Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Brno, 20:00 ngày 05/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 05/09/2026
Slavia Praha 4 Kết thúc HT 1-0 0
Brno
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Eden Arena Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 30 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 21 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = Brno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (52%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
Brno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
1613
TL chuyền bóng thành công
75%77%
Phạm lỗi
32
Quả ném biên
10
Chuyền dài
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Brno (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1913-1-14 |
| Eden Arena | Sân nhà | Městský stadion Srbská |
| 20800 | Sức chứa | 8065 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | Martin Svedik |
| Praha | Khu vực | BRNO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.80 | 10.50 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 125.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.10 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 25.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.20 | 7.80 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 5.20 | 8.20 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.10 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.20 | 7.80 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.40 ↑ | 8.90 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 1.04 ↑ | 1.04 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.88 | 6.80 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.91 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.10 ↑ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 5.05 | 9.90 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.97 ↓ | 9.10 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.86 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.75 | 10.00 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 331.00 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.50 | 8.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.20 | 8.35 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Praha | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Brno | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).