Kết quả bóng đá trận Slavia Prague B vs Slask Wroclaw II, 19:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Slavia Prague B 2 Kết thúc HT 0-1 1
Slask Wroclaw II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Diễn biến trận đấu
| Slavia Prague B | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| Simion Michez 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| Matej Kotrba 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 15 |
Chủ = Slavia Prague B · Khách = Slask Wroclaw II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Prague B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 7 (16%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Slavia Prague B 2 (100%)Hòa 0 (0%)Slask Wroclaw II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Slask Wroclaw II | 2-3 (2-1) | Slavia Prague B | +1.25 | 3.5 | T |
| 22/02/25 | Slavia Prague B | 2-1 (1-1) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slavia Prague B
BTBTBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Viktoria Zizkov | 3-2 (2-0) | Slavia Prague B | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Slavia Prague B | 3-2 (1-1) | FK Graffin Vlasim | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Usti nad Labem | 2-1 (2-0) | Slavia Prague B | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Slavia Prague B | 2-1 (0-0) | FK MAS Taborsko | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Slavia Kromeriz | 5-0 (2-0) | Slavia Prague B | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slavia Prague B | 0-3 (0-1) | Banik Ostrava B | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Slavia Prague B | 0-1 (0-0) | Brno | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Opava | 1-2 (0-1) | Slavia Prague B | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Slavia Prague B | 1-0 (0-0) | Vysocina jihlava | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Chrudim | 6-1 (3-0) | Slavia Prague B | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Slavia Prague B | 2-2 (0-2) | Viktoria Zizkov | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Marila Pribram | 1-0 (1-0) | Slavia Prague B | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Slavia Prague B | 1-1 (0-1) | SK Prostejov | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 2-0 (0-0) | Slavia Prague B | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Slavia Prague B | 2-2 (1-1) | Sparta Praha B | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Slavia Prague B | 3-4 (2-2) | Zaglebie Lubin B | +1.25 | 3.5 | B |
| 16/02/26 | Slavia Prague B | 2-0 (1-0) | Zhenis | - | - | T |
| 07/02/26 | Slask Wroclaw II | 2-3 (2-1) | Slavia Prague B | +1.25 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Slavia Prague B | 2-2 (1-2) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 17/01/26 | Slavia Prague B | 7-3 (2-1) | Arsenal Ceska Lipa | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw II
BBTTBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw II | 4-1 (2-1) | LKS Lodz II | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Swit Szczecin | 4-3 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 09/05/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (0-1) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 01/05/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Slask Wroclaw II | 0-4 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Podhale Nowy Targ | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 22/03/26 | Slask Wroclaw II | 5-0 (4-0) | Resovia Rzeszow | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Slask Wroclaw II | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Zaglebie Sosnowiec | 1-4 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 21/02/26 | Slask Wroclaw II | 0-5 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Slask Wroclaw II | 4-4 (0-0) | Cracovia II | - | - | H |
| 11/02/26 | Barycz Sulow | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | H |
| 07/02/26 | Slask Wroclaw II | 2-3 (2-1) | Slavia Prague B | -1.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
237
Sút cầu môn
73
Tấn công
6858
Tấn công nguy hiểm
4128
Sút ngoài cầu môn
164
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Prague B (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Slask Wroclaw II (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slask Wroclaw II (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 3 (16%)Bại 3 (16%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slavia Prague B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jan Jelinek | HLV | |
| PRAHA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.80 | 3.20 | 0.89 | 4.00 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.15 ↓ | 5.50 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.78 | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.20 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.47 ↑ | 1.91 ↓ | 5.20 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.15 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.49 ↑ | 1.89 ↓ | 5.30 ↑ | 1.05 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.22 | 2.00 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 1.19 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.00 ↓ | 5.25 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.70 | 4.40 | 0.98 | 3.50 | 0.75 | 0.84 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 2.45 ↑ | 1.90 ↓ | 6.50 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.84 | 3.35 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 18.74 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.26 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.12 ↓ | 6.36 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.