Kết quả bóng đá trận Slaven Belupo vs NK Varteks Varazdin, 23:30 ngày 09/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 09/08/2026
Slaven Belupo 1 Kết thúc HT 0-3 4
NK Varteks Varazdin
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Slaven Belupo | Phút | |
| 19' | Luka Skaricic | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Ivan Canjuga(Assists:Gregor Sikosek) (Kiến tạo: Gregor Sikosek) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Luka Mamic(Assists:Gregor Sikosek) (Kiến tạo: Gregor Sikosek) | |
| 29' ⇄ | ▲ Novak Tepsic ▼ Luka Skaricic | |
| 29' | 📺 Luka Mamic(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 44' | ⚽ 0 - 4 Aleksa Latkovic(Assists:Ivan Mamut) (Kiến tạo: Ivan Mamut) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Leon Bosnjak ▼ Arnor Gauti Jonsson | 46' ⇄ | |
| ▲ Marko Dabro ▼ Adetunji Rasaq Adeshina | 46' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tomislav Duvnjak ▼ Mario Marina | |
| 69' ⇄ | ▲ Matej Vuk ▼ Aleksa Latkovic | |
| 69' ⇄ | ▲ Luka Posinkovic ▼ Frane Maglica | |
| Ilja Nestorovski(Assists:Marko Dabro) (Kiến tạo: Marko Dabro) 1 - 4 ⚽ | 71' | |
| 78' | ⚽ 1 - 5 Ivan Canjuga(Assists:Matej Vuk) (Kiến tạo: Matej Vuk) | |
| Dominik Kovacic | 82' | |
| ▲ Alen Grgic ▼ Josip Mitrovic | 83' ⇄ | |
| ▲ David Bosak ▼ Ljuban Crepulja | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Emma Uchegbu ▼ Iuri Tavares | |
| ▲ Patrik Maric ▼ Lovro Banovec | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 22 |
Chủ = Slaven Belupo · Khách = NK Varteks Varazdin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slaven Belupo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Slaven Belupo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 13 | - | - |
NK Varteks Varazdin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slaven Belupo 9 (45%)Hòa 4 (20%)NK Varteks Varazdin 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | NK Varteks Varazdin | 1-3 (1-2) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/25 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2 | B |
| 16/02/25 | NK Varteks Varazdin | 0-1 (0-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/01/25 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | B |
| 10/11/24 | Slaven Belupo | 1-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/24 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/04/24 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/01/24 | NK Varteks Varazdin | 1-2 (1-1) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/10/23 | Slaven Belupo | 3-2 (2-2) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | T |
| 29/07/23 | NK Varteks Varazdin | 2-2 (2-0) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/23 | Slaven Belupo | 1-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/01/23 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/12/22 | Slaven Belupo | 2-1 (2-0) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/22 | Slaven Belupo | 1-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/22 | NK Varteks Varazdin | 0-1 (0-0) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/21 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/21 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | Slaven Belupo | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Slaven Belupo
BTHBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Slaven Belupo | 4-0 (3-0) | Radnik Sesvete | +1.75 | 3 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.75 | 3.5 | H |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Slaven Belupo | 1-3 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 3 | B |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-1) | Slaven Belupo | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
TBTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 3 | B |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (0-0) | Kustosija | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | T |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Slaven Belupo
NK Varteks Varazdin
30Karlo Sentic4Dominik Kovacic5Ivan Cvetko18Filip Kruselj77Itsuki Urata21CLjuban Crepulja23Arnor Gauti Jonsson8Lovro Banovec11Josip Mitrovic22Adetunji Rasaq Adeshina90Ilja Nestorovski33Josip Silic4Luka Skaricic13Mario Mladenovski20Gregor Sikosek23Frane Maglica24CMario Marina28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Dominik Kovacic🟨 Thẻ vàng 82'6
- 5Ivan Cvetko5.7
- 8Lovro Banovec▼ Rời sân 90+2'6.3
- 11Josip Mitrovic▼ Rời sân 83'6.1
- 18Filip Kruselj5.4
- 21Ljuban Crepulja C▼ Rời sân 83'7.5
- 22Adetunji Rasaq Adeshina▼ Rời sân 46'5.9
- 23Arnor Gauti Jonsson▼ Rời sân 46'6
- 30Karlo Sentic5.4
- 77Itsuki Urata5.6
- 90Ilja Nestorovski⚽ Ghi bàn 71'7.9
Khách · 4231
- 4Luka Skaricic🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 29'6.4
- 10Aleksa Latkovic⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 69'8.4
- 13Mario Mladenovski7
- 17Ivan Mamut🎯 Kiến tạo 44'8
- 20Gregor Sikosek🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 28'8.3
- 22Luka Mamic⚽ Ghi bàn 28'8
- 23Frane Maglica▼ Rời sân 69'7.1
- 24Mario Marina C▼ Rời sân 69'7
- 28Ivan Canjuga⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 78'9
- 33Josip Silic7.2
- 38Iuri Tavares▼ Rời sân 85'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
68
Tấn công
11399
Tấn công nguy hiểm
5152
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
485372
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
812
Việt vị
21
Cứu thua
45
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
516
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2336
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.952.49
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
36 64
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slaven Belupo (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
NK Varteks Varazdin (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slaven Belupo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
NK Varteks Varazdin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slaven Belupo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90Ilja Nestorovski Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 18/22 | 0 | ||
| 21Ljuban Crepulja Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/1 | 80/85 | 1 | |||
| 8Lovro Banovec Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 25/33 | 0 | |||
| 11Josip Mitrovic Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 4Dominik Kovacic Trung vệ | 6 | 0/0 | 55/65 | 2 | 🟨 | ||
| 23Arnor Gauti Jonsson Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 22Adetunji Rasaq Adeshina Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 5Ivan Cvetko Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 49/57 | 2 | |||
| 77Itsuki Urata Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 39/47 | 0 | |||
| 30Karlo Sentic Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 18Filip Kruselj Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 7Marko Dabro (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 4/2 | 14/17 | 0 | ||
| 24Leon Bosnjak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 22/31 | 0 | |||
| 27Alen Grgic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 88David Bosak (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
NK Varteks Varazdin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Ivan Canjuga Tiền vệ phòng ngự | 9 | 2 | 4/2 | 44/50 | 2 | ||
| 10Aleksa Latkovic Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 6/2 | 22/28 | 3 | ||
| 20Gregor Sikosek Hậu vệ trái | 8.3 | 2 | 0/0 | 31/39 | 2 | ||
| 17Ivan Mamut Tiền đạo | 8 | 1 | 4/2 | 19/22 | 1 | ||
| 22Luka Mamic Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 4/1 | 26/32 | 1 | ||
| 33Josip Silic Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 23Frane Maglica Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 24Mario Marina Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 19/25 | 8 | |||
| 13Mario Mladenovski Trung vệ | 7 | 1/0 | 29/36 | 0 | |||
| 38Iuri Tavares Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/0 | 23/27 | 3 | |||
| 4Luka Skaricic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟨 | ||
| 7Matej Vuk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 0/0 | 6/7 | 0 | ||
| 16Novak Tepsic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 25/28 | 0 | |||
| 30Luka Posinkovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 8Tomislav Duvnjak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 11Emma Uchegbu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slaven Belupo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1931 |
| City | Sân nhà | Varteks |
| 3059 | Sức chứa | 12000 |
| Mario Gregurina | HLV | Nikola Safaric |
| KOPRIVNICA | Khu vực | VARAZDIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.63 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.62 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.65 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 85.90 ↑ | 11.15 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.62 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.61 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.05 | 2.54 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.23 | 2.62 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.17 | 2.75 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 24.12 ↑ | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.96 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slaven Belupo | 0 | 1 | 0 | 1 |
| NK Varteks Varazdin | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).