Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw II vs Gornik Leczna, 22:30 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 22:30 ngày 09/08/2026
Slask Wroclaw II 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Gornik Leczna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw II | Phút | |
| Maksymilian Stangret 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Slask Wroclaw II · Khách = Gornik Leczna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 13 | - | - |
Gornik Leczna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw II
TTBBBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Resovia Rzeszow | 1-5 (0-3) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 25/07/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (2-0) | Slask Wroclaw II | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Barycz Sulow | 4-3 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 11/07/26 | Slavia Prague B | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw II | 4-1 (2-1) | LKS Lodz II | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Swit Szczecin | 4-3 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 09/05/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (0-1) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 01/05/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Slask Wroclaw II | 0-4 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Podhale Nowy Targ | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 22/03/26 | Slask Wroclaw II | 5-0 (4-0) | Resovia Rzeszow | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Slask Wroclaw II | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gornik Leczna
TBTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Gornik Leczna | 2-0 (1-0) | KP Calisia Kalisz | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Gornik Leczna | 0-1 (0-0) | Avia Swidnik | - | - | B |
| 25/07/26 | Swit Szczecin | 2-3 (1-2) | Gornik Leczna | - | - | T |
| 11/07/26 | Chelmianka Chelm | 1-4 (0-3) | Gornik Leczna | - | - | T |
| 08/07/26 | Gornik Leczna | 0-1 (0-0) | Hetman Zamosc | - | - | B |
| 04/07/26 | Stal Rzeszow | 4-2 (1-2) | Gornik Leczna | -0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Gornik Leczna | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 24/05/26 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Gornik Leczna | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Gornik Leczna | 0-2 (0-1) | Odra Opole | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Polonia Warszawa | 2-1 (1-0) | Gornik Leczna | -0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Znicz Pruszkow | 2-2 (2-1) | Gornik Leczna | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Gornik Leczna | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | -1.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Stal Rzeszow | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Gornik Leczna | 0-3 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Gornik Leczna | 1-0 (1-0) | GKS Tychy | 0 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
75
Sút cầu môn
50
Tấn công
3137
Tấn công nguy hiểm
1922
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
24
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
42
Quả ném biên
14
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw II (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Gornik Leczna (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slask Wroclaw II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 7200 |
| HLV | Maciej Stolarczyk | |
| Khu vực | Leczna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 6.00 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.20 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.60 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.75 ↑ | 4.75 ↑ | 0.72 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.80 ↑ | 5.70 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.32 | 0.63 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 3.80 ↑ | 5.72 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.80 ↑ | 5.70 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.16 | 2.17 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.35 ↑ | 5.10 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.48 | 2.46 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.90 ↑ | 5.60 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.25 | 2.40 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.90 ↑ | 5.75 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.20 | 2.38 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.92 ↑ | 5.78 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.98 | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.25 | 2.40 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.31 ↑ | 5.97 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.38 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw II | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gornik Leczna | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).