Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Hradec Kralove, 20:00 ngày 17/10/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 17/10/2026
Slavia Praha 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hradec Kralove
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Eden Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 14 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = Hradec Kralove
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
Hradec Kralove
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 56 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 3 |
Đội hình
Slavia Praha
Hradec Kralove
35Markovic J.3Holes T.4Zima D.27Vlcek T.8Kubiak O.14Isife S.23Sadilek M.30Nowak W.10Danijel Sturm13Chytil M.25Chory T.12Zadrazil A.4Petrasek T.7Jakub Uhrincat25Frantisek Cech2Ludvicek D.3Filip Mielke11Dancak S.16Darida V.17Mihalik O.19Sloncik T.24Umar A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
61
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
15284
TL chuyền bóng thành công
84%67%
Phạm lỗi
33
Quả ném biên
79
Chuyền dài
168
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1905 |
| Eden Arena | Sân nhà | Malsovicka arena |
| 20800 | Sức chứa | 0 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | David Horejs |
| Praha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.00 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.75 | 6.90 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.25 ↑ | 8.25 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.75 | 6.90 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.20 ↑ | 7.80 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.67 | 6.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 7.50 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 6.89 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.84 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 1.08 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 3.69 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Praha | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hradec Kralove | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).