole1-1 (1-0)Pardubice5-7--H
INT CF27/06/26Holice0-17 (0-7)Pardubice1-12--T
CZE D110/05/26Pardubice1-2 (1-1)MFK Karvina5-4+0.252.75B
CZE D102/05/26MFK Karvina1-2 (1-1)Pardubice7-402.75T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4+0.252.25T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4-1.253T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25T
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5-0.252.5B
CZE D108/03/26MFK Karvina1-2 (0-2)Pardubice9-3-0.52.5T
CZE D128/02/26Pardubice1-1 (1-1)Teplice6-2+0.52.25H

Đội hình

Slavia PrahaPardubice
35Jakub Markovic3CTomas Holes4David Zima6Ange NGuessan15Mubarak Emmanuel Suleiman23Michal Sadilek30Wiktor Nowak43Elias Pitak10Danijel Sturm17Lukas Provod13Mojmir Chytil46Vladimir Neuman12Jan Tredl43Jason Noslin44Simon Bammens8Samuel Simek15Emmanuel Godwin24Tomas Solil40Tobias Boledovic9Daniel Smekal20Abdoullahi Tanko10CVojtech Patrak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
33
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
89
59
Tấn công nguy hiểm
82
35
Sút ngoài cầu môn
16
3
Cản bóng
12
1
Đá phạt trực tiếp
16
6
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
540
195
TL chuyền bóng thành công
84%
54%
Phạm lỗi
6
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
29
25
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
23
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.86
0.66
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B1
T1 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Praha (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Pardubice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
70
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Slavia PrahaPardubice

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Slavia PrahaPardubice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
24
Thắng 1
44
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
Slavia PrahaPardubice

Slavia Praha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Mojmir Chytil
Trung phong
9.327/218/220
17Lukas Provod
Tiền đạo cánh trái
8.43/154/630
23Michal Sadilek
Tiền vệ trung tâm
8.15/149/605
30Wiktor Nowak
Tiền vệ tấn công
7.713/019/240
15Mubarak Emmanuel Suleiman
Tiền vệ
7.73/037/461
4David Zima
Trung vệ
72/057/622
3Tomas Holes
Trung vệ
6.70/026/360
35Jakub Markovic
Thủ môn
6.70/031/390
6Ange NGuessan
Trung vệ
6.71/045/510
10Danijel Sturm
Tiền đạo cánh trái
6.62/017/211
43Elias Pitak
Hậu vệ
6.63/124/282
2Stepan Chaloupek (dự bị)
Trung vệ
7.11/030/331
16David Moses (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/016/181
20Emmanuel Ayaosi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.92/09/90🟨
32Pavel Kacor (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/011/160
26Ivan Schranz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/08/120

Pardubice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Emmanuel Godwin
Hậu vệ trái
7.40/012/186
24Tomas Solil
Tiền vệ trung tâm
6.911/18/122
44Simon Bammens
Trung vệ
6.50/08/152
43Jason Noslin
Trung vệ
6.40/08/172
8Samuel Simek
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/160
10Vojtech Patrak
Tiền đạo cánh trái
60/06/71
46Vladimir Neuman
Thủ môn
5.90/014/360
9Daniel Smekal
Trung phong
5.91/17/140
40Tobias Boledovic
Hậu vệ
5.80/04/90
20Abdoullahi Tanko
Tiền đạo cánh phải
5.70/02/51
12Jan Tredl
Hậu vệ phải
5.71/09/182🟨
19Michal Hlavaty (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.811/06/101
17Vaclav Drchal (dự bị)
Trung phong
6.62/12/30
6Marek Icha (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/80
99Kahuan Vinicius (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/40
35Victor Samuel (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slavia Praha Thông tin Pardubice
1892 Thành lập
Eden Arena Sân nhà CFIG Arena
20800 Sức chứa 0
Jindrich Trpisovsky HLV
Praha Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.216.3011.600.993.250.800.851.750.92
Live1.04 ↓22.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑3.500.02 ↓0.22 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.205.7511.500.803.001.010.871.750.92
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.90 ↑3.500.23 ↓0.28 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.205.808.800.823.001.000.921.750.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.255.7510.001.303.500.550.701.501.05
Live1.01 ↓15.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.10 ↑2.000.65 ↓
10BETSớm1.265.209.400.843.000.83---
Live1.01 ↓20.97 ↑100.00 ↑4.72 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.205.808.800.823.001.000.921.750.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
CrownSớm1.215.809.601.023.250.780.861.750.96
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.225.408.400.753.001.050.881.750.94
Live1.04 ↓7.60 ↑185.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.224.9810.000.853.000.970.951.750.89
Live1.03 ↓11.30 ↑81.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.225.509.500.482.501.50---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.236.009.500.993.250.750.901.750.83
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.10 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.235.799.470.883.000.870.951.750.82
Live2.24 ↑1.78 ↓16.37 ↑3.07 ↑3.500.24 ↓2.43 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.246.0011.001.153.500.62---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.78 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.265.209.451.303.500.520.721.501.00
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
SNAISớm1.226.0012.00------
Live1.19 ↓6.50 ↑13.00 ↑------
Bet 365Sớm1.226.0010.001.033.250.780.881.750.93
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.255.5010.001.203.500.620.961.750.77
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.83 ↓1.750.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.