Kết quả bóng đá trận Slavia Mozyr vs Naftan Novopolock, 21:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 19/09/2026
Slavia Mozyr 0 Kết thúc HT 0-0 1
Naftan Novopolock
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Địa điểm: Yunost Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Mozyr | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | Sadovsky D. | |
| Solovey A. ❌ Đá hỏng penalty | 6' | |
| 36' ⇄ | ▲ Voskoboynikov A. ▼ | |
| 45' | ||
| Solovey A. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Artem Drabatovich | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 11 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 10 |
Chủ = Slavia Mozyr · Khách = Naftan Novopolock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Mozyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 14 (42%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 11 |
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 9 | 30 | 1 | 16 |
Đội hình
Slavia Mozyr
Naftan Novopolock
1Konstantin Veretynskiy4Rashchenya I.18Nikita Melnikov88Yashin D.2Shemruk A.9Batyshchev O.14Fedorenko D.49Dzhigero A.21Shevchenko E.31Solovey A.44Terentiy Lutsevich16Sadovsky D.5Lebedev A.8Stefanishin A.69Khadzhiev R.6Kirill Adamovich9Vadim Yakovlev24Ilya Seleznev50Golden Mafwenta88Artem Drabatovich11Ignat Pranovich57Galimzyanov T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Konstantin Veretynskiy
- 2Shemruk A.
- 4Rashchenya I.
- 9Batyshchev O.
- 14Fedorenko D.
- 18Nikita Melnikov
- 21Shevchenko E.
- 31Solovey A.🟨 Thẻ vàng 45' · ❌ Hỏng pen 6'
- 44Terentiy Lutsevich
- 49Dzhigero A.
- 88Yashin D.
Khách · 352
- 5Lebedev A.
- 6Kirill Adamovich
- 8Stefanishin A.
- 9Vadim Yakovlev
- 11Ignat Pranovich
- 16Sadovsky D.🟨 Thẻ vàng 6'
- 24Ilya Seleznev
- 50Golden Mafwenta
- 57Galimzyanov T.
- 69Khadzhiev R.
- 88Artem Drabatovich⚽ Ghi bàn 50'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
192
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
120
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
68
Việt vị
12
Quả ném biên
136
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Naftan Novopolock (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavia Mozyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Yunost Stadium | Sân nhà | Atlant Stadium |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Ivan Bionchik | HLV | Vyacheslav Gerashchenko |
| MOZYR | Khu vực | Novopolock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.33 | 4.10 ↓ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.10 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.10 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 4.70 | 6.70 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.35 ↓ | 5.60 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.50 | 6.75 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.84 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 198.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.73 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.78 ↓ | 1.31 ↓ | 5.63 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.