Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw (W) vs Sparta Praha (W), 21:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:30 ngày 25/07/2026
Slask Wroclaw (W) 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Sparta Praha (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw (W) | Phút | |
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 21 | 8 |
| Điểm | 3 | 2 | 8 | 17 |
Chủ = Slask Wroclaw (W) · Khách = Sparta Praha (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 22 (56%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (43%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Slask Wroclaw (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sparta Praha (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Slask Wroclaw (W) | 0-5 (0-5) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw (W)
BBTBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 2-5 (0-4) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-3 (0-1) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 0-2 (0-1) | Pogon Tczew (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | GKS Katowice (W) | 2-1 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-3 (2-0) | Lech Poznan UAM (W) | +1 | 3 | H |
| 25/04/26 | AZS UJ Krakow (W) | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Slask Wroclaw (W) | 6-1 (1-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-2 (3-2) | APLG Gdansk (W) | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | UKS Lodz (W) | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Slask Wroclaw (W) | 0-1 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Sleza Wroclaw (W) | 0-10 (0-5) | Slask Wroclaw (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | GKS Katowice (W) | 2-0 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Slask Wroclaw (W) | 0-5 (0-5) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Slask Wroclaw (W) | 0-5 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/11/25 | Czarni Sosnowiec (W) | 2-0 (0-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Slask Wroclaw (W) | 0-1 (0-1) | GKS Katowice (W) | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sparta Praha (W)
HBHTTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Union Berlin (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 1-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Sparta Praha (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Sparta Praha (W) | 7-0 (4-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Sparta Praha (W) | 2-3 (0-1) | Hammarby (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Slavia Praha (W) | 1-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Sparta Praha (W) | 4-0 (2-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-0 (3-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | FC Praha (W) | 0-7 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 11/02/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-2 (2-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Sparta Praha (W) | 5-1 (4-0) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
01
Tấn công
4751
Tấn công nguy hiểm
1625
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw (W) (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Sparta Praha (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sparta Praha (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.14 | 0.72 | 3.75 | 0.93 | 0.73 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 8.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.33 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.07 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.25 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 25.00 | 12.00 | 1.03 | 0.97 | 4.50 | 0.69 | 0.90 | -3.00 | 0.75 |
| Live | 9.00 ↓ | 4.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.70 ↓ | -1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 20.00 | 10.00 | 1.07 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↓ | 5.00 ↓ | 1.26 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 45.00 | 8.00 | 1.05 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 1.20 | -2.50 | 0.59 |
| Live | 7.65 ↓ | 4.77 ↓ | 1.35 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | -1.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.07 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.33 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.