Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs MFK Ruzomberok, 22:00 ngày 12/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 12/07/2026
Slavia Praha 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
MFK Ruzomberok
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = MFK Ruzomberok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Slavia Praha 1 (50%)Hòa 1 (50%)MFK Ruzomberok 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/17 | Slavia Praha | 6-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/06/16 | Slavia Praha | 1-1 (1-0) | MFK Ruzomberok | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
BHBHTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Baumit Jablonec | 2-2 (0-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Slavia Praha | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Slavia Praha | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Slavia Praha | 4-0 (2-0) | Mlada Boleslav | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/02/26 | Pardubice | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
HBTBTHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (2-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/01/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | H |
| 27/01/26 | MFK Ruzomberok | 1-2 (0-1) | FC Dobrudzha | - | - | B |
| 20/01/26 | MFK Ruzomberok | 4-1 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
30
Tấn công nguy hiểm
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
MFK Ruzomberok (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1906 |
| Eden Arena | Sân nhà | Ruzomberok |
| 20800 | Sức chứa | 5000 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | Ondrej Smetana |
| Praha | Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.99 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.06 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.36 | 4.99 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.06 | 1.50 | 0.64 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.