Kết quả bóng đá trận Slavia Kromeriz vs Usti nad Labem, 23:00 ngày 01/08/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 01/08/2026
Slavia Kromeriz
0 Kết thúc HT 0-1 2
Usti nad Labem
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Kromeriz Phút Usti nad Labem
6' 0 - 1 Alan Do Marcolino
15' Alan Do Marcolino
HT 0-1
Martin Kudela 59'
67' 0 - 2 Pavel Moulis
84' Jan Peterka
88' Tsotne Berelidze
Dominik Kriz 88'
90+2' Bachirou Yameogo
Zdenek Riha 90+4'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 02 15
Bại 20 50
Ghi bàn 42 1317
Mất bàn 71 178
Điểm 35 1320

Chủ = Slavia Kromeriz · Khách = Usti nad Labem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Kromeriz (22)Hiệp 1 / Cả trậnUsti nad Labem (20)
6 (27%)Thắng/Thắng8 (40%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (20%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (27%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Slavia Kromeriz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114313415
Sân nhà411227413
Sân khách200216015
6 gần63121010--

Usti nad Labem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7430126152
Sân nhà42209684
Sân khách32103072
6 gần6123915--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Slavia Kromeriz 1 (25%)Hòa 0 (0%)Usti nad Labem 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D228/02/26Usti nad Labem0-1 (0-0)Slavia Kromeriz8-1-0.752.75T
CZE D230/07/25Slavia Kromeriz2-3 (2-2)Usti nad Labem3-1002.5B
CZE D215/04/06Usti nad Labem2-0 (0-0)Slavia Kromeriz---B
CZE D217/09/05Slavia Kromeriz1-4 (0-0)Usti nad Labem---B

Thành tích gần đây — Slavia Kromeriz

HTTBBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D224/07/26Slavia Kromeriz0-0 (0-0)FK MAS Taborsko5-302.5H
INT CF11/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom1-3 (1-1)Slavia Kromeriz---T
INT CF10/07/26Spartak Trnava1-3 (1-2)Slavia Kromeriz4-8--T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc5-1 (0-0)Slavia Kromeriz2-4--B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--T
CZE D223/05/26Viktoria Zizkov1-2 (1-1)Slavia Kromeriz6-1-0.52.5T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6-0.52.75H
CZE D210/05/26Vysocina jihlava1-0 (1-0)Slavia Kromeriz5-802.5B
CZE D206/05/26Slavia Kromeriz5-0 (2-0)Slavia Prague B2-3+0.252.75T
CZE D202/05/26Opava2-2 (1-2)Slavia Kromeriz11-2-0.752.75H
CZE D225/04/26Slavia Kromeriz1-0 (0-0)Chrudim6-6+0.52.75T
CZE D219/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-0 (1-0)Slavia Kromeriz1-9-0.252.5B
CZE D215/04/26Slavia Kromeriz0-0 (0-0)SK Prostejov3-4+0.52.5H
CZE D210/04/26Marila Pribram0-2 (0-2)Slavia Kromeriz7-5-0.252.5T
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4-0.52.5B
CZE D221/03/26FK MAS Taborsko1-2 (1-1)Slavia Kromeriz5-4-12.75T
CZE D214/03/26Slavia Kromeriz2-1 (0-1)Sparta Praha B10-1+0.252.75T
CZE D207/03/26Slavia Kromeriz0-1 (0-0)FK Graffin Vlasim5-302.5B
CZE D228/02/26Usti nad Labem0-1 (0-0)Slavia Kromeriz8-1-0.752.75T

Thành tích gần đây — Usti nad Labem

THBHBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D224/07/26Usti nad Labem2-1 (1-1)SK Kladno6-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5-0.253.25H
INT CF11/07/26Zwickau6-3 (3-2)Usti nad Labem---B
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1-1.53.25H
INT CF27/06/26Slovan Liberec2-0 (0-0)Usti nad Labem9-0-1.253.25B
CZE D223/05/26Vysocina jihlava3-1 (3-0)Usti nad Labem3-6-0.752.75B
CZE D216/05/26Usti nad Labem2-1 (2-0)Slavia Prague B5-9+0.53T
CZE D210/05/26Banik Ostrava B1-2 (1-0)Usti nad Labem5-4-0.53T
CZE D206/05/26Usti nad Labem2-1 (1-0)Opava8-902.75T
CZE D202/05/26Brno3-0 (1-0)Usti nad Labem6-4-13B
CZE D224/04/26Usti nad Labem3-0 (2-0)Viktoria Zizkov6-5+0.52.75T
CZE D218/04/26SK Prostejov2-1 (0-1)Usti nad Labem2-1102.75B
CZE D215/04/26Usti nad Labem1-0 (0-0)Chrudim9-9+0.52.75T
CZE D210/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (1-1)Usti nad Labem5-702.5T
CZE D203/04/26Usti nad Labem4-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-402.75T
INT CF27/03/26Usti nad Labem4-0 (2-0)Dynamo Dresden (Youth)---T
CZE D222/03/26Artis Brno1-3 (0-1)Usti nad Labem6-3-12.75T
CZE D214/03/26Usti nad Labem0-2 (0-0)Marila Pribram5-5+0.752.5B
CZE D208/03/26Sparta Praha B0-2 (0-0)Usti nad Labem1-403T
CZE D228/02/26Usti nad Labem0-1 (0-0)Slavia Kromeriz8-1+0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
87
77
Tấn công nguy hiểm
57
39
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Kromeriz (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Usti nad Labem (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Kromeriz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Usti nad Labem (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Slavia KromerizUsti nad Labem

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia KromerizUsti nad Labem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
56
Thắng 1
42
Hòa
42
Thua 1
25
Thua 2+
Slavia KromerizUsti nad Labem

Thông tin đội bóng

Slavia Kromeriz Thông tin Usti nad Labem
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Svatopluk Habanec
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.183.402.900.922.750.830.960.250.82
Live451.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑2.500.01 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.253.302.880.822.500.980.980.250.80
Live76.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.35 ↑2.500.19 ↓0.61 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.103.402.930.912.750.850.920.250.84
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.253.402.900.702.500.95---
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm2.413.202.550.862.750.78---
Live78.05 ↑9.46 ↑1.01 ↓3.16 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.103.402.930.912.750.850.920.250.84
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm2.203.552.730.942.750.820.960.250.80
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.03 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.153.172.760.952.750.850.960.250.84
Live65.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.08 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.223.332.730.922.750.820.940.250.80
Live41.00 ↑7.35 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.04 ↓0.79 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.750.732.501.00---
Live2.25 ↑3.302.70 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.253.452.750.902.750.790.900.250.79
Live476.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓6.90 ↑2.500.06 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
PinnacleSớm2.313.192.840.842.500.921.010.250.77
Live12.69 ↑3.99 ↑1.36 ↓3.18 ↑2.500.23 ↓0.72 ↓0.001.14 ↑
BwinSớm2.153.302.750.702.501.00---
Live126.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.453.252.600.712.501.010.800.000.90
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑2.500.13 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
Bet 365Sớm2.153.302.880.982.750.830.950.250.85
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.203.102.900.752.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Slavia Kromeriz+1/4101
Usti nad Labem-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).