Kết quả bóng đá trận Slavia Mozyr vs Dnepr Mogilev, 23:45 ngày 07/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 23:45 ngày 07/08/2026
Slavia Mozyr
3 Kết thúc HT 1-0 0
Dnepr Mogilev
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Yunost Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Mozyr Phút Dnepr Mogilev
Pavel Chikida 28'
Andrey Solovey(Assists:Aleksey Antilevski) (Kiến tạo: Aleksey Antilevski) 1 - 0 43'
HT 1-0
50' Kirill Kirilenko
59' Aleksandr Mikhalenko
▲ Andrey Shemruk ▼ Aleksandr Dzhigero60'
▲ Denis Fedorenko ▼ Terentiy Lutsevich61'
61' ▲ Andrey Denisyuk ▼ Kirill Cepenkov
61' ▲ Kirill Zabelin ▼ Nikita Tereshchuk
62' ▲ Vadim Harutyunyan ▼ Nikita Krasnov
Aleksey Antilevski(Assists:Andrey Solovey) (Kiến tạo: Andrey Solovey) 2 - 0 65'
70' ▲ Aleksey Dunaev ▼ Sergey Rusak
70' ▲ Roman Piletskiy ▼ Kirill Kirilenko
▲ Oleksandr Batyshchev ▼ Evgeni Shevchenko76'
▲ Kirill Chernook ▼ Aleksey Antilevski83'
Kirill Chernook(Assists:Andrey Solovey) (Kiến tạo: Andrey Solovey) 3 - 0 84'
▲ Nikita Romanov ▼ Yuli Kuznetsov84'
Nikita Romanov 90+4'
Oleksandr Batyshchev 90+4'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 12 32
Bại 01 35
Ghi bàn 64 1812
Mất bàn 17 1415
Điểm 72 1511

Chủ = Slavia Mozyr · Khách = Dnepr Mogilev

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Mozyr (28)Hiệp 1 / Cả trậnDnepr Mogilev (32)
6 (21%)Thắng/Thắng5 (16%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (21%)Hòa/Hòa8 (25%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (21%)Bại/Bại9 (28%)

Bảng xếp hạng

Slavia Mozyr

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1857620232210
Sân nhà1024411131011
Sân khách83329101210
6 gần62131112--

Dnepr Mogilev

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6510162162
Sân nhà330011091
Sân khách32105272
6 gần6312118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slavia Mozyr 14 (70%)Hòa 1 (5%)Dnepr Mogilev 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D105/04/26Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr7-1+0.52.25T
INT CF14/02/26Dnepr Mogilev2-0 (1-0)Slavia Mozyr---B
INT CF22/02/25Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr1-16--T
BLR D104/08/24Dnepr Mogilev1-2 (0-0)Slavia Mozyr3-6+0.752.25T
BLR D115/03/24Slavia Mozyr2-0 (1-0)Dnepr Mogilev2-5+12.5T
BLR D112/11/22Slavia Mozyr5-0 (2-0)Dnepr Mogilev7-1+1.252.75T
BLR CUP01/08/22Dnepr Mogilev0-2 (0-1)Slavia Mozyr-+12.75T
BLR D117/07/22Dnepr Mogilev1-3 (0-2)Slavia Mozyr4-5+13T
BLR CUP13/03/20Slavia Mozyr3-0 (0-0)Dnepr Mogilev---T
BLR CUP09/03/20Dnepr Mogilev0-3 (0-0)Slavia Mozyr---T
BLR D117/08/19Slavia Mozyr1-0 (1-0)Dnepr Mogilev5-3+0.252.25T
BLR D112/04/19Dnepr Mogilev1-2 (1-0)Slavia Mozyr6-6-0.252T
INT CF11/02/18Dnepr Mogilev2-0 (2-0)Slavia Mozyr6-1-0.252.5B
BLR D104/11/17Dnepr Mogilev5-3 (2-0)Slavia Mozyr4-602.25B
BLR D121/06/17Slavia Mozyr4-0 (2-0)Dnepr Mogilev1-502.25T
INT CF11/03/17Dnepr Mogilev1-0 (0-0)Slavia Mozyr2-5--B
BLR D103/11/13Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr--0.752.25T
BLR D122/09/13Slavia Mozyr2-1 (0-0)Dnepr Mogilev--0.252.25T
BLR D130/06/13Dnepr Mogilev1-0 (0-0)Slavia Mozyr--0.52.25B
BLR D117/04/13Slavia Mozyr0-0 (0-0)Dnepr Mogilev--0.252.25H

Thành tích gần đây — Slavia Mozyr

TTBBHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP27/07/26Slavia Mozyr2-1 (2-0)Dinamo Brest3-5-0.252.5T
BLR CUP19/07/26Volna Pinsk0-5 (0-4)Slavia Mozyr1-9--T
BLR D111/07/26Dinamo Brest4-1 (2-1)Slavia Mozyr3-5-0.52.5B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5-0.752.25B
BLR D126/06/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Slavia Mozyr1-8+0.52.25H
BLR D120/06/26Slavia Mozyr0-2 (0-1)FK Isloch Minsk5-502.25B
BLR D115/06/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-0)Slavia Mozyr4-5-0.252.25H
BLR D131/05/26Slavia Mozyr2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk9-5+12.5T
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2+0.52.5H
BLR D117/05/26Naftan Novopolock0-1 (0-0)Slavia Mozyr6-6+0.52.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5+0.52.25B
BLR D103/05/26FK Vitebsk0-0 (0-0)Slavia Mozyr2-602.25H
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3+0.51.75B
BLR D124/04/26Slavia Mozyr0-0 (0-0)Neman Grodno3-102H
BLR D119/04/26FC Gomel3-1 (2-1)Slavia Mozyr5-302.25B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1+12.25B
BLR D111/04/26Slavia Mozyr1-1 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4+12.25H
BLR D105/04/26Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr7-1+0.52.25T
BLR D121/03/26Slavia Mozyr1-2 (1-1)Dinamo Minsk6-3-0.252B
BLR CUP15/03/26Arsenal Dzyarzhynsk0-2 (0-0)Slavia Mozyr5-4+1.252.5T

Thành tích gần đây — Dnepr Mogilev

HTTBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D131/07/26Dnepr Mogilev3-3 (1-1)Naftan Novopolock2-6+0.752.25H
BLR CUP26/07/26FC Torpedo Zhodino1-2 (0-1)Dnepr Mogilev4-1--T
BLR CUP18/07/26Osipovichy1-3 (0-0)Dnepr Mogilev3-11--T
BLR D110/07/26Dnepr Mogilev1-2 (1-0)FC Minsk4-6+0.252.25B
BLR D104/07/26FK Vitebsk1-0 (0-0)Dnepr Mogilev5-6-0.252.25B
BLR D128/06/26Dnepr Mogilev2-0 (2-0)Neman Grodno0-3-0.752.25T
BLR D121/06/26FC Gomel2-0 (1-0)Dnepr Mogilev1-3-12.5B
BLR D114/06/26Dnepr Mogilev0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk10-1+0.252.5B
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6-0.252.5H
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9-1.52.75B
BLR D117/05/26Dnepr Mogilev1-1 (0-0)Dinamo Brest2-3-0.52.25H
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1-1.752.5B
BLR D102/05/26Dnepr Mogilev0-0 (0-0)FC Baranovichi9-1+0.752.5H
BLR D126/04/26FK Isloch Minsk2-1 (1-1)Dnepr Mogilev8-4-0.52.25B
BLR D120/04/26Dnepr Mogilev2-2 (2-0)FC Torpedo Zhodino3-6-0.252H
BLR D110/04/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-0)Dnepr Mogilev7-502T
BLR D105/04/26Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr7-1-0.52.25B
BLR D122/03/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)Dnepr Mogilev4-6+0.52.25H
INT CF14/03/26Dnepr Mogilev1-1 (0-1)Uni X-Labs Minsk---H
INT CF04/03/26Dnepr Mogilev2-0 (1-0)FK Orsha7-4--T

Đội hình

Slavia MozyrDnepr Mogilev
1Konstantin Veretynskiy6Yuli Kuznetsov11Aleksey Antilevski22Anton Lukashov27CPavel Chikida4Ilia Rashchenya21Evgeni Shevchenko44Terentiy Lutsevich49Aleksandr Dzhigero31Andrey Solovey88Dmitri Yashin77Dmitri Gushchenko3Nenad Perovic8Sergey Rusak18CAleksandr Mikhalenko37Kirill Cepenkov15Maksim Kasarab21Egor Karpitskiy55Nikita Krasnov74David Cherkasov66Nikita Tereshchuk88Kirill Kirilenko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
68
77
Tấn công nguy hiểm
38
46
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
4
1
Quả ném biên
20
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T14 H1 B5
T5 H1 B14
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Mozyr (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Mozyr (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 3 (20%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Dnepr Mogilev (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
106
1 Bàn
23
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
79
B.thắng H1
76
B.thắng H2
Slavia MozyrDnepr Mogilev

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
21
T/H
12
T/B
21
H/T
45
H/H
13
H/B
10
B/T
00
B/H
43
B/B
Slavia MozyrDnepr Mogilev

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
42
Thắng 1
67
Hòa
35
Thua 1
53
Thua 2+
Slavia MozyrDnepr Mogilev

Thông tin đội bóng

Slavia Mozyr Thông tin Dnepr Mogilev
Thành lập 1960
Yunost Stadium Sân nhà Spartak
0 Sức chứa 11200
Ivan Bionchik HLV Stanislav Suvorov
MOZYR Khu vực Mogliev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.963.303.501.042.500.780.960.500.87
Live1.08 ↓4.50 ↑15.00 ↑7.40 ↑3.500.02 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm1.833.403.900.922.500.890.840.500.94
Live1.01 ↓11.00 ↑67.00 ↑2.75 ↑3.500.25 ↓0.82 ↓0.000.90 ↓
Mansion88Sớm1.883.353.450.882.500.880.810.500.95
Live1.01 ↓8.00 ↑225.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.88 ↑0.000.96 ↑
10BETSớm1.883.303.500.882.500.76---
Live1.01 ↓10.48 ↑99.56 ↑2.57 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.883.353.450.882.500.880.810.500.95
Live1.01 ↓8.00 ↑225.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.86 ↑0.000.98 ↑
CrownSớm1.893.403.350.902.500.860.890.500.87
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑3.500.03 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.893.123.430.902.500.900.890.500.93
Live1.25 ↓4.11 ↑12.50 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.88 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.113.213.121.002.500.760.860.250.92
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.853.303.600.912.500.83---
Live1.95 ↑3.25 ↓3.40 ↓0.912.500.75 ↓---
18BetSớm1.763.253.800.772.500.750.710.500.82
Live1.01 ↓8.00 ↑225.00 ↑3.25 ↑3.500.16 ↓0.83 ↑0.000.81 ↓
PinnacleSớm1.773.373.990.882.500.860.780.500.97
Live1.25 ↓4.63 ↑17.80 ↑2.91 ↑3.500.24 ↓0.84 ↑0.000.95 ↓
BwinSớm1.873.253.500.872.500.82---
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑1.05 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm2.323.103.110.802.500.900.620.001.15
Live1.25 ↓4.71 ↑18.10 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.053.003.300.852.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.