Kết quả bóng đá trận Slavia Praha U19 vs Lens U19, 19:00 ngày 10/09/2026

UEFA League Trẻ U19 · 19:00 ngày 10/09/2026
Slavia Praha U19
2 Kết thúc HT 1-0 1
Lens U19
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Praha U19 Phút Lens U19
Potmesil P. (Kiến tạo: Adam Rajnoha) 1 - 0 27'
Szywala B. (Kiến tạo: Adam Rajnoha) 2 - 0 27'
31' Dioumanara S.
HT 1-0
51'
51' Kemtchoum-Stasiowski N.
Potmesil P. 3 - 0 56'
72'
Barcot D. 72'
Kolisek J. 72'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 10 11
Hòa 11 21
Bại 12 72
Ghi bàn 72 166
Mất bàn 74 327
Điểm 41 54

Chủ = Slavia Praha U19 · Khách = Lens U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Praha U19 (8)Hiệp 1 / Cả trậnLens U19 (3)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (33%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (50%)Hòa/Bại1 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (33%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
4
3
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
0
4
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Phạm lỗi
19
12
Việt vị
2
1
Quả ném biên
13
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Praha U19 (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Lens U19 (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Slavia Praha U19 Thông tin Lens U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.722.420.763.500.860.810.250.89
Live1.85 ↓3.83 ↑2.67 ↑0.68 ↓3.500.94 ↑0.64 ↓0.251.06 ↑
EasybetsSớm2.144.302.460.783.500.980.760.001.01
Live1.05 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.40 ↑3.500.01 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm2.253.902.550.843.500.960.790.001.02
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.40 ↑3.500.28 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.023.602.980.883.500.920.880.250.92
Live1.03 ↓7.00 ↑300.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.504.302.250.803.500.900.900.000.80
Live1.07 ↓8.75 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓0.900.500.80
12betSớm2.023.602.980.883.500.920.880.250.92
Live1.03 ↓7.00 ↑300.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.004.002.690.803.500.900.820.250.88
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑3.84 ↑3.500.06 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.983.612.710.853.500.950.850.250.95
Live1.02 ↓7.30 ↑260.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm2.203.902.450.302.502.20---
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.804.403.300.813.500.920.810.250.92
Live1.01 ↓15.00 ↑45.00 ↑8.02 ↑3.500.04 ↓0.65 ↓0.001.15 ↑
1xBetSớm2.554.702.180.833.500.911.020.000.75
Live1.02 ↓19.00 ↑141.00 ↑5.36 ↑3.500.13 ↓0.66 ↓0.001.25 ↑
Bet 365Sớm1.754.333.200.803.501.000.780.001.03
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.