Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Bohemians 1905, 01:00 ngày 23/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 23/08/2026
Slavia Praha
2 Kết thúc HT 1-1 2
Bohemians 1905
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Eden Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Slavia Praha Phút Bohemians 1905
Mubarak Emmanuel Suleiman 1 - 0 ⚽23'
30'⚽ 1 - 1 Ladislav Almasi(Assists:Milan Havel) (Kiến tạo: Milan Havel)
HT 1-1
53' Ladislav Almasi
▲ Ange NGuessan ▼ Tomas Holes54' ⇄
▲ Wiktor Nowak ▼ Toumani Diakite54' ⇄
Mubarak Emmanuel Suleiman 58'
▲ Tomas Chory ▼ Mojmir Chytil63' ⇄
▲ Pavel Kacor ▼ Elias Pitak63' ⇄
65' ⇄▲ Vaclav Pilar ▼ Jan Matousek
67' Vojtech Smrz
Tomas Chory(Assists:Stepan Chaloupek) (Kiến tạo: Stepan Chaloupek) 2 - 1 ⚽75'
76' ⇄▲ David Heidenreich ▼ Matej Kadlec
77' ⇄▲ Mathews Banda ▼ Petr Mirvald
▲ Tomas Vlcek ▼ Danijel Sturm81' ⇄
85' ⇄▲ Jan Kovarik ▼ Milan Havel
85' ⇄▲ Simon Cerny ▼ Vojtech Smrz
89'⚽ 2 - 2 Roman Kvet(Assists:David Heidenreich) (Kiến tạo: David Heidenreich)
Ange NGuessan 90+1'
90+2' ⇄▲ Ladislav Krobot ▼ Vaclav Pilar
▲ Ivan Schranz ▼ Mubarak Emmanuel Suleiman90+4' ⇄
Ange NGuessan 3 - 2 ⚽90+5'
Ange NGuessan(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR90+5'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 83
Hòa 01 24
Bại 01 03
Ghi bàn 93 3012
Mất bàn 22 713
Điểm 94 2613

Chủ = Slavia Praha · Khách = Bohemians 1905

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Praha (17)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians 1905 (17)
5 (29%)Thắng/Thắng4 (24%)
3 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (24%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (18%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (12%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Slavia Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4301115801
Sân nhà22008163
Sân khách21013432
6 gần6510173--

Bohemians 1905

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301061426353610
Sân nhà1553712161810
Sân khách155371419189
6 gần621359--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slavia Praha 16 (80%)Hòa 3 (15%)Bohemians 1905 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D123/11/25Slavia Praha3-1 (2-0)Bohemians 19053-11+1.53T
CZE D127/07/25Bohemians 19050-2 (0-1)Slavia Praha3-11+1.252.75T
CZE D103/03/25Slavia Praha2-0 (0-0)Bohemians 190513-4+1.753.25T
CZE D129/09/24Bohemians 19050-4 (0-3)Slavia Praha5-10+1.253T
CZE D106/04/24Slavia Praha2-1 (0-0)Bohemians 19057-1+1.753T
CZE D130/10/23Bohemians 19050-2 (0-1)Slavia Praha3-8+12.75T
CZE D107/05/23Slavia Praha6-0 (1-0)Bohemians 19057-2+1.753.25T
CZE D123/04/23Slavia Praha3-0 (3-0)Bohemians 19055-5+1.753T
CZEC06/04/23Slavia Praha2-2 (1-1)Bohemians 190515-0+1.53H
CZE D130/10/22Bohemians 19051-4 (1-2)Slavia Praha6-2+0.752.75T
CZE D121/02/22Slavia Praha1-0 (1-0)Bohemians 19059-0+1.753.25T
CZE D120/09/21Bohemians 19051-5 (1-0)Slavia Praha6-9+0.752.75T
CZE D125/04/21Bohemians 19050-0 (0-0)Slavia Praha5-8+1.252.5H
CZE D121/12/20Slavia Praha2-1 (1-0)Bohemians 19056-4+23T
CZE D116/02/20Bohemians 19051-0 (0-0)Slavia Praha2-6+1.53B
CZE D125/08/19Slavia Praha4-0 (1-0)Bohemians 19056-1+1.753T
CZE D103/03/19Bohemians 19050-3 (0-2)Slavia Praha2-4+1.252.5T
CZE D123/09/18Slavia Praha1-0 (1-0)Bohemians 19056-5+1.52.75T
CZE D126/02/18Slavia Praha1-0 (1-0)Bohemians 190512-0+1.252.5T
CZE D119/08/17Bohemians 19050-0 (0-0)Slavia Praha7-5+0.52.25H

Thành tích gần đây — Slavia Praha

HTTTTTBHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D117/08/26Slovan Liberec1-1 (0-1)Slavia Praha7-1+0.52.5H
CZE D109/08/26Slavia Praha2-1 (0-0)Pardubice4-2+1.753.25T
CZE D101/08/26Banik Ostrava0-4 (0-3)Slavia Praha11-9+0.52.5T
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0+23.25T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---T
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4+1.253.5T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--B
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF01/07/26Slavia Praha1-2 (0-2)FK Graffin Vlasim11-3--B
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5+0.52.75T
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8+0.252.5B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5+1.253T
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7+0.52.5B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6+0.752.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2+1.252.75T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10+0.752.5B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3+0.752.5H
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13+0.752.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6+1.252.5T

Thành tích gần đây — Bohemians 1905

THBTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/08/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Bohemians 19054-202.5T
CZE D102/08/26Bohemians 19050-0 (0-0)Hradec Kralove9-6+0.252.5H
CZE D125/07/26Teplice3-1 (1-0)Bohemians 190510-4-0.252.25B
INT CF17/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Bohemians 19056-1-0.252.25T
INT CF14/07/26Wisla Plock2-0 (1-0)Bohemians 19052-4-0.252.75B
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---B
INT CF04/07/26FK MAS Taborsko2-4 (2-1)Bohemians 19052-4+0.753.25T
CZE D110/05/26Sigma Olomouc0-2 (0-1)Bohemians 19058-2-0.52.75T
CZE D102/05/26Bohemians 19051-3 (0-1)Sigma Olomouc6-502.5B
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4-0.752.75T
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2-0.52.75T
CZE D111/04/26Bohemians 19052-1 (1-1)Tescoma Zlin10-4+0.252.25T
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4-0.52.25B
INT CF27/03/26Bohemians 19051-1 (0-0)Baumit Jablonec---H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4-1.252.75B
CZE D107/03/26Bohemians 19050-0 (0-0)Slovan Liberec5-802.25H
CZE D102/03/26Sigma Olomouc1-0 (1-0)Bohemians 19052-5-0.52.25B
CZE D122/02/26Bohemians 19051-0 (0-0)Dukla Prague10-4+0.752.25T
CZE D114/02/26Synot Slovacko1-2 (0-2)Bohemians 19057-6-0.252.25T
CZE D108/02/26Bohemians 19051-2 (0-0)Pardubice10-2+0.52.25B

Đội hình

Slavia PrahaBohemians 1905
35Jakub Markovic2Stepan Chaloupek3CTomas Holes4David Zima15Mubarak Emmanuel Suleiman22Toumani Diakite23Michal Sadilek43Elias Pitak10Danijel Sturm17Lukas Provod13Mojmir Chytil23Tomas Fruhwald3Matej Kadlec25Peter Kareem27David Lischka16Roman Kvet24Milan Havel32Petr Mirvald42Vojtech Smrz47CAles Cermak10Jan Matousek99Ladislav Almasi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
9
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
5
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
79
72
Tấn công nguy hiểm
52
24
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
408
269
TL chuyền bóng thành công
77%
63%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
32
27
Cắt bóng
16
19
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
23
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.74
0.81
Cơ hội rõ rệt
7
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B0
T0 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Praha (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Bohemians 1905 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
81
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Slavia PrahaBohemians 1905

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Slavia PrahaBohemians 1905

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
33
Thắng 1
43
Hòa
32
Thua 1
26
Thua 2+
Slavia PrahaBohemians 1905

Slavia Praha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Michal Sadilek
Tiền vệ trung tâm
8.34/044/533
2Stepan Chaloupek
Trung vệ
8.212/126/349
15Mubarak Emmanuel Suleiman
Tiền vệ
7.611/127/344🟨
17Lukas Provod
Tiền đạo cánh trái
7.57/032/391
22Toumani Diakite
Tiền vệ trung tâm
70/020/221
10Danijel Sturm
Tiền đạo cánh trái
6.82/119/261
3Tomas Holes
Trung vệ
6.50/025/351
4David Zima
Trung vệ
6.50/035/420
43Elias Pitak
Hậu vệ
6.42/114/243
13Mojmir Chytil
Trung phong
6.23/26/81
35Jakub Markovic
Thủ môn
5.70/027/340
25Tomas Chory (dự bị)
Trung phong
7.511/16/110
6Ange NGuessan (dự bị)
Trung vệ
6.81/015/193🟨
32Pavel Kacor (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/04/80
30Wiktor Nowak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/010/120
27Tomas Vlcek (dự bị)
Trung vệ
-0/03/70

Bohemians 1905

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Tomas Fruhwald
Thủ môn
7.80/013/420
24Milan Havel
Hậu vệ phải
7.510/012/193
99Ladislav Almasi
Trung phong
7.112/19/170🟨
25Peter Kareem
Hậu vệ phải
7.10/019/256
27David Lischka
Trung vệ
70/019/224
16Roman Kvet
Tiền vệ trung tâm
6.511/115/241
42Vojtech Smrz
Tiền vệ trung tâm
6.50/019/264🟨
3Matej Kadlec
Trung vệ
6.20/015/262
32Petr Mirvald
Hậu vệ
6.20/06/113
10Jan Matousek
Tiền vệ tấn công
6.12/01/20
47Ales Cermak
Tiền vệ tấn công
60/026/341
8David Heidenreich (dự bị)
Trung vệ
7.310/06/93
11Vaclav Pilar (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/04/50
15Mathews Banda (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/03/40
19Jan Kovarik (dự bị)
Tiền vệ trái
-0/01/10
9Ladislav Krobot (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
70Simon Cerny (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slavia Praha Thông tin Bohemians 1905
1892 Thành lập
Eden Arena Sân nhà Dolicek Stadium
20800 Sức chứa 0
Jindrich Trpisovsky HLV Jaroslav Vesely
Praha Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.7011.400.833.000.980.861.750.86
Live1.04 ↓20.00 ↑501.00 ↑3.80 ↑3.500.07 ↓2.80 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.205.7511.500.803.001.000.841.750.95
Live9.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑3.20 ↑4.500.20 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.225.608.200.853.000.970.881.750.96
Live1.03 ↓8.30 ↑150.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.275.5010.001.203.500.600.952.000.75
Live13.00 ↑1.01 ↓40.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.255.409.600.743.000.94---
Live8.89 ↑1.06 ↓27.21 ↑5.36 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.225.608.200.853.000.970.881.750.96
Live9.20 ↑1.05 ↓26.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.215.809.800.823.000.940.841.750.92
Live13.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.205.508.800.833.000.990.851.750.99
Live7.40 ↑1.10 ↓17.50 ↑4.76 ↑4.500.11 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.225.3011.100.833.001.030.911.750.97
Live8.75 ↑1.08 ↓24.00 ↑5.85 ↑4.500.05 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.225.759.000.502.501.45---
Live6.50 ↑1.09 ↓19.00 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.236.009.500.923.750.810.811.750.92
Live10.00 ↑1.06 ↓33.00 ↑9.10 ↑4.500.03 ↓1.47 ↑2.250.51 ↓
PinnacleSớm1.216.2610.000.773.250.970.811.750.96
Live6.28 ↑1.15 ↓21.22 ↑3.26 ↑3.500.22 ↓2.82 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.246.2510.501.203.500.58---
Live11.00 ↑1.05 ↓36.00 ↑0.80 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm1.265.209.601.163.500.590.581.501.18
Live4.30 ↑1.22 ↓44.00 ↑2.78 ↑4.500.28 ↓1.63 ↑0.250.50 ↓
SNAISớm1.226.0012.00------
Live1.226.0012.00------
Bet 365Sớm1.205.7511.000.903.000.900.851.750.95
Live4.33 ↑1.22 ↓41.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.206.0011.001.253.500.570.891.750.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓0.82 ↓1.500.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slavia Praha+1 3/4200
Bohemians 1905-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).