Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw U21 vs Jagiellonia Bialystok (Youth), 16:30 ngày 16/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 16:30 ngày 16/08/2026
Slask Wroclaw U21
0 Kết thúc HT 0-0 0
Jagiellonia Bialystok (Youth)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Slask Wroclaw U21 Phút Jagiellonia Bialystok (Youth)
HT 0-0
47'
90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 32
Bại 12 24
Ghi bàn 65 1417
Mất bàn 48 915
Điểm 63 1814

Chủ = Slask Wroclaw U21 · Khách = Jagiellonia Bialystok (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slask Wroclaw U21 (37)Hiệp 1 / Cả trậnJagiellonia Bialystok (Youth) (37)
7 (19%)Thắng/Thắng6 (16%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (16%)Hòa/Thắng7 (19%)
8 (22%)Hòa/Hòa3 (8%)
4 (11%)Hòa/Bại8 (22%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (8%)
8 (22%)Bại/Bại9 (24%)

Bảng xếp hạng

Slask Wroclaw U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412122511
Sân nhà21101045
Sân khách201112113
6 gần624085--

Jagiellonia Bialystok (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41217658
Sân nhà21015437
Sân khách20202229
6 gần6114810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slask Wroclaw U21 9 (45%)Hòa 4 (20%)Jagiellonia Bialystok (Youth) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME31/05/26Slask Wroclaw U211-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---T
POL ME15/11/25Jagiellonia Bialystok (Youth)4-2 (2-1)Slask Wroclaw U214-10-0.53.5B
POL ME30/03/25Jagiellonia Bialystok (Youth)2-2 (1-0)Slask Wroclaw U21---H
POL ME22/09/24Slask Wroclaw U211-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---T
POL ME14/05/23Slask Wroclaw U212-0 (2-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)4-5--T
POL ME29/10/22Jagiellonia Bialystok (Youth)4-0 (2-0)Slask Wroclaw U215-4--B
POL ME30/04/22Jagiellonia Bialystok (Youth)4-1 (1-1)Slask Wroclaw U21---B
POL ME23/10/21Slask Wroclaw U210-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)---B
POL ME19/06/21Jagiellonia Bialystok (Youth)1-2 (0-0)Slask Wroclaw U21---T
POL ME12/12/20Slask Wroclaw U213-4 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---B
POL ME30/10/19Jagiellonia Bialystok (Youth)1-5 (1-2)Slask Wroclaw U21---T
POL ME09/03/19Jagiellonia Bialystok (Youth)0-4 (0-1)Slask Wroclaw U21---T
POL ME29/08/18Slask Wroclaw U212-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)---H
POL ME27/05/13Slask Wroclaw U211-1 (0-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)-+0.753H
POL ME26/11/12Jagiellonia Bialystok (Youth)1-3 (0-2)Slask Wroclaw U21-03T
POL ME12/05/12Jagiellonia Bialystok (Youth)3-2 (3-2)Slask Wroclaw U21-+0.52.75B
POL ME20/11/11Slask Wroclaw U212-1 (0-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)-+0.52.75T
POL ME10/10/10Slask Wroclaw U210-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)--0.52.5H
POL ME09/08/10Jagiellonia Bialystok (Youth)4-1 (1-0)Slask Wroclaw U21-02.75B
POL ME19/05/10Jagiellonia Bialystok (Youth)0-4 (0-4)Slask Wroclaw U21-02.75T

Thành tích gần đây — Slask Wroclaw U21

HTTHHHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME08/08/26Arka Gdynia (Youth)1-1 (0-0)Slask Wroclaw U211-9--H
POL ME31/05/26Slask Wroclaw U211-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---T
POL ME23/05/26Odra Opole Youth2-4 (2-1)Slask Wroclaw U213-6+13.25T
POL ME17/05/26Slask Wroclaw U211-1 (0-1)Stal Rzeszow Youth6-2--H
POL ME10/05/26Znicz Pruszkow Youth1-1 (1-1)Slask Wroclaw U21-03H
POL ME30/04/26Slask Wroclaw U210-0 (0-0)Arkonia Szczecin U19-+0.53.25H
POL ME26/04/26Legia Warszawa (Youth)4-1 (2-0)Slask Wroclaw U215-8-1.53.75B
POL ME18/04/26Wisla Krakow (Youth)1-4 (0-0)Slask Wroclaw U21---T
POL ME11/04/26Slask Wroclaw U211-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)11-7-0.253.25H
POL ME29/03/26Lechia Gdansk (Youth)2-1 (0-0)Slask Wroclaw U214-1003B
POL ME20/03/26Slask Wroclaw U211-5 (0-3)Zaglebie Lubin (Youth)8-2+0.253.5B
POL ME14/03/26Resovia Youth1-1 (0-1)Slask Wroclaw U218-1--H
POL ME08/03/26Slask Wroclaw U213-1 (0-0)Escola Varsovia Warszawa Youth---T
POL ME28/02/26Polonia Warszawa (Youth)0-0 (0-0)Slask Wroclaw U215-3--H
POL ME03/12/25Slask Wroclaw U210-1 (0-1)Legia Warszawa (Youth)5-5-0.53.5B
POL ME29/11/25Slask Wroclaw U212-1 (1-1)Miedz Legnica Youth8-4+0.253.5T
POL ME22/11/25Lech Poznan (Youth)3-3 (0-0)Slask Wroclaw U21---H
POL ME15/11/25Jagiellonia Bialystok (Youth)4-2 (2-1)Slask Wroclaw U214-10-0.53.5B
POL ME09/11/25Slask Wroclaw U214-2 (2-1)Odra Opole Youth7-3--T
POL ME31/10/25Stal Rzeszow Youth5-0 (1-0)Slask Wroclaw U213-5+0.253.25B

Thành tích gần đây — Jagiellonia Bialystok (Youth)

BBBHBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME08/08/26Jagiellonia Bialystok (Youth)1-2 (0-0)Legia Warszawa (Youth)---B
POL ME31/05/26Slask Wroclaw U211-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---B
POL ME24/05/26Jagiellonia Bialystok (Youth)0-2 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)3-11-0.253.5B
POL ME16/05/26Lechia Gdansk (Youth)3-3 (2-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)4-7-0.253.5H
POL ME10/05/26Jagiellonia Bialystok (Youth)0-2 (0-0)Zaglebie Lubin (Youth)11-7--B
POL ME29/04/26Resovia Youth0-4 (0-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)6-7--T
POL ME26/04/26Jagiellonia Bialystok (Youth)1-2 (1-2)Escola Varsovia Warszawa Youth10-3+0.253.75B
POL ME18/04/26Polonia Warszawa (Youth)2-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)8-4-0.53.5B
POL ME12/04/26Jagiellonia Bialystok (Youth)1-5 (0-4)Miedz Legnica Youth7-4--B
POL ME29/03/26Lech Poznan (Youth)3-3 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)---H
POL ME22/03/26Jagiellonia Bialystok (Youth)5-2 (2-1)Wisla Krakow (Youth)---T
POL ME15/03/26Jagiellonia Bialystok (Youth)4-2 (1-2)Odra Opole Youth13-4--T
POL ME07/03/26Stal Rzeszow Youth2-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)10-803.5B
POL ME28/02/26Jagiellonia Bialystok (Youth)3-1 (0-0)Znicz Pruszkow Youth---T
POL ME29/11/25Arkonia Szczecin U190-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)8-7+0.253.5H
POL ME21/11/25Jagiellonia Bialystok (Youth)3-4 (1-1)Legia Warszawa (Youth)5-8--B
POL ME15/11/25Jagiellonia Bialystok (Youth)4-2 (2-1)Slask Wroclaw U214-10+0.53.5T
POL ME09/11/25Gornik Zabrze (Youth)3-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)5-8--B
POL ME30/10/25Jagiellonia Bialystok (Youth)4-1 (1-1)Lechia Gdansk (Youth)3-1+0.253.5T
POL ME25/10/25Zaglebie Lubin (Youth)4-2 (2-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)8-8-0.753.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
75
51
Tấn công nguy hiểm
43
22
Sút ngoài cầu môn
9
4
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slask Wroclaw U21 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (Youth) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slask Wroclaw U21Jagiellonia Bialystok (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slask Wroclaw U21Jagiellonia Bialystok (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
20
Thắng 1
83
Hòa
25
Thua 1
46
Thua 2+
Slask Wroclaw U21Jagiellonia Bialystok (Youth)

Thông tin đội bóng

Slask Wroclaw U21 Thông tin Jagiellonia Bialystok (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.834.103.000.903.500.900.880.500.93
Live8.00 ↑1.11 ↓12.00 ↑5.30 ↑0.500.03 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.803.502.800.683.500.650.620.500.72
Live6.50 ↑1.06 ↓9.50 ↑1.72 ↑0.500.20 ↓0.29 ↓0.001.35 ↑
10BETSớm1.914.103.000.873.500.77---
Live1.96 ↑3.75 ↓3.10 ↑0.873.500.77---
CrownSớm1.913.752.780.923.500.780.910.500.79
Live10.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑2.94 ↑0.500.04 ↓3.03 ↑0.250.03 ↓
WewbetSớm1.903.912.940.843.500.860.900.500.80
Live5.90 ↑1.09 ↓10.20 ↑3.22 ↑0.500.07 ↓0.32 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.953.752.900.362.501.90---
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
PinnacleSớm1.943.632.990.883.500.830.940.500.77
Live5.83 ↑1.16 ↓11.04 ↑2.47 ↑0.500.26 ↓0.32 ↓0.002.07 ↑
BwinSớm1.953.752.900.883.500.80---
Live17.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.75 ↑0.500.06 ↓---
1xBetSớm1.924.053.000.913.500.780.710.250.98
Live5.60 ↑1.23 ↓11.10 ↑2.93 ↑0.500.23 ↓0.32 ↓0.001.99 ↑
Bet 365Sớm1.854.103.000.903.500.900.950.500.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.80 ↑0.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.913.752.900.853.500.80---
Live17.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.