Kết quả bóng đá trận Slavia Mozyr vs FK Vitebsk, 00:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 05/09/2026
Slavia Mozyr 3 Kết thúc HT 2-0 0
FK Vitebsk
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Yunost Stadium Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Slavia Mozyr | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Solovey A. (Kiến tạo: Aleksandr Dzhigero) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Solovey A. (Kiến tạo: Anton Lukashov) 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 20 |
Chủ = Slavia Mozyr · Khách = FK Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Mozyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 11 |
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 21 | 17 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 17 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 5 |
Đội hình
Slavia Mozyr
FK Vitebsk
1Konstantin Veretynskiy4Rashchenya I.18Nikita Melnikov88Yashin D.6Yuli Kuznetsov14Fedorenko D.21Shevchenko E.22Anton Lukashov49Dzhigero A.31Solovey A.44Terentiy Lutsevich50Goylo N.6Kirill Rodionov15Kuntsevich M.22Egorov S.7Lisovskiy R.10Yevhen Protasov17Evgeniy Novykh30Bashilov M.8Anufriev A.11Gurenko A.86Marin Zgomba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Konstantin Veretynskiy
- 4Rashchenya I.
- 6Yuli Kuznetsov
- 14Fedorenko D.
- 18Nikita Melnikov
- 21Shevchenko E.
- 22Anton Lukashov🎯 Kiến tạo 21'
- 31Solovey A.⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 21'
- 44Terentiy Lutsevich
- 49Dzhigero A.🎯 Kiến tạo 19'
- 88Yashin D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
61
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
14
Việt vị
01
Quả ném biên
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavia Mozyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Yunost Stadium | Sân nhà | Vitebsky Central Sport Complex |
| 0 | Sức chứa | 8350 |
| Ivan Bionchik | HLV | Aleksandr Pavlov |
| MOZYR | Khu vực | Vitebsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.30 | 1.02 | 2.25 | 0.65 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.90 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.90 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.20 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.83 | 2.98 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.78 | 2.25 | 0.74 | 0.65 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 15.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.81 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.