Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw vs Widzew lodz, 01:15 ngày 23/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 23/08/2026
Slask Wroclaw 1 Hiệp 2 - HT 0-2 3
Widzew lodz
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Tarczyński Arena Wrocław Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw | Phút | |
| 3' | 📺 Przemyslaw Wisniewski(Reason:Card changed) VAR | |
| 7' | Przemyslaw Wisniewski | |
| 11' | Steve Kapuadi | |
| 11' ⇄ | ▲ Mateusz Zyro ▼ Mariusz Fornalczyk | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Mario Garcia | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Fran Alvarez(Assists:Karol Swiderski) (Kiến tạo: Karol Swiderski) | |
| 42' | Lindon Selahi | |
| ▲ Eniss Shabani ▼ Jorge Yriarte | 42' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Przemyslaw Banaszak ▼ Irodotos Christodoulou | 46' ⇄ | |
| ▲ Michal Rosiak ▼ Alex Timossi Andersson | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Bergier ▼ Karol Swiderski | |
| Steve Kapuadi 0 - 3 ⚽ | 47' | |
| Michal Rosiak | 57' | |
| Grzegorz Tomasiewicz | 62' | |
| 63' | ⚽ 0 - 4 Angel Baena Perez(Assists:Mario Garcia) (Kiến tạo: Mario Garcia) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 30 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = Slask Wroclaw · Khách = Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Slask Wroclaw 9 (47%)Hòa 5 (26%)Widzew lodz 5 (26%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Slask Wroclaw | 3-0 (1-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/24 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/24 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/08/23 | Widzew lodz | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/23 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/22 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/09/19 | Widzew lodz | 2-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/09/14 | Widzew lodz | 1-2 (1-1) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/14 | Slask Wroclaw | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/13 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/08/13 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Widzew lodz | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/13 | Slask Wroclaw | 2-1 (1-1) | Widzew lodz | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/08/12 | Widzew lodz | 2-1 (0-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2 | B |
| 04/03/12 | Widzew lodz | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/08/11 | Slask Wroclaw | 1-2 (0-2) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/11 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/09/10 | Widzew lodz | 5-2 (1-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2 | B |
| 01/04/06 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Widzew lodz | - | - | T |
| 19/08/05 | Widzew lodz | 1-2 (0-0) | Slask Wroclaw | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw
BHTBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zaglebie Lubin | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Bielawianka Bielawa | 0-11 (0-5) | Slask Wroclaw | - | - | T |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Widzew lodz
BTHHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Widzew lodz | 1-2 (1-2) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Marchfeld Donauauen | - | - | T |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | T |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Slask Wroclaw
Widzew lodz
1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou8Marc Llinares21Alex Timossi Andersson33Yegor Matsenko44Mariusz Malec7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz10Malaly Dembele11Luka Marjanac1CBartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi25Przemyslaw Wisniewski40Mario Garcia91Marcel Krajewski18Lindon Selahi6Juljan Shehu7Mariusz Fornalczyk10Fran Alvarez77Angel Baena Perez28Karol Swiderski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Karol Niemczycki
- 3Irodotos Christodoulou▼ Rời sân 46'
- 7Piotr Samiec-Talar C
- 8Marc Llinares
- 10Malaly Dembele
- 11Luka Marjanac
- 15Jorge Yriarte▼ Rời sân 42'
- 20Grzegorz Tomasiewicz🟨 Thẻ vàng 62'
- 21Alex Timossi Andersson▼ Rời sân 46'
- 33Yegor Matsenko
- 44Mariusz Malec
Khách · 4141
- 1Bartlomiej Dragowski C
- 3Steve Kapuadi⚽ Phản lưới 47' · 🟨 Thẻ vàng 11'
- 6Juljan Shehu
- 7Mariusz Fornalczyk▼ Rời sân 11'
- 10Fran Alvarez⚽ Ghi bàn 36'
- 18Lindon Selahi🟨 Thẻ vàng 42'
- 25Przemyslaw Wisniewski🟥 Thẻ đỏ 7'
- 28Karol Swiderski🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 46'
- 40Mario Garcia⚽ Ghi bàn 15' · 🎯 Kiến tạo 63'
- 77Angel Baena Perez⚽ Ghi bàn 63'
- 91Marcel Krajewski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
910
Sút cầu môn
26
Tấn công
3749
Tấn công nguy hiểm
3117
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
310
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
424199
TL chuyền bóng thành công
83%69%
Phạm lỗi
103
Việt vị
10
Cứu thua
31
Tắc bóng
45
Quả ném biên
1712
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
712
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.80.85
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B5T5 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw (25 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Widzew lodz (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slask Wroclaw (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Widzew lodz (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1910 |
| Tarczyński Arena Wrocław | Sân nhà | Stadion Widzewa Lodz |
| 8273 | Sức chứa | 12500 |
| Ante Simundza | HLV | Aleksandar Vukovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 1.17 | 2.75 | 0.78 | 1.45 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.15 ↓ | 0.81 ↓ | 4.75 | 1.03 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.93 ↓ | 1.06 | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 4.30 ↑ | 2.83 ↓ | 1.95 ↓ | 0.81 ↓ | 4.75 | 1.07 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 0.50 ↓ | 4.50 | 1.35 ↑ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.25 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.43 ↑ | 2.81 ↓ | 2.01 ↓ | 1.13 ↑ | 4.00 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.13 ↓ | 0.77 ↓ | 4.75 | 1.12 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.55 | 2.27 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 17.50 ↑ | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 0.82 ↓ | 4.75 | 1.04 ↑ | 1.14 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.21 | 2.48 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 0.72 | -0.25 | 1.21 |
| Live | 4.77 ↑ | 2.66 ↓ | 1.94 ↓ | 0.90 ↓ | 4.75 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.04 | 2.31 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 5.15 ↑ | 2.87 ↓ | 1.91 ↓ | 0.73 ↓ | 3.75 | 1.17 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.72 ↓ | 4.75 | 1.06 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.47 | 2.35 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 22.06 ↑ | 6.51 ↑ | 1.15 ↓ | 0.80 ↓ | 4.75 | 1.02 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.36 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 1.12 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 19.70 ↑ | 7.52 ↑ | 1.15 ↓ | 1.14 ↑ | 5.00 | 0.73 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.50 ↑ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.10 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.92 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.