Kết quả bóng đá trận SKU Amstetten vs WSC Hertha Wels, 23:30 ngày 21/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 21/08/2026
SKU Amstetten 1 Kết thúc HT 0-0 1
WSC Hertha Wels
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| SKU Amstetten | Phút | |
| Joshua Steiger | 14' | |
| 21' | Luca Tischler | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Nikolas Freund | |
| Sebastian Wimmer(Assists:Felix Kochl) (Kiến tạo: Felix Kochl) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Sebastian Wimmer | 69' | |
| 87' | ⚽ 1 - 1 Sebastian Malinowski(Assists:Christopher Wernitznig) (Kiến tạo: Christopher Wernitznig) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 2 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = SKU Amstetten · Khách = WSC Hertha Wels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SKU Amstetten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
SKU Amstetten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 7 | - | - |
WSC Hertha Wels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SKU Amstetten 0 (0%)Hòa 3 (75%)WSC Hertha Wels 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/25 | WSC Hertha Wels | 1-0 (1-0) | SKU Amstetten | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/25 | SKU Amstetten | 1-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | - | - | H |
| 25/06/21 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — SKU Amstetten
HTHHTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Floridsdorfer AC | 2-2 (2-1) | SKU Amstetten | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | SKU Amstetten | 2-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | ASK Voitsberg | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Deutschlandsberger SC | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Kremser | 0-2 (0-1) | SKU Amstetten | +1 | 3 | T |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | T |
| 30/06/26 | FK MAS Taborsko | 0-3 (0-1) | SKU Amstetten | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | SKU Amstetten | 3-0 (1-0) | SK Austria Klagenfurt | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SKU Amstetten | 2-3 (0-1) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | FC Liefering | 0-1 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | SKU Amstetten | 1-1 (1-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Kapfenberg | 0-0 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | SKU Amstetten | 0-2 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | St.Polten | 1-3 (1-1) | SKU Amstetten | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — WSC Hertha Wels
BTBTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-1) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 07/08/26 | FC Liefering | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | WSC Hertha Wels | 0-2 (0-0) | SV Austria Salzburg | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | VfB Hohenems | 1-2 (1-2) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | -1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Bad Schallerbach | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 04/07/26 | Union Gurten | 2-3 (0-0) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | -2 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | St.Polten | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | WSC Hertha Wels | 2-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | First Wien 1894 | 1-0 (1-0) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | SC Bregenz | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-2) | SK Austria Klagenfurt | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | SV Ried | 2-1 (0-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Liefering | 2-5 (2-1) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | WSC Hertha Wels | 3-1 (3-0) | Kapfenberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Austria Wien (Youth) | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
336
Sút cầu môn
94
Tấn công
7968
Tấn công nguy hiểm
5924
Sút ngoài cầu môn
242
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
WSC Hertha Wels (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SKU Amstetten (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
WSC Hertha Wels (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SKU Amstetten | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jochen Fallmann | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.55 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.35 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.82 ↑ | 95.90 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.55 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.22 | 3.39 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 75.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.56 | 3.99 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.19 ↓ | 12.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.87 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.64 | 3.58 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.17 ↓ | 14.69 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.61 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.67 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.08 ↓ | 19.10 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SKU Amstetten | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| WSC Hertha Wels | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).