Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw vs Cracovia Krakow, 19:45 ngày 09/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 09/08/2026
Slask Wroclaw 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cracovia Krakow
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Tarczyński Arena Wrocław Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw | Phút | |
| 45+2' | Mateusz Klich | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dominik Pila ▼ Otar Kakabadze | |
| ▲ Malaly Dembele ▼ Luka Marjanac | 60' ⇄ | |
| ▲ Alex Timossi Andersson ▼ Michal Rosiak | 60' ⇄ | |
| ▲ Michal Mokrzycki ▼ Jorge Yriarte | 60' ⇄ | |
| ▲ Eniss Shabani ▼ Michal Mokrzycki | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Vincent Burlet ▼ Mauro Perkovic | |
| 76' ⇄ | ▲ Mateusz Praszelik ▼ Martin Minchev | |
| Lamine Ba(Reason:Card changed) 📺 VAR | 79' | |
| Lamine Ba | 82' | |
| ▲ Mariusz Malec ▼ Przemyslaw Banaszak | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Kacper Smiglewski ▼ Kahveh Zahiroleslam | |
| 90+1' | Dijon Kameri | |
| 90+3' | Gustav Henriksson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 31 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 18 | 17 |
Chủ = Slask Wroclaw · Khách = Cracovia Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slask Wroclaw 10 (50%)Hòa 5 (25%)Cracovia Krakow 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | Cracovia Krakow | 2-4 (1-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | Slask Wroclaw | 2-4 (2-1) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/24 | Slask Wroclaw | 4-0 (3-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/23 | Cracovia Krakow | 0-1 (0-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.25 | T |
| 05/03/23 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/08/22 | Slask Wroclaw | 1-1 (1-1) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 18/12/21 | Slask Wroclaw | 0-2 (0-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/21 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/03/21 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/10/20 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/20 | Slask Wroclaw | 3-2 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/19 | Cracovia Krakow | 2-0 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/19 | Slask Wroclaw | 2-1 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/11/18 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
| 21/07/18 | Slask Wroclaw | 3-1 (1-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/18 | Cracovia Krakow | 3-3 (2-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/02/18 | Cracovia Krakow | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/08/17 | Slask Wroclaw | 2-1 (1-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/17 | Slask Wroclaw | 2-0 (2-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/17 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw
TBTHTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Bielawianka Bielawa | 0-11 (0-5) | Slask Wroclaw | - | - | T |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Cracovia Krakow
BBHTTTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Cracovia Krakow | 0-1 (0-1) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -1 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | T |
| 03/07/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-2) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cracovia Krakow | 2-3 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow
1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz11Luka Marjanac19Przemyslaw Banaszak13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson25COtar Kakabadze39Mauro Perkovic61Brahim Traore6Amir Al Ammari43Mateusz Klich70Dijon Kameri14Ajdin Hasic17Martin Minchev18Kahveh Zahiroleslam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Karol Niemczycki8.7
- 3Irodotos Christodoulou7.2
- 5Lamine Ba🟥 Thẻ đỏ 82'7.3
- 7Piotr Samiec-Talar C6.5
- 8Marc Llinares7
- 11Luka Marjanac▼ Rời sân 60'7.2
- 15Jorge Yriarte▼ Rời sân 60'6.9
- 19Przemyslaw Banaszak▼ Rời sân 83'6.5
- 20Grzegorz Tomasiewicz7.2
- 27Michal Rosiak▼ Rời sân 60'6.9
- 33Yegor Matsenko7.5
Khách · 433
- 4Gustav Henriksson🟨 Thẻ vàng 90+3'7.9
- 6Amir Al Ammari6.9
- 13Sebastian Madejski7.2
- 14Ajdin Hasic7.5
- 17Martin Minchev▼ Rời sân 76'7.1
- 18Kahveh Zahiroleslam▼ Rời sân 87'5.7
- 25Otar Kakabadze C▼ Rời sân 46'7.1
- 39Mauro Perkovic▼ Rời sân 76'6.9
- 43Mateusz Klich🟨 Thẻ vàng 45+2'7
- 61Brahim Traore7.6
- 70Dijon Kameri🟨 Thẻ vàng 90+1'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
15
Tấn công
103125
Tấn công nguy hiểm
6585
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
342453
TL chuyền bóng thành công
72%80%
Phạm lỗi
812
Việt vị
30
Cứu thua
61
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1925
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
1517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.751.48
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Cracovia Krakow (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slask Wroclaw (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Cracovia Krakow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slask Wroclaw
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Karol Niemczycki Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 33Yegor Matsenko Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 19/26 | 2 | |||
| 5Lamine Ba Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 15/21 | 2 | 🟥 | ||
| 20Grzegorz Tomasiewicz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 11Luka Marjanac Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 9/13 | 3 | |||
| 3Irodotos Christodoulou Trung vệ | 7.2 | 3/0 | 29/36 | 3 | |||
| 8Marc Llinares Hậu vệ | 7 | 1/0 | 29/42 | 3 | |||
| 15Jorge Yriarte Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 27Michal Rosiak Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 7Piotr Samiec-Talar Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 23/34 | 1 | |||
| 19Przemyslaw Banaszak Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 13/19 | 0 | |||
| 77Eniss Shabani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 21Alex Timossi Andersson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 44Mariusz Malec (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Michal Mokrzycki (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 10Malaly Dembele (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 |
Cracovia Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Gustav Henriksson Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 34/38 | 3 | 🟨 | ||
| 61Brahim Traore Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 43/48 | 6 | |||
| 14Ajdin Hasic Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 5/2 | 41/50 | 2 | |||
| 13Sebastian Madejski Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 25Otar Kakabadze Tiền vệ phải | 7.1 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 17Martin Minchev Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 16/21 | 0 | |||
| 43Mateusz Klich Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 51/67 | 3 | 🟨 | ||
| 6Amir Al Ammari Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 52/59 | 3 | |||
| 39Mauro Perkovic Tiền vệ trái | 6.9 | 1/1 | 36/42 | 3 | |||
| 70Dijon Kameri Tiền vệ tấn công | 6 | 3/1 | 32/42 | 1 | 🟨 | ||
| 18Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo | 5.7 | 3/0 | 5/12 | 0 | |||
| 28Vincent Burlet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 7Mateusz Praszelik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 79Dominik Pila (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 21Kacper Smiglewski (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1906-6-13 |
| Tarczyński Arena Wrocław | Sân nhà | Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg |
| 8273 | Sức chứa | 0 |
| Ante Simundza | HLV | Bartosz Grzelak |
| Khu vực | KRAKOW |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 2.95 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.21 | 2.95 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.70 | 0.00 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.70 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.80 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 19.51 ↑ | 1.09 ↓ | 8.67 ↑ | 5.18 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.67 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.15 | 2.77 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.20 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 3.11 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.11 ↓ | 8.15 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 10.52 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.34 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.18 ↑ | 1.13 ↓ | 7.76 ↑ | 4.07 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.75 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.82 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.30 ↑ | 7.24 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.25 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.91 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.