Kết quả bóng đá trận SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth), 23:30 ngày 23/10/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 23/10/2026
SKU Amstetten 3 Kết thúc HT 2-0 2
Rapid Vienna (Youth)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| SKU Amstetten | Phút | |
| 19' | Jakupi E. | |
| 24' | ||
| 24' | Mahiya D. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 23 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 7 |
Chủ = SKU Amstetten · Khách = Rapid Vienna (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SKU Amstetten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
SKU Amstetten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 12 |
Rapid Vienna (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
61
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Rapid Vienna (Youth) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SKU Amstetten | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jochen Fallmann | HLV | Patrick Jovanovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.40 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.15 | 4.70 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.15 | 4.70 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.55 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.12 | 4.71 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.25 | 0.87 | 3.25 | 0.82 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.51 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 1.16 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 5.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SKU Amstetten | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Rapid Vienna (Youth) | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).