Kết quả bóng đá trận Slavia Mozyr vs FC Gomel, 20:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 20:00 ngày 22/08/2026
Slavia Mozyr
0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Gomel
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Yunost Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Slavia Mozyr Phút FC Gomel
8' Pavel Pashevich
Aleksandr Dzhigero 21'
Yuli Kuznetsov 30'
HT 0-0
60' Igor Zayats
▲ Andrey Shemruk ▼ Aleksandr Dzhigero68'
▲ Aleksey Antilevski ▼ Terentiy Lutsevich68'
▲ Oleksandr Batyshchev ▼ Denis Fedorenko68'
71' ▲ Kirill Leonovich ▼ Timofey Simanenka
82' ▲ Aleksei Gavrilovich ▼ Igor Zayats
82' ▲ Viktor Sotnikov ▼ Raymond Adeola
▲ Kirill Chernook ▼ Evgeni Shevchenko86'
▲ Nikita Melnikov ▼ Pavel Chikida90'
90+1' ▲ Denis Kovalevich ▼ Vadim Martinkevich
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 11 24
Bại 10 32
Ghi bàn 33 2014
Mất bàn 11 127
Điểm 47 1716

Chủ = Slavia Mozyr · Khách = FC Gomel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Mozyr (30)Hiệp 1 / Cả trậnFC Gomel (32)
7 (23%)Thắng/Thắng11 (34%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng6 (19%)
6 (20%)Hòa/Hòa4 (13%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
6 (20%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Slavia Mozyr

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1957720242210
Sân nhà1024411131012
Sân khách93339111211
6 gần64021610--

FC Gomel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209652815334
Sân nhà11623209201
Sân khách934286138
6 gần6132106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slavia Mozyr 6 (30%)Hòa 6 (30%)FC Gomel 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D119/04/26FC Gomel3-1 (2-1)Slavia Mozyr5-302.25B
INT CF24/01/26FC Gomel3-1 (0-0)Slavia Mozyr4-2--B
BLR D116/08/25Slavia Mozyr2-1 (0-0)FC Gomel3-5+0.752T
BLR CUP27/07/25Slavia Mozyr0-0 (0-0)FC Gomel3-1+0.52.25H
BLR D106/04/25FC Gomel0-1 (0-0)Slavia Mozyr3-6-0.252.25T
INT CF25/01/25FC Gomel0-2 (0-1)Slavia Mozyr2-5--T
BLR D124/11/24FC Gomel0-0 (0-0)Slavia Mozyr8-3-0.252.25H
BLR D128/06/24Slavia Mozyr0-0 (0-0)FC Gomel7-9--H
BLR D125/11/23Slavia Mozyr0-0 (0-0)FC Gomel6-1+0.252.25H
BLR D102/07/23FC Gomel3-2 (2-1)Slavia Mozyr5-602.5B
BLR D113/08/22Slavia Mozyr0-1 (0-1)FC Gomel2-8-0.252.5B
INT CF11/06/22FC Gomel1-0 (0-0)Slavia Mozyr---B
BLR D103/04/22FC Gomel0-2 (0-2)Slavia Mozyr7-4-12.75T
INT CF29/01/22FC Gomel2-1 (2-0)Slavia Mozyr2-6-0.752.75B
BLR D103/10/21FC Gomel3-0 (1-0)Slavia Mozyr4-4-1.53B
BLR D122/05/21Slavia Mozyr2-4 (2-2)FC Gomel7-6-0.52.25B
INT CF23/01/21FC Gomel1-1 (1-0)Slavia Mozyr---H
INT CF08/02/20FC Gomel0-4 (0-0)Slavia Mozyr3-7--T
BLR D104/11/19Slavia Mozyr3-2 (0-2)FC Gomel17-1+0.252.25T
BLR D124/06/19FC Gomel2-2 (1-0)Slavia Mozyr10-11+0.252.5H

Thành tích gần đây — Slavia Mozyr

TTTTBBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D114/08/26Arsenal Dzyarzhynsk1-3 (1-0)Slavia Mozyr2-4+0.52.25T
BLR D107/08/26Slavia Mozyr3-0 (1-0)Dnepr Mogilev5-6+0.52.5T
BLR CUP27/07/26Slavia Mozyr2-1 (2-0)Dinamo Brest3-5-0.252.5T
BLR CUP19/07/26Volna Pinsk0-5 (0-4)Slavia Mozyr1-9--T
BLR D111/07/26Dinamo Brest4-1 (2-1)Slavia Mozyr3-5-0.52.5B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5-0.752.25B
BLR D126/06/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Slavia Mozyr1-8+0.52.25H
BLR D120/06/26Slavia Mozyr0-2 (0-1)FK Isloch Minsk5-502.25B
BLR D115/06/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-0)Slavia Mozyr4-5-0.252.25H
BLR D131/05/26Slavia Mozyr2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk9-5+12.5T
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2+0.52.5H
BLR D117/05/26Naftan Novopolock0-1 (0-0)Slavia Mozyr6-6+0.52.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5+0.52.25B
BLR D103/05/26FK Vitebsk0-0 (0-0)Slavia Mozyr2-602.25H
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3+0.51.75B
BLR D124/04/26Slavia Mozyr0-0 (0-0)Neman Grodno3-102H
BLR D119/04/26FC Gomel3-1 (2-1)Slavia Mozyr5-302.25B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1+12.25B
BLR D111/04/26Slavia Mozyr1-1 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4+12.25H
BLR D105/04/26Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr7-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — FC Gomel

TBBHHHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D115/08/26FC Gomel6-0 (4-0)Naftan Novopolock4-2+12.75T
BLR D109/08/26FC Gomel0-1 (0-1)FC Minsk6-1+0.52.25B
BLR D101/08/26FC Gomel0-1 (0-1)FK Vitebsk7-2+0.52.25B
BLR CUP25/07/26FC Gomel1-1 (0-1)FK Vitebsk8-2--H
BLR CUP18/07/26Niva Dolbizno2-2 (2-1)FC Gomel---H
BLR D112/07/26FC Gomel1-1 (1-1)Neman Grodno4-10+0.252.25H
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5+0.52.25T
BLR D127/06/26Arsenal Dzyarzhynsk1-1 (1-0)FC Gomel3-4+0.52.25H
INT CF23/06/26FC Gomel0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk7-6-0.52.75H
BLR D121/06/26FC Gomel2-0 (1-0)Dnepr Mogilev1-3+12.5T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3-0.52.5B
BLR D130/05/26FC Gomel2-1 (1-0)Dinamo Brest2-302.25T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3-1.252.5H
BLR D114/05/26FC Gomel2-3 (0-2)FC Baranovichi11-3+1.52.5B
BLR D109/05/26FC Gomel2-0 (0-0)FK Isloch Minsk8-502T
BLR D103/05/26FC Gomel1-1 (1-0)FC Torpedo Zhodino2-6+0.252H
BLR D126/04/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Gomel8-7+12.25T
BLR D119/04/26FC Gomel3-1 (2-1)Slavia Mozyr5-302.25T
BLR D110/04/26Naftan Novopolock0-2 (0-1)FC Gomel7-6+0.252.25T
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25B

Đội hình

Slavia MozyrFC Gomel
1Konstantin Veretynskiy4Ilia Rashchenya22Anton Lukashov27CPavel Chikida88Dmitri Yashin6Yuli Kuznetsov14Denis Fedorenko21Evgeni Shevchenko49Aleksandr Dzhigero31Andrey Solovey44Terentiy Lutsevich44Stanislav Kleshchuk14Pavel Pashevich16Igor Zayats43Damir Shaykhtdinov90Georgiy Kukushkin7Raymond Adeola17Vadim Martinkevich19Daniil Silinskiy77Vladislav Lazarev10CDenis Laptev11Timofey Simanenka

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
69
86
Tấn công nguy hiểm
34
49
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
1
Quả ném biên
19
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Gomel (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Mozyr (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 3 (18%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

FC Gomel (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 3 (17%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
106
1 Bàn
26
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
814
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
Slavia MozyrFC Gomel

Chi tiết về HT/FT

17
T/T
22
T/H
10
T/B
21
H/T
42
H/H
11
H/B
20
B/T
01
B/H
44
B/B
Slavia MozyrFC Gomel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
42
Thắng 1
67
Hòa
24
Thua 1
51
Thua 2+
Slavia MozyrFC Gomel

Thông tin đội bóng

Slavia Mozyr Thông tin FC Gomel
Thành lập 1959
Yunost Stadium Sân nhà Central Stadion
0 Sức chứa 11800
Ivan Bionchik HLV Andrey Gorovtsov
MOZYR Khu vực Gomel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.603.132.550.872.250.940.890.000.88
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑4.35 ↑0.500.16 ↓0.77 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.823.052.280.902.250.860.810.000.95
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
10BETSớm2.553.152.420.782.250.86---
Live2.60 ↑3.05 ↓2.55 ↑0.85 ↑2.250.82 ↓---
12betSớm2.823.052.280.902.250.860.810.000.95
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.573.202.510.952.250.810.910.000.85
Live13.50 ↑1.04 ↓12.00 ↑4.16 ↑0.500.06 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm2.722.932.310.972.250.831.070.000.75
Live10.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.633.102.540.822.250.940.950.000.83
Live8.05 ↑1.13 ↓8.80 ↑3.33 ↑0.500.14 ↓0.81 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.503.002.501.202.500.60---
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.452.852.650.792.250.730.710.000.82
Live14.50 ↑1.04 ↓14.50 ↑7.03 ↑0.500.03 ↓6.11 ↑0.250.04 ↓
PinnacleSớm2.532.912.690.902.250.840.810.000.93
Live6.85 ↑1.25 ↓7.18 ↑2.72 ↑0.500.26 ↓0.85 ↑0.000.95 ↑
BwinSớm2.503.002.551.202.500.58---
Live14.00 ↑1.04 ↓14.50 ↑1.05 ↓0.500.61 ↑---
1xBetSớm2.753.252.401.002.500.720.950.000.75
Live4.83 ↑1.48 ↓5.34 ↑0.66 ↓0.251.24 ↑0.80 ↓0.001.01 ↑
William HillSớm2.503.002.501.152.500.62---
Live10.00 ↑1.11 ↓10.00 ↑4.00 ↑0.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.