Kết quả bóng đá trận Slaven Belupo vs HNK Gorica, 23:30 ngày 22/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 22/08/2026
Slaven Belupo 2 Kết thúc HT 2-0 0
HNK Gorica
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Slaven Belupo | Phút | |
| Ilja Nestorovski | 4' | |
| Josip Mitrovic(Assists:Karlo Isasegi) (Kiến tạo: Karlo Isasegi) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Ilja Nestorovski(Assists:David Bosak) (Kiến tạo: David Bosak) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Ljuban Crepulja | 27' | |
| 36' | Ante Kavelj | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Custovic ▼ Filip Braut | |
| 60' ⇄ | ▲ Stjepan Kucis ▼ Juraj Frigan | |
| 60' ⇄ | ▲ Dusan Stevanovic ▼ Jakov Filipovic | |
| ▲ Adetunji Rasaq Adeshina ▼ Leon Bosnjak | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Medin Gashi ▼ Patrik Mijic | |
| ▲ Alen Grgic ▼ Lovro Banovec | 61' ⇄ | |
| ▲ Marko Dabro ▼ Ilja Nestorovski | 67' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Luka Vrzic ▼ Jakov Pranjic | |
| ▲ Arnor Gauti Jonsson ▼ David Bosak | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Tomislav Bozic ▼ Dominik Kovacic | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 13 | 4 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 4 |
Chủ = Slaven Belupo · Khách = HNK Gorica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slaven Belupo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Slaven Belupo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | - | - |
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slaven Belupo 9 (45%)Hòa 7 (35%)HNK Gorica 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | HNK Gorica | 2-2 (1-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/12/25 | Slaven Belupo | 2-1 (1-1) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | HNK Gorica | 2-1 (2-0) | Slaven Belupo | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/25 | Slaven Belupo | 4-0 (2-0) | HNK Gorica | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/25 | HNK Gorica | 0-3 (0-2) | Slaven Belupo | 0 | 2.25 | T |
| 05/03/25 | Slaven Belupo | 1-1 (0-0) | HNK Gorica | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/12/24 | Slaven Belupo | 2-1 (0-1) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/09/24 | HNK Gorica | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/24 | Slaven Belupo | 4-1 (1-1) | HNK Gorica | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/24 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/23 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/08/23 | HNK Gorica | 2-2 (1-0) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/23 | HNK Gorica | 0-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/23 | Slaven Belupo | 1-1 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/10/22 | HNK Gorica | 1-1 (1-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | H |
| 20/08/22 | Slaven Belupo | 2-1 (0-1) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/22 | Slaven Belupo | 2-1 (0-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/22 | HNK Gorica | 0-3 (0-2) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/11/21 | Slaven Belupo | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Slaven Belupo
BBBTHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Istra 1961 Pula | 3-0 (2-0) | Slaven Belupo | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Slaven Belupo | 1-4 (0-3) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Slaven Belupo | 4-0 (3-0) | Radnik Sesvete | +1.75 | 3 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.75 | 3.5 | H |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Slaven Belupo | 1-3 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 3 | B |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — HNK Gorica
BBBBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | HNK Gorica | 1-2 (0-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-2) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | NK Brezice | 1-5 (1-2) | HNK Gorica | - | - | T |
| 04/07/26 | HNK Gorica | 2-1 (0-1) | Zorya | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HNK Gorica | 2-0 (2-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Slaven Belupo
HNK Gorica
30Karlo Sentic4Dominik Kovacic5Ivan Cvetko18Filip Kruselj33Karlo Isasegi21CLjuban Crepulja24Leon Bosnjak8Lovro Banovec11Josip Mitrovic88David Bosak90Ilja Nestorovski71Davor Matijas32CJakov Filipovic34Ivan Cvijanovic45Stefan Peric2Filip Braut25Bruno Bogojevic36Ante Kavelj66Juraj Frigan8Jakov Pranjic24Domagoj Pavicic9Patrik Mijic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Dominik Kovacic▼ Rời sân 90+1'7.2
- 5Ivan Cvetko7.7
- 8Lovro Banovec▼ Rời sân 61'6.5
- 11Josip Mitrovic⚽ Ghi bàn 18'7.7
- 18Filip Kruselj6.9
- 21Ljuban Crepulja C🟨 Thẻ vàng 27'7.1
- 24Leon Bosnjak▼ Rời sân 60'6.5
- 30Karlo Sentic7.7
- 33Karlo Isasegi🎯 Kiến tạo 18'7.5
- 88David Bosak🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 90+1'7.1
- 90Ilja Nestorovski⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 67'7.5
Khách · 3421
- 2Filip Braut▼ Rời sân 46'6.6
- 8Jakov Pranjic▼ Rời sân 84'6.4
- 9Patrik Mijic▼ Rời sân 60'6.5
- 24Domagoj Pavicic7
- 25Bruno Bogojevic6.8
- 32Jakov Filipovic C▼ Rời sân 60'6.7
- 34Ivan Cvijanovic6.4
- 36Ante Kavelj🟨 Thẻ vàng 36'7
- 45Stefan Peric6.6
- 66Juraj Frigan▼ Rời sân 60'6.4
- 71Davor Matijas6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
63
Tấn công
91117
Tấn công nguy hiểm
4959
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
921
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
333446
TL chuyền bóng thành công
68%77%
Phạm lỗi
219
Việt vị
13
Cứu thua
34
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
79
Chuyền dài
3029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.940.87
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slaven Belupo (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
HNK Gorica (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slaven Belupo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
HNK Gorica (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slaven Belupo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Josip Mitrovic Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/23 | 2 | ||
| 30Karlo Sentic Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/34 | 0 | |||
| 5Ivan Cvetko Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 23/33 | 3 | |||
| 90Ilja Nestorovski Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 19/31 | 0 | 🟨 | |
| 33Karlo Isasegi Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 25/37 | 3 | ||
| 4Dominik Kovacic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 21/29 | 4 | |||
| 21Ljuban Crepulja Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 40/43 | 1 | 🟨 | ||
| 88David Bosak Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 17/28 | 2 | ||
| 18Filip Kruselj Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 18/26 | 3 | |||
| 8Lovro Banovec Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 11/15 | 0 | |||
| 24Leon Bosnjak Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 11/15 | 1 | |||
| 22Adetunji Rasaq Adeshina (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 5/11 | 0 | |||
| 27Alen Grgic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 7Marko Dabro (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 1/2 | 0 | |||
| 6Tomislav Bozic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Arnor Gauti Jonsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
HNK Gorica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Domagoj Pavicic Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 34/44 | 1 | |||
| 36Ante Kavelj Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 35/52 | 1 | 🟨 | ||
| 25Bruno Bogojevic Hậu vệ trái | 6.8 | 4/2 | 10/15 | 0 | |||
| 32Jakov Filipovic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 45Stefan Peric Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 60/72 | 2 | |||
| 2Filip Braut Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 12/16 | 0 | |||
| 71Davor Matijas Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/38 | 0 | |||
| 9Patrik Mijic Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 5/11 | 1 | |||
| 8Jakov Pranjic Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 5 | |||
| 34Ivan Cvijanovic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 45/51 | 0 | |||
| 66Juraj Frigan Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 21/24 | 4 | |||
| 4Kevin Custovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 99Medin Gashi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 15Dusan Stevanovic (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 14Stjepan Kucis (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 20Luka Vrzic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slaven Belupo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| City | Sân nhà | |
| 3059 | Sức chứa | 0 |
| Mario Gregurina | HLV | Mario Carevic |
| KOPRIVNICA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.42 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.70 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.31 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.54 ↑ | 100.00 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.31 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.07 | 2.38 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.22 | 2.72 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 59.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.12 | 2.63 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.07 ↑ | 30.90 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.45 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.91 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.88 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HNK Gorica | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).