Kết quả bóng đá trận Slavia Praha U19 vs Pardubice U19, 16:00 ngày 15/08/2026

Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 15/08/2026
Slavia Praha U19
1 Kết thúc HT 1-1 1
Pardubice U19
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Praha U19 Phút Pardubice U19
Penkava M. 1 - 0 5'
12' 1 - 1 Vojtech Muzik
41'
41'
HT 1-1
49'
49'
82'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 01
Hòa 11 22
Bại 22 87
Ghi bàn 26 1017
Mất bàn 109 3426
Điểm 11 25

Chủ = Slavia Praha U19 · Khách = Pardubice U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Praha U19 (6)Hiệp 1 / Cả trậnPardubice U19 (34)
0 (0%)Thắng/Thắng10 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
1 (17%)Hòa/Hòa6 (18%)
3 (50%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (33%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Slavia Praha U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201126113
Sân nhà101011110
Sân khách100115013
6 gần6015821--

Pardubice U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4022811212
Sân nhà3012710111
Sân khách10101119
6 gần61141116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slavia Praha U19 9 (45%)Hòa 3 (15%)Pardubice U19 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1914/03/26Pardubice U192-1 (2-1)Slavia Praha U194-803.25B
CZE U1916/08/25Slavia Praha U194-1 (1-0)Pardubice U198-3+1.253.5T
CZE U1931/05/25Slavia Praha U194-0 (3-0)Pardubice U198-3+0.53.25T
CZE U1902/11/24Pardubice U192-4 (1-2)Slavia Praha U197-5--T
CZE U1906/04/24Pardubice U190-2 (0-1)Slavia Praha U196-5--T
CZE U1920/09/23Slavia Praha U192-0 (1-0)Pardubice U195-5+13.5T
CZE U1906/04/23Pardubice U192-1 (2-1)Slavia Praha U1911-4+0.52.75B
CZE U1910/09/22Slavia Praha U190-1 (0-1)Pardubice U193-6--B
CZE U1905/03/22Pardubice U193-1 (0-0)Slavia Praha U191-6+0.53B
CZE U1928/09/21Slavia Praha U192-0 (2-0)Pardubice U192-8+0.753.5T
CZE U1919/02/20Slavia Praha U195-1 (2-1)Pardubice U1919-1+23.75T
CZE U1917/04/19Pardubice U191-1 (0-0)Slavia Praha U195-5+0.52.75H
CZE U1924/11/18Slavia Praha U190-3 (0-1)Pardubice U196-4+1.53.5B
CZE U1915/05/18Pardubice U191-0 (0-0)Slavia Praha U196-503.25B
CZE U1905/08/17Slavia Praha U191-1 (1-0)Pardubice U1911-4--H
CZE U1913/05/17Slavia Praha U192-1 (2-0)Pardubice U196-6+1.253.25T
CZE U1929/10/16Pardubice U193-0 (1-0)Slavia Praha U192-9+0.53.25B
CZE U1917/05/16Pardubice U191-1 (1-1)Slavia Praha U191-4+0.253.25H
CZE U1907/05/16Slavia Praha U192-0 (1-0)Pardubice U1912-0+1.253.25T
CZE U1923/05/15Slavia Praha U190-2 (0-0)Pardubice U194-6--B

Thành tích gần đây — Slavia Praha U19

BBBBBHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Europe CEC09/08/26Right to Dream U193-2 (0-0)Slavia Praha U19---B
Europe CEC06/08/26Slavia Praha U191-4 (0-0)Odense BK U19---B
Europe CEC05/08/26Slavia Praha U192-5 (0-0)West Ham United U19---B
CZE U1913/06/26Brno U193-2 (1-2)Slavia Praha U196-3-0.753.5B
CZE U1906/06/26Slavia Praha U191-6 (0-3)Sparta Praha U194-5+0.253.5B
CZE U1930/05/26Slavia Praha U190-0 (0-0)Dukla Praha U196-11--H
CZE U1923/05/26Hradec Kralove U193-0 (0-0)Slavia Praha U198-6--B
CZE U1916/05/26Slavia Praha U190-3 (0-0)Mlada Boleslav U194-5+0.53.25B
CZE U1908/05/26Viktoria Plzen U192-3 (2-2)Slavia Praha U196-7-0.253.75T
CZE U1925/04/26MFK Karvina U191-0 (0-0)Slavia Praha U196-5--B
CZE U1918/04/26Slavia Praha U190-0 (0-0)Sigma Olomouc U194-5--H
CZE U1911/04/26Vysocina Jihlava U196-3 (4-1)Slavia Praha U194-10--B
CZE U1908/04/26Slavia Praha U191-0 (0-0)Banik Ostrava U1916-003.75T
CZE U1904/04/26Slavia Praha U193-5 (1-2)Tescoma Zlin U196-7--B
CZE U1920/03/26Slavia Praha U192-1 (1-1)Slovacko U190-8+1.253.5T
CZE U1914/03/26Pardubice U192-1 (2-1)Slavia Praha U194-803.25B
CZE U1910/03/26Dynamo Ceske Budejovice U192-1 (2-1)Slavia Praha U192-12+0.53.5B
CZE U1907/03/26Slavia Praha U193-2 (1-2)Slovan Liberec U195-7+2.254.5T
UEFA YL U1904/02/26Benfica U193-2 (1-1)Slavia Praha U194-3-23.75B
UEFA YL U1909/12/25Tottenham Hotspur U199-1 (3-1)Slavia Praha U191-8-0.53.75B

Thành tích gần đây — Pardubice U19

BHTBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE U1912/08/26Pardubice U193-4 (2-2)Teplice U199-7+0.253B
CZE U1908/08/26Pardubice U192-2 (1-1)Brno U196-5--H
CZE U1913/06/26Pardubice U193-2 (2-1)Hradec Kralove U198-9--T
CZE U1906/06/26Mlada Boleslav U193-0 (2-0)Pardubice U191-8-0.53.25B
CZE U1930/05/26Pardubice U191-2 (0-0)Viktoria Plzen U193-4--B
CZE U1923/05/26Banik Ostrava U193-2 (1-1)Pardubice U198-6-0.253.25B
CZE U1916/05/26Pardubice U193-4 (0-2)MFK Karvina U194-2--B
CZE U1907/05/26Sigma Olomouc U191-0 (1-0)Pardubice U199-10-0.253B
CZE U1901/05/26Pardubice U192-1 (1-0)Vysocina Jihlava U198-0+23.75T
CZE U1924/04/26Tescoma Zlin U191-1 (0-1)Pardubice U198-4--H
CZE U1918/04/26Pardubice U192-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice U1913-2+0.53.5T
CZE U1911/04/26Slovacko U190-0 (0-0)Pardubice U199-4-0.253.25H
CZE U1928/03/26Pardubice U193-1 (0-1)Slovan Liberec U1912-3+13.5T
CZE U1920/03/26Brno U192-1 (0-1)Pardubice U198-1-0.253.5B
CZE U1914/03/26Pardubice U192-1 (2-1)Slavia Praha U194-803.25T
CZE U1911/03/26Sparta Praha U192-4 (1-2)Pardubice U191-8-1.53.75T
CZE U1907/03/26Dukla Praha U194-1 (1-1)Pardubice U1913-4--B
CZE U1915/11/25Hradec Kralove U193-0 (3-0)Pardubice U198-12-0.53.25B
CZE U1908/11/25Pardubice U192-0 (2-0)Mlada Boleslav U197-3--T
CZE U1931/10/25Viktoria Plzen U191-1 (0-0)Pardubice U192-4-0.53.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
48
64
Tấn công nguy hiểm
29
39
Sút ngoài cầu môn
2
8
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
2
3
Quả ném biên
17
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3
T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Praha U19 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận
Pardubice U19 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pardubice U19 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Slavia Praha U19Pardubice U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia Praha U19Pardubice U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
43
Thắng 1
24
Hòa
66
Thua 1
83
Thua 2+
Slavia Praha U19Pardubice U19

Thông tin đội bóng

Slavia Praha U19 Thông tin Pardubice U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.802.800.933.500.880.830.250.98
Live14.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑4.40 ↑2.500.04 ↓1.07 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm1.873.803.100.863.500.910.900.500.83
Live12.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑1.12 ↑2.500.70 ↓1.03 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.043.552.870.983.500.840.830.251.01
Live6.70 ↑1.25 ↓5.90 ↑2.22 ↑2.500.31 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm1.783.653.200.743.500.87---
Live1.98 ↑3.60 ↓2.80 ↓0.83 ↑3.500.80 ↓---
12betSớm2.003.552.820.933.500.830.840.250.92
Live6.70 ↑1.25 ↓5.90 ↑2.22 ↑2.500.31 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm1.963.952.810.803.500.900.760.250.94
Live15.50 ↑1.01 ↓14.50 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.043.682.791.003.500.820.880.250.96
Live9.40 ↑1.12 ↓8.40 ↑3.70 ↑2.500.13 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm1.803.812.960.763.500.920.800.500.88
Live6.05 ↑1.30 ↓5.95 ↑1.92 ↑2.500.32 ↓0.97 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm1.804.003.100.282.502.30---
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
PinnacleSớm2.003.812.750.853.500.860.810.250.91
Live6.98 ↑1.22 ↓6.09 ↑2.40 ↑2.500.27 ↓1.03 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm1.804.103.100.733.500.98---
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm1.844.103.330.773.500.940.430.001.60
Live18.70 ↑1.05 ↓15.80 ↑4.36 ↑2.500.16 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm1.804.003.250.833.500.980.830.500.98
Live13.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑3.65 ↑2.500.18 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.003.502.900.833.500.85---
Live71.00 ↑1.01 ↓66.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.