Kết quả bóng đá trận Slavia Prague C vs Viktoria Plzen B, 15:15 ngày 22/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 22/08/2026
Slavia Prague C 1 Kết thúc HT 1-1 4
Viktoria Plzen B
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Slavia Prague C | Phút | |
| Matej Kotrba 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Ondrej Ruzicka | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 Baboucarr Faal | |
| 76' | Zbynek Paidar | |
| 78' | Sebastian Bohac | |
| 82' | Benjamin Vacek | |
| 88' | ⚽ 1 - 3 Florian Visna | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Mohamed Toure | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 21 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = Slavia Prague C · Khách = Viktoria Plzen B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Prague C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Prague C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Viktoria Plzen B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Slavia Prague C 0 (0%)Hòa 1 (50%)Viktoria Plzen B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Slavia Prague C | 3-5 (1-4) | Viktoria Plzen B | - | - | B |
| 10/09/25 | Viktoria Plzen B | 1-1 (0-0) | Slavia Prague C | -1 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Slavia Prague C
HTBHTHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Bohemians1905 B | 0-0 (0-0) | Slavia Prague C | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Slavia Prague C | 2-0 (2-0) | FK Pribram B | - | - | T |
| 01/08/26 | Pardubice B | 2-0 (0-0) | Slavia Prague C | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Pribram B | 1-1 (0-0) | Slavia Prague C | - | - | H |
| 05/06/26 | SK Petrin Plzen | 1-3 (0-2) | Slavia Prague C | - | - | T |
| 29/05/26 | FK Pribram B | 0-0 (0-0) | Slavia Prague C | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Slavia Prague C | 1-1 (1-0) | SK Motorlet Praha | +0.25 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Slavia Prague C | 3-5 (1-4) | Viktoria Plzen B | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Pisek | 0-1 (0-0) | Slavia Prague C | - | - | T |
| 10/05/26 | Slavia Prague C | 1-2 (1-2) | Loko Vltavin | - | - | B |
| 06/05/26 | Dukla Praha B | 1-3 (0-2) | Slavia Prague C | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Domazlice | 4-3 (1-2) | Slavia Prague C | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Slavia Prague C | 1-2 (0-1) | Admira Praha | - | - | B |
| 17/04/26 | Sokol Hostoun | 1-1 (0-1) | Slavia Prague C | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Ceske Budejovice B | 3-1 (1-0) | Slavia Prague C | - | - | B |
| 28/03/26 | Slavia Prague C | 0-1 (0-0) | Aritma Praha | - | - | B |
| 22/03/26 | Taborsko B | 1-4 (0-3) | Slavia Prague C | - | - | T |
| 14/03/26 | Slavia Prague C | 1-4 (0-1) | FK Kraluv Dvur | +1 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Bohemians1905 B | 3-0 (0-0) | Slavia Prague C | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Slavia Prague C | 2-1 (0-1) | SK Kladno | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Viktoria Plzen B
THBTBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Viktoria Plzen B | 1-0 (1-0) | SK Motorlet Praha | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | FK Kraluv Dvur | 2-2 (0-1) | Viktoria Plzen B | - | - | H |
| 18/07/26 | Viktoria Plzen B | 1-2 (1-1) | Pardubice B | - | - | B |
| 05/06/26 | Viktoria Plzen B | 2-0 (0-0) | Loko Vltavin | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Domazlice | 5-2 (2-1) | Viktoria Plzen B | - | - | B |
| 24/05/26 | Viktoria Plzen B | 1-2 (1-1) | Admira Praha | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Slavia Prague C | 3-5 (1-4) | Viktoria Plzen B | - | - | T |
| 15/05/26 | Sokol Hostoun | 2-2 (2-0) | Viktoria Plzen B | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Viktoria Plzen B | 4-2 (1-1) | SK Motorlet Praha | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Ceske Budejovice B | 2-2 (0-2) | Viktoria Plzen B | - | - | H |
| 26/04/26 | Viktoria Plzen B | 2-2 (0-1) | Aritma Praha | +1.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Taborsko B | 0-6 (0-3) | Viktoria Plzen B | - | - | T |
| 12/04/26 | Viktoria Plzen B | 1-0 (1-0) | FK Kraluv Dvur | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Bohemians1905 B | 3-1 (1-1) | Viktoria Plzen B | +0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Viktoria Plzen B | 4-2 (2-1) | FK Pribram B | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Viktoria Plzen B | 5-1 (2-1) | Dukla Praha B | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | SK Kladno | 1-1 (1-1) | Viktoria Plzen B | - | - | H |
| 08/03/26 | Viktoria Plzen B | 2-1 (0-0) | SK Petrin Plzen | +2 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | FC Pisek | 3-0 (1-0) | Viktoria Plzen B | 0 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Viktoria Plzen B | 2-0 (1-0) | Greuther Furth (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
58
Tấn công
6977
Tấn công nguy hiểm
2935
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Prague C (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Viktoria Plzen B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Prague C (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Viktoria Plzen B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slavia Prague C | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Sân nhà | Stadion Města Plzně | |
| 0 | Sức chứa | 7425 |
| HLV | ||
| Khu vực | Plzen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 59.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.55 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.56 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 113.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.16 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.99 ↑ | 1.06 ↓ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.56 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 113.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.57 | 3.71 | 1.51 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.53 | 3.57 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.06 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.20 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.65 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.32 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.44 | 2.44 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 30.64 ↑ | 6.06 ↑ | 1.13 ↓ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Prague C | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Viktoria Plzen B | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).