Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw U21 vs Korona Kielce Youth, 22:30 ngày 29/08/2026
Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 29/08/2026
Slask Wroclaw U21 1 Kết thúc HT 0-0 0
Korona Kielce Youth
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw U21 | Phút | |
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 69' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 10 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 2 |
Chủ = Slask Wroclaw U21 · Khách = Korona Kielce Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Korona Kielce Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 15 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Slask Wroclaw U21 4 (27%)Hòa 2 (13%)Korona Kielce Youth 9 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/23 | Slask Wroclaw U21 | 2-3 (0-1) | Korona Kielce Youth | - | - | B |
| 03/09/22 | Korona Kielce Youth | 5-3 (2-2) | Slask Wroclaw U21 | - | - | B |
| 21/03/21 | Korona Kielce Youth | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | H |
| 12/09/20 | Slask Wroclaw U21 | 2-1 (0-0) | Korona Kielce Youth | - | - | T |
| 21/09/19 | Korona Kielce Youth | 2-1 (1-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | B |
| 12/05/19 | Korona Kielce Youth | 3-0 (1-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | B |
| 20/10/18 | Slask Wroclaw U21 | 1-4 (1-3) | Korona Kielce Youth | - | - | B |
| 15/10/12 | Slask Wroclaw U21 | 2-1 (2-1) | Korona Kielce Youth | +0.5 | 3 | T |
| 27/08/12 | Korona Kielce Youth | 7-0 (2-0) | Slask Wroclaw U21 | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/12 | Korona Kielce Youth | 4-0 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/09/11 | Slask Wroclaw U21 | 0-0 (0-0) | Korona Kielce Youth | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/11 | Korona Kielce Youth | 0-3 (0-2) | Slask Wroclaw U21 | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/09/10 | Slask Wroclaw U21 | 1-2 (0-1) | Korona Kielce Youth | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/10 | Korona Kielce Youth | 3-0 (2-0) | Slask Wroclaw U21 | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/09/09 | Slask Wroclaw U21 | 3-2 (0-0) | Korona Kielce Youth | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw U21
BHHTTHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Miedz Legnica Youth | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | B |
| 16/08/26 | Slask Wroclaw U21 | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | +0.5 | 3.5 | H |
| 08/08/26 | Arka Gdynia (Youth) | 1-1 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | H |
| 31/05/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | - | - | T |
| 23/05/26 | Odra Opole Youth | 2-4 (2-1) | Slask Wroclaw U21 | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-1 (0-1) | Stal Rzeszow Youth | - | - | H |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow Youth | 1-1 (1-1) | Slask Wroclaw U21 | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Slask Wroclaw U21 | 0-0 (0-0) | Arkonia Szczecin U19 | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Legia Warszawa (Youth) | 4-1 (2-0) | Slask Wroclaw U21 | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Wisla Krakow (Youth) | 1-4 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 29/03/26 | Lechia Gdansk (Youth) | 2-1 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | 0 | 3 | B |
| 20/03/26 | Slask Wroclaw U21 | 1-5 (0-3) | Zaglebie Lubin (Youth) | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Resovia Youth | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw U21 | - | - | H |
| 08/03/26 | Slask Wroclaw U21 | 3-1 (0-0) | Escola Varsovia Warszawa Youth | - | - | T |
| 28/02/26 | Polonia Warszawa (Youth) | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | H |
| 03/12/25 | Slask Wroclaw U21 | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 29/11/25 | Slask Wroclaw U21 | 2-1 (1-1) | Miedz Legnica Youth | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/11/25 | Lech Poznan (Youth) | 3-3 (0-0) | Slask Wroclaw U21 | - | - | H |
| 15/11/25 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 4-2 (2-1) | Slask Wroclaw U21 | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Korona Kielce Youth
HHBTBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Korona Kielce Youth | 1-1 (0-0) | Legia Warszawa (Youth) | - | - | H |
| 15/08/26 | Wisla Krakow (Youth) | 2-2 (0-0) | Korona Kielce Youth | - | - | H |
| 08/08/26 | Korona Kielce Youth | 1-2 (0-0) | Zaglebie Lubin (Youth) | - | - | B |
| 01/06/24 | Pogon Szczecin(Youth) | 1-7 (0-5) | Korona Kielce Youth | -1 | 3.75 | T |
| 26/05/24 | Korona Kielce Youth | 3-4 (1-1) | Legia Warszawa (Youth) | -0.75 | 3.75 | B |
| 18/05/24 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 2-1 (1-0) | Korona Kielce Youth | - | - | B |
| 11/05/24 | Korona Kielce Youth | 6-4 (2-2) | Warta Poznan Youth | - | - | T |
| 04/05/24 | Korona Kielce Youth | 3-5 (1-3) | Zaglebie Lubin (Youth) | - | - | B |
| 28/04/24 | Arka Gdynia (Youth) | 0-3 (0-2) | Korona Kielce Youth | -1 | 3.5 | T |
| 20/04/24 | Korona Kielce Youth | 2-2 (0-0) | Polonia Warszawa (Youth) | - | - | H |
| 13/04/24 | Cracovia Krakow (Youth) | 2-1 (0-1) | Korona Kielce Youth | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/24 | Korona Kielce Youth | 3-1 (1-0) | Lech Poznan (Youth) | -1.5 | 3.25 | T |
| 30/03/24 | Odra Opole Youth | 2-4 (1-0) | Korona Kielce Youth | - | - | T |
| 23/03/24 | Korona Kielce Youth | 1-0 (0-0) | Rakow Czestochowa (Youth) | 0 | 3 | T |
| 16/03/24 | Wisla Krakow (Youth) | 4-4 (2-3) | Korona Kielce Youth | - | - | H |
| 09/03/24 | Korona Kielce Youth | 0-0 (0-0) | Sandecja Youth | - | - | H |
| 02/12/23 | Widzew lodz (Youth) | 2-1 (1-1) | Korona Kielce Youth | - | - | B |
| 25/11/23 | Korona Kielce Youth | 4-1 (0-0) | Gornik Zabrze (Youth) | - | - | T |
| 19/11/23 | Korona Kielce Youth | 2-2 (1-0) | Pogon Szczecin(Youth) | +0.5 | 3.5 | H |
| 11/11/23 | Legia Warszawa (Youth) | 2-1 (2-0) | Korona Kielce Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
31
Sút bóng
193
Sút cầu môn
92
Tấn công
8243
Tấn công nguy hiểm
4622
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B9T9 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw U21 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Korona Kielce Youth (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slask Wroclaw U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.13 ↑ | 2.30 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.60 | 2.50 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.36 | 3.60 | 2.50 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.48 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.38 | 3.40 | 2.48 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.65 | 2.44 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.34 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.