Kết quả bóng đá trận SKU Amstetten vs Artis Brno, 22:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 10/07/2026
SKU Amstetten
2 Kết thúc HT 1-2 2
Artis Brno
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

SKU Amstetten Phút Artis Brno
21' 0 - 1 Quadri Adediran
Felix Kochl 1 - 1 32'
37' 1 - 2 El Hadji Madior Ndiaye
HT 1-2
74'
Yannick Votter 2 - 2 90+1'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 42
Hòa 20 53
Bại 11 15
Ghi bàn 34 1512
Mất bàn 45 918
Điểm 26 179

Chủ = SKU Amstetten · Khách = Artis Brno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SKU Amstetten (18)Hiệp 1 / Cả trậnArtis Brno (20)
6 (33%)Thắng/Thắng3 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
5 (28%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (17%)Bại/Bại9 (45%)

Thành tích gần đây — SKU Amstetten

TTBBTHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26SKU Amstetten1-0 (1-0)SV Horn---T
INT CF30/06/26FK MAS Taborsko0-3 (0-1)SKU Amstetten6-3+0.253T
INT CF25/06/26Crvena Zvezda2-1 (1-0)SKU Amstetten6-7-1.53B
AUT D214/05/26Austria Lustenau2-1 (1-0)SKU Amstetten3-4-0.752.5B
AUT D208/05/26SKU Amstetten3-0 (1-0)SK Austria Klagenfurt3-2+0.752.75T
AUT D224/04/26SKU Amstetten0-0 (0-0)First Wien 18942-2+0.252.5H
AUT D217/04/26Floridsdorfer AC5-0 (3-0)SKU Amstetten2-3-0.252.25B
AUT D210/04/26SKU Amstetten2-3 (0-1)SC Bregenz7-6+12.75B
AUT D206/04/26FC Liefering0-1 (0-0)SKU Amstetten5-202.75T
AUT D203/04/26SKU Amstetten1-1 (1-0)Austria Wien (Youth)1-8+0.52.5H
AUT D222/03/26Kapfenberg0-0 (0-0)SKU Amstetten6-7+0.752.75H
AUT D214/03/26Rapid Vienna (Youth)4-1 (0-0)SKU Amstetten8-2+0.752.75B
AUT D207/03/26SKU Amstetten0-2 (0-1)SV Austria Salzburg9-4+0.752.75B
AUT D228/02/26St.Polten1-3 (1-1)SKU Amstetten4-4-0.52.75T
AUT D222/02/26SKU Amstetten1-1 (0-0)WSC Hertha Wels5-2+0.752.5H
INT CF14/02/26SKU Amstetten6-3 (4-1)SK Vorwarts Steyr---T
INT CF13/02/26SKU Amstetten3-1 (1-1)Trenkwalder Admira Wacker2-5-0.252.75T
INT CF05/02/26NK Orijent Rijeka1-1 (0-0)SKU Amstetten8-5+0.753H
INT CF29/01/26Dynamo Ceske Budejovice0-4 (0-0)SKU Amstetten-03.25T
INT CF23/01/26LASK Linz1-2 (0-1)SKU Amstetten---T

Thành tích gần đây — Artis Brno

HTBBBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26St.Polten1-1 (1-0)Artis Brno2-6-0.253.5H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5-0.53.25T
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5-1.753.25B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7-12.75B
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5-0.252.5B
CZE D223/05/26Chrudim2-1 (1-1)Artis Brno3-6+0.752.75B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2+1.253T
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5-0.252.5T
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4+12.75B
CZE D201/05/26SK Prostejov1-1 (0-0)Artis Brno4-6+0.52.5H
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Sparta Praha B1-3 (0-0)Artis Brno7-7+0.52.5T
CZE D211/04/26Artis Brno1-3 (0-1)FK Graffin Vlasim8-5+0.752.75B
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4+0.52.5T
CZE D222/03/26Artis Brno1-3 (0-1)Usti nad Labem6-3+12.75B
CZE D217/03/26Brno2-0 (0-0)Artis Brno4-3-0.752.5B
CZE D207/03/26Artis Brno1-0 (1-0)Banik Ostrava B2-5+12.5T
CZE D227/02/26Vysocina jihlava1-1 (1-1)Artis Brno0-5+0.252.5H
CZE D221/02/26Artis Brno3-3 (1-3)Opava5-7+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
10
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
4
6
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
103
84
Tấn công nguy hiểm
60
48
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Artis Brno (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
31
1 Bàn
12
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
23
B.thắng H1
132
B.thắng H2
SKU AmstettenArtis Brno

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
20
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
21
B/B
SKU AmstettenArtis Brno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
31
Thua 1
37
Thua 2+
SKU AmstettenArtis Brno

Thông tin đội bóng

SKU Amstetten Thông tin Artis Brno
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jochen Fallmann HLV Roman Nadvornik
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.801.951.023.000.820.82-0.501.02
Live11.00 ↑4.50 ↑1.30 ↓0.77 ↓4.001.07 ↑1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.503.402.500.852.750.890.860.000.84
Live11.50 ↑4.33 ↑1.29 ↓0.69 ↓4.001.05 ↑1.06 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm3.203.451.941.003.000.761.01-0.250.75
Live13.00 ↑4.00 ↑1.26 ↓0.78 ↓4.001.04 ↑0.68 ↓-0.251.19 ↑
InterwettenSớm3.353.801.850.602.501.20---
Live12.00 ↑4.50 ↑1.27 ↓1.55 ↑4.500.45 ↓---
10BETSớm3.313.612.001.013.000.78---
Live11.77 ↑4.56 ↑1.29 ↓0.70 ↓4.001.12 ↑---
12betSớm3.103.451.970.993.000.770.94-0.250.82
Live13.00 ↑4.00 ↑1.26 ↓0.78 ↓4.001.04 ↑0.67 ↓-0.251.20 ↑
SbobetSớm3.013.301.931.013.000.751.00-0.250.76
Live12.00 ↑3.98 ↑1.27 ↓0.81 ↓4.001.01 ↑0.70 ↓-0.251.16 ↑
WewbetSớm2.603.492.350.822.750.981.030.000.79
Live15.40 ↑4.02 ↑1.27 ↓0.74 ↓4.001.06 ↑0.68 ↓-0.251.16 ↑
LadbrokesSớm2.803.402.100.652.501.15---
Live11.00 ↑4.00 ↑1.25 ↓0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.603.602.450.832.750.920.970.000.78
Live12.50 ↑4.50 ↑1.28 ↓0.71 ↓4.001.06 ↑1.06 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm2.983.262.070.852.750.850.88-0.250.83
Live10.68 ↑4.03 ↑1.29 ↓0.72 ↓4.001.02 ↑1.03 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm2.803.402.100.632.501.10---
Live11.50 ↑4.10 ↑1.26 ↓1.40 ↑4.500.47 ↓---
1xBetSớm2.883.702.120.652.501.101.170.000.61
Live9.72 ↑4.59 ↑1.34 ↓0.75 ↑4.001.08 ↓1.04 ↓0.000.78 ↑
Bet 365Sớm2.753.602.100.852.750.950.90-0.250.90
Live11.00 ↑4.50 ↑1.30 ↓0.73 ↓4.001.08 ↑1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.403.302.500.672.501.05---
Live12.00 ↑4.33 ↑1.25 ↓1.50 ↑4.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SKU Amstetten-1/4001
Artis Brno+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).