Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Pardubice, 20:00 ngày 09/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 09/08/2026
Slavia Praha 2 Kết thúc HT 0-0 1
Pardubice
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Eden Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Praha | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Stepan Chaloupek ▼ Tomas Holes | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Michal Hlavaty ▼ Vojtech Patrak | |
| Mojmir Chytil(Assists:Wiktor Nowak) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 52' | ⚽ 2 - 1 Tomas Solil(Assists:Michal Hlavaty) (Kiến tạo: Michal Hlavaty) | |
| 52' | ⚽ 2 - 2 Tomas Solil | |
| 63' | Jan Tredl | |
| ▲ Pavel Kacor ▼ Danijel Sturm | 68' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Ayaosi ▼ Elias Pitak | 68' ⇄ | |
| ▲ David Moses ▼ Ange NGuessan | 68' ⇄ | |
| Emmanuel Ayaosi | 71' | |
| 73' ⇄ | ▲ Vaclav Drchal ▼ Daniel Smekal | |
| 73' ⇄ | ▲ Marek Icha ▼ Tomas Solil | |
| ▲ Ivan Schranz ▼ Wiktor Nowak | 78' ⇄ | |
| Mojmir Chytil 3 - 2 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Kahuan Vinicius ▼ Abdoullahi Tanko | |
| 87' ⇄ | ▲ Victor Samuel ▼ Samuel Simek | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 2 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 17 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 9 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = Pardubice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Slavia Praha 12 (75%)Hòa 3 (19%)Pardubice 1 (6%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Pardubice | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | Slavia Praha | 3-1 (1-1) | Pardubice | +2.5 | 3.75 | T |
| 08/02/25 | Pardubice | 0-2 (0-0) | Slavia Praha | +1.75 | 3 | T |
| 01/09/24 | Slavia Praha | 2-0 (1-0) | Pardubice | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/06/24 | Slavia Praha | 1-1 (0-0) | Pardubice | +1.75 | 3.5 | H |
| 25/02/24 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | Pardubice | +2.25 | 3.25 | T |
| 16/09/23 | Pardubice | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/02/23 | Pardubice | 0-2 (0-1) | Slavia Praha | +1.75 | 3 | T |
| 22/08/22 | Slavia Praha | 7-0 (2-0) | Pardubice | +2 | 3 | T |
| 11/04/22 | Slavia Praha | 4-0 (1-0) | Pardubice | +2.25 | 3.25 | T |
| 07/11/21 | Pardubice | 0-5 (0-0) | Slavia Praha | +1.5 | 2.5 | T |
| 13/02/21 | Slavia Praha | 3-0 (2-0) | Pardubice | +2 | 3 | T |
| 13/09/20 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Slavia Praha | +2.25 | 3.25 | H |
| 03/07/13 | Pardubice | 5-1 (5-0) | Slavia Praha | - | - | B |
| 25/01/12 | Slavia Praha | 4-0 (2-0) | Pardubice | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/09/10 | Pardubice | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
TTTTBHBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | T |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Baumit Jablonec | 2-2 (0-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pardubice
BBTTBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-5 (0-0) | Pardubice | - | - | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | T |
| 11/07/26 | Pardubice | 3-4 (2-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 27/06/26 | Holice | 0-17 (0-7) | Pardubice | - | - | T |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-0) | Pardubice | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MFK Karvina | 1-2 (0-2) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Slavia Praha
Pardubice
35Jakub Markovic3CTomas Holes4David Zima6Ange NGuessan15Mubarak Emmanuel Suleiman23Michal Sadilek30Wiktor Nowak43Elias Pitak10Danijel Sturm17Lukas Provod13Mojmir Chytil46Vladimir Neuman12Jan Tredl43Jason Noslin44Simon Bammens8Samuel Simek15Emmanuel Godwin24Tomas Solil40Tobias Boledovic9Daniel Smekal20Abdoullahi Tanko10CVojtech Patrak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Tomas Holes C▼ Rời sân 46'6.7
- 4David Zima7
- 6Ange NGuessan▼ Rời sân 68'6.7
- 10Danijel Sturm▼ Rời sân 68'6.6
- 13Mojmir Chytil⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 80'9.3
- 15Mubarak Emmanuel Suleiman7.7
- 17Lukas Provod8.4
- 23Michal Sadilek8.1
- 30Wiktor Nowak🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 78'7.7
- 35Jakub Markovic6.7
- 43Elias Pitak▼ Rời sân 68'6.6
Khách · 3421
- 8Samuel Simek▼ Rời sân 87'6.3
- 9Daniel Smekal▼ Rời sân 73'5.9
- 10Vojtech Patrak C▼ Rời sân 46'6
- 12Jan Tredl🟨 Thẻ vàng 63'5.7
- 15Emmanuel Godwin7.4
- 20Abdoullahi Tanko▼ Rời sân 81'5.7
- 24Tomas Solil⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 40Tobias Boledovic5.8
- 43Jason Noslin6.4
- 44Simon Bammens6.5
- 46Vladimir Neuman5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
337
Sút cầu môn
53
Tấn công
8959
Tấn công nguy hiểm
8235
Sút ngoài cầu môn
163
Cản bóng
121
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
540195
TL chuyền bóng thành công
84%54%
Phạm lỗi
616
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2925
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.860.66
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B1T1 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Praha (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Pardubice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slavia Praha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Mojmir Chytil Trung phong | 9.3 | 2 | 7/2 | 18/22 | 0 | ||
| 17Lukas Provod Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 3/1 | 54/63 | 0 | |||
| 23Michal Sadilek Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 5/1 | 49/60 | 5 | |||
| 30Wiktor Nowak Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/0 | 19/24 | 0 | ||
| 15Mubarak Emmanuel Suleiman Tiền vệ | 7.7 | 3/0 | 37/46 | 1 | |||
| 4David Zima Trung vệ | 7 | 2/0 | 57/62 | 2 | |||
| 3Tomas Holes Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 35Jakub Markovic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 6Ange NGuessan Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 45/51 | 0 | |||
| 10Danijel Sturm Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 17/21 | 1 | |||
| 43Elias Pitak Hậu vệ | 6.6 | 3/1 | 24/28 | 2 | |||
| 2Stepan Chaloupek (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 30/33 | 1 | |||
| 16David Moses (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 20Emmanuel Ayaosi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 9/9 | 0 | 🟨 | ||
| 32Pavel Kacor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 26Ivan Schranz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 0 |
Pardubice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Emmanuel Godwin Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 12/18 | 6 | |||
| 24Tomas Solil Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/1 | 8/12 | 2 | ||
| 44Simon Bammens Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/15 | 2 | |||
| 43Jason Noslin Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/17 | 2 | |||
| 8Samuel Simek Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 10Vojtech Patrak Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 46Vladimir Neuman Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/36 | 0 | |||
| 9Daniel Smekal Trung phong | 5.9 | 1/1 | 7/14 | 0 | |||
| 40Tobias Boledovic Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 20Abdoullahi Tanko Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 12Jan Tredl Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 9/18 | 2 | 🟨 | ||
| 19Michal Hlavaty (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/0 | 6/10 | 1 | ||
| 17Vaclav Drchal (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 6Marek Icha (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 99Kahuan Vinicius (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 35Victor Samuel (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | |
| Eden Arena | Sân nhà | CFIG Arena |
| 20800 | Sức chứa | 0 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | |
| Praha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.30 | 11.60 | 0.99 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.80 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.40 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.97 ↑ | 100.00 ↑ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.80 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.80 | 9.60 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.40 | 8.40 | 0.75 | 3.00 | 1.05 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 185.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.98 | 10.00 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.50 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.79 | 9.47 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 2.24 ↑ | 1.78 ↓ | 16.37 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 11.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.45 | 1.30 | 3.50 | 0.52 | 0.72 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.96 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.