Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw vs Cracovia Krakow, 19:45 ngày 09/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 09/08/2026
Slask Wroclaw
0 Kết thúc HT 0-0 0
Cracovia Krakow
🟨 0 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Tarczyński Arena Wrocław Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Slask Wroclaw Phút Cracovia Krakow
45+2' Mateusz Klich
HT 0-0
46' ▲ Dominik Pila ▼ Otar Kakabadze
▲ Malaly Dembele ▼ Luka Marjanac60'
▲ Alex Timossi Andersson ▼ Michal Rosiak60'
▲ Michal Mokrzycki ▼ Jorge Yriarte60'
▲ Eniss Shabani ▼ Michal Mokrzycki71'
76' ▲ Vincent Burlet ▼ Mauro Perkovic
76' ▲ Mateusz Praszelik ▼ Martin Minchev
Lamine Ba(Reason:Card changed) 📺 VAR79'
Lamine Ba 82'
▲ Mariusz Malec ▼ Przemyslaw Banaszak83'
87' ▲ Kacper Smiglewski ▼ Kahveh Zahiroleslam
90+1' Dijon Kameri
90+3' Gustav Henriksson
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 55
Hòa 21 32
Bại 10 23
Ghi bàn 45 3112
Mất bàn 53 109
Điểm 27 1817

Chủ = Slask Wroclaw · Khách = Cracovia Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slask Wroclaw (15)Hiệp 1 / Cả trậnCracovia Krakow (13)
5 (33%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
2 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (20%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (13%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (7%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Slask Wroclaw

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411245412
Sân nhà21102147
Sân khách200224014
6 gần6411165--

Cracovia Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52215583
Sân nhà32015565
Sân khách202000210
6 gần631264--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slask Wroclaw 10 (50%)Hòa 5 (25%)Cracovia Krakow 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR12/04/25Cracovia Krakow2-4 (1-1)Slask Wroclaw2-6-0.252.5T
POL PR06/10/24Slask Wroclaw2-4 (2-1)Cracovia Krakow3-702.25B
POL PR11/05/24Slask Wroclaw4-0 (3-0)Cracovia Krakow4-3+0.252.25T
POL PR11/11/23Cracovia Krakow0-1 (0-1)Slask Wroclaw6-102.25T
POL PR05/03/23Cracovia Krakow1-1 (0-1)Slask Wroclaw5-2-0.52.25H
POL PR20/08/22Slask Wroclaw1-1 (1-1)Cracovia Krakow5-602.25H
POL PR18/12/21Slask Wroclaw0-2 (0-1)Cracovia Krakow5-7+0.252.25B
POL PR01/08/21Cracovia Krakow1-2 (0-1)Slask Wroclaw12-6-0.252.25T
POL PR13/03/21Cracovia Krakow1-1 (0-0)Slask Wroclaw3-5-0.252.25H
POL PR03/10/20Slask Wroclaw3-1 (2-0)Cracovia Krakow8-8+0.252.75T
POL PR26/06/20Slask Wroclaw3-2 (0-0)Cracovia Krakow3-7+0.252.25T
POL PR21/12/19Cracovia Krakow2-0 (0-0)Slask Wroclaw6-5-0.252.25B
POL PR17/08/19Slask Wroclaw2-1 (1-0)Cracovia Krakow12-3+0.252.5T
POL PR25/11/18Cracovia Krakow1-1 (0-1)Slask Wroclaw2-902.5H
POL PR21/07/18Slask Wroclaw3-1 (1-1)Cracovia Krakow5-1+0.252.5T
POL PR04/05/18Cracovia Krakow3-3 (2-1)Slask Wroclaw4-5-0.252.5H
POL PR11/02/18Cracovia Krakow2-1 (0-1)Slask Wroclaw6-4-0.252.5B
POL PR26/08/17Slask Wroclaw2-1 (1-1)Cracovia Krakow5-4+0.252.5T
POL PR27/05/17Slask Wroclaw2-0 (2-0)Cracovia Krakow4-6+0.252.5T
POL PR07/04/17Cracovia Krakow1-0 (1-0)Slask Wroclaw5-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Slask Wroclaw

TBTHTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR02/08/26Slask Wroclaw2-1 (0-0)Rakow Czestochowa4-302.5T
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6-0.752.5B
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3+0.253.25T
INT CF11/07/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Odra Opole6-4+0.752.75H
INT CF08/07/26Slask Wroclaw6-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---T
INT CF04/07/26Slask Wroclaw4-1 (2-0)Chrobry Glogow4-4+0.53T
INT CF27/06/26Bielawianka Bielawa0-11 (0-5)Slask Wroclaw---T
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7+1.253.5H
POL D118/05/26Polonia Bytom1-3 (1-0)Slask Wroclaw3-402.75T
POL D111/05/26Slask Wroclaw2-2 (0-1)LKS Lodz2-7+0.53H
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3+0.52.75T
POL D126/04/26Stal Mielec2-3 (2-2)Slask Wroclaw5-12+0.252.75T
POL D118/04/26Slask Wroclaw2-2 (1-2)Znicz Pruszkow10-2+0.752.5H
POL D110/04/26Polonia Warszawa0-4 (0-1)Slask Wroclaw11-5-0.252.75T
POL D105/04/26Slask Wroclaw1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-5+0.752.75T
POL D122/03/26Puszcza Niepolomice1-1 (0-1)Slask Wroclaw2-2+0.252.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3+0.53T
POL D107/03/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Wisla Krakow--0.253T
POL D101/03/26Slask Wroclaw2-1 (2-0)Chrobry Glogow6-4+0.52.5T
POL D122/02/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Odra Opole11-1+0.752.75T

Thành tích gần đây — Cracovia Krakow

BBHTTTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR04/08/26Cracovia Krakow0-2 (0-0)Pogon Szczecin6-6+0.252.25B
INT CF26/07/26Cracovia Krakow0-1 (0-1)Anorthosis Famagusta FC---B
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6-12.75H
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6-0.52.75T
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12+0.253T
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10-13T
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3-0.252.75B
POL PR23/05/26Cracovia Krakow1-1 (1-1)Korona Kielce3-1+0.252.25H
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7+0.252.5H
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4+0.52.5H
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0+0.252.5H
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7-0.52.25B
POL PR12/04/26Cracovia Krakow2-2 (1-1)Arka Gdynia5-3+0.52.25H
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6-0.52.25B
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3+0.52.25T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4+0.52.25B
POL PR09/03/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3-0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1+0.252.25B
POL PR21/02/26Widzew lodz0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-3-0.52.25H

Đội hình

Slask WroclawCracovia Krakow
1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz11Luka Marjanac19Przemyslaw Banaszak13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson25COtar Kakabadze39Mauro Perkovic61Brahim Traore6Amir Al Ammari43Mateusz Klich70Dijon Kameri14Ajdin Hasic17Martin Minchev18Kahveh Zahiroleslam

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
103
125
Tấn công nguy hiểm
65
85
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
342
453
TL chuyền bóng thành công
72%
80%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
3
0
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
19
25
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
15
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
1.48
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slask Wroclaw (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Cracovia Krakow (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slask Wroclaw (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Cracovia Krakow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Slask WroclawCracovia Krakow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slask WroclawCracovia Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
42
Thắng 1
58
Hòa
15
Thua 1
03
Thua 2+
Slask WroclawCracovia Krakow

Slask Wroclaw

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Karol Niemczycki
Thủ môn
8.70/014/320
33Yegor Matsenko
Hậu vệ
7.51/019/262
5Lamine Ba
Trung vệ
7.30/015/212🟥
20Grzegorz Tomasiewicz
Tiền vệ trung tâm
7.21/031/362
11Luka Marjanac
Tiền đạo
7.22/19/133
3Irodotos Christodoulou
Trung vệ
7.23/029/363
8Marc Llinares
Hậu vệ
71/029/423
15Jorge Yriarte
Tiền vệ
6.90/025/313
27Michal Rosiak
Tiền vệ
6.91/013/192
7Piotr Samiec-Talar
Tiền đạo
6.50/023/341
19Przemyslaw Banaszak
Tiền vệ
6.52/013/190
77Eniss Shabani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.30/09/102
21Alex Timossi Andersson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/07/91
44Mariusz Malec (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/20
14Michal Mokrzycki (dự bị)
Tiền vệ
6.61/04/40
10Malaly Dembele (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/81

Cracovia Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Gustav Henriksson
Trung vệ
7.91/034/383🟨
61Brahim Traore
Trung vệ
7.60/043/486
14Ajdin Hasic
Tiền đạo cánh phải
7.55/241/502
13Sebastian Madejski
Thủ môn
7.20/014/180
25Otar Kakabadze
Tiền vệ phải
7.10/017/232
17Martin Minchev
Tiền đạo cánh trái
7.11/116/210
43Mateusz Klich
Tiền vệ trung tâm
71/051/673🟨
6Amir Al Ammari
Tiền vệ trung tâm
6.90/052/593
39Mauro Perkovic
Tiền vệ trái
6.91/136/423
70Dijon Kameri
Tiền vệ tấn công
63/132/421🟨
18Kahveh Zahiroleslam
Tiền đạo
5.73/05/120
28Vincent Burlet (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/05/62
7Mateusz Praszelik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/04/60
79Dominik Pila (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/013/201
21Kacper Smiglewski (dự bị)
Tiền đạo
6.42/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slask Wroclaw Thông tin Cracovia Krakow
1947 Thành lập 1906-6-13
Tarczyński Arena Wrocław Sân nhà Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg
8273 Sức chứa 0
Ante Simundza HLV Bartosz Grzelak
Khu vực KRAKOW
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.212.952.600.932.500.690.700.001.00
Live2.212.952.600.932.500.690.700.001.00
EasybetsSớm2.443.302.801.002.500.800.770.001.02
Live18.00 ↑1.09 ↓9.70 ↑4.70 ↑0.500.02 ↓0.11 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm2.253.133.000.842.250.970.960.250.85
Live22.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.35 ↑0.500.23 ↓1.97 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm2.443.252.751.052.500.810.830.001.05
Live26.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm2.403.302.801.052.500.701.200.500.60
Live21.00 ↑1.09 ↓8.75 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.363.252.800.772.250.90---
Live19.51 ↑1.09 ↓8.67 ↑5.18 ↑0.500.10 ↓---
12betSớm2.443.252.751.052.500.810.830.001.05
Live28.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm2.263.302.670.992.500.771.010.250.75
Live21.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.363.152.771.062.500.820.800.001.11
Live13.50 ↑1.12 ↓7.20 ↑4.34 ↑0.500.15 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm2.373.303.110.832.251.011.010.250.85
Live16.90 ↑1.11 ↓8.15 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓2.17 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm2.203.103.001.052.500.70---
Live15.00 ↑1.07 ↓8.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.203.050.802.250.920.920.250.81
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑10.52 ↑0.500.04 ↓0.02 ↓-0.5013.41 ↑
PinnacleSớm2.373.342.900.992.500.801.060.250.77
Live15.18 ↑1.13 ↓7.76 ↑4.07 ↑0.500.17 ↓2.09 ↑0.000.37 ↓
BwinSớm2.253.253.101.002.500.70---
Live18.00 ↑1.08 ↓9.75 ↑1.20 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm2.403.302.821.072.500.730.730.001.03
Live28.00 ↑1.03 ↓16.30 ↑7.24 ↑0.500.08 ↓1.94 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm2.253.253.00------
Live2.40 ↑3.252.80 ↓------
Bet 365Sớm2.203.203.100.832.250.980.950.250.85
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.303.102.901.052.500.700.910.250.74
Live71.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑8.50 ↑0.500.05 ↓0.94 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.