Kết quả bóng đá trận Slavia Mozyr vs FC Torpedo Zhodino, 19:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:00 ngày 25/10/2026
Slavia Mozyr 4 Kết thúc HT 2-2 2
FC Torpedo Zhodino
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Mozyr | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Danila Zhulpa | |
| Shevchenko E. 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 9 |
Chủ = Slavia Mozyr · Khách = FC Torpedo Zhodino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Mozyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 11 |
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
Đội hình
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino
16Evgeni Abramovich4Rashchenya I.18Nikita Melnikov27Chikida P.49Dzhigero A.6Yuli Kuznetsov11Antilevskiy A.14Fedorenko D.21Shevchenko E.17Chernook K.31Solovey A.25Timofey Yurasov3Chagovets E.13Zaleski A.30Pobudey V.96Vladislav Melko7Bykov A.66Arseniy Ageev68Danila Zhulpa10Timofey Sharkovskiy28Yusov D.89Aleksandr Frantsuzov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
27
Việt vị
11
Quả ném biên
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavia Mozyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Yunost Stadium | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3020 |
| Ivan Bionchik | HLV | |
| MOZYR | Khu vực | ZHODINO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.40 | 1.17 | 2.50 | 0.56 | 2.70 | 1.50 | 0.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.75 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.15 ↑ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.02 | 3.07 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.19 ↑ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.59 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.27 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.