Kết quả bóng đá trận Skovshoved vs Skjold, 23:30 ngày 07/08/2026
4.Liga (Đan Mạch) · 23:30 ngày 07/08/2026
Skovshoved 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Skjold
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Skovshoved | Phút | |
| Laurits Hvidtfeldt Rahbek 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 16 | 20 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Skovshoved · Khách = Skjold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skovshoved | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Skovshoved 0 (0%)Hòa 0 (0%)Skjold 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-1) | Skjold | - | - | B |
| 13/09/25 | Skjold | 3-1 (1-0) | Skovshoved | - | - | B |
Thành tích gần đây — Skovshoved
TTTHBTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Vigerslev | 0-1 (0-0) | Skovshoved | - | - | T |
| 13/06/26 | Skovshoved | 3-0 (1-0) | Næstved IF 2 | - | - | T |
| 06/06/26 | Herlev IF | 1-2 (0-0) | Skovshoved | - | - | T |
| 29/05/26 | Skovshoved | 2-2 (1-1) | Ledoje-Smorum Fodbold | - | - | H |
| 23/05/26 | Saaby Fodbold | 4-0 (0-0) | Skovshoved | - | - | B |
| 15/05/26 | Skovshoved | 3-0 (1-0) | AB Tarnby | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Næstved IF 2 | 4-5 (2-3) | Skovshoved | - | - | T |
| 25/04/26 | Ledoje-Smorum Fodbold | 2-1 (0-0) | Skovshoved | - | - | B |
| 17/04/26 | Skovshoved | 5-2 (3-1) | Saaby Fodbold | - | - | T |
| 11/04/26 | AB Tarnby | 1-1 (0-1) | Skovshoved | - | - | H |
| 28/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-0) | Ringsted | - | - | B |
| 21/03/26 | Fredensborg BI | 0-3 (0-0) | Skovshoved | - | - | T |
| 14/03/26 | Skovshoved | 3-3 (2-1) | FC Sydkysten | - | - | H |
| 07/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-1) | Skjold | - | - | B |
| 09/11/25 | Hvidovre IF 2 | 1-3 (0-2) | Skovshoved | - | - | T |
| 01/11/25 | Skovshoved | 1-1 (0-0) | Allerod | - | - | H |
| 25/10/25 | Gladsaxe | 2-0 (0-0) | Skovshoved | - | - | B |
| 18/10/25 | Skovshoved | 3-2 (0-1) | GVI | - | - | T |
| 11/10/25 | Gorslev IF | 2-0 (2-0) | Skovshoved | - | - | B |
| 04/10/25 | Ringsted | 2-1 (0-0) | Skovshoved | - | - | B |
Thành tích gần đây — Skjold
TBTBHTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Maribo | 0-6 (0-2) | Skjold | - | - | T |
| 13/06/26 | Espergaerde IF | 3-0 (0-0) | Skjold | - | - | B |
| 06/06/26 | Skjold | 5-2 (1-1) | BK Avarta | - | - | T |
| 30/05/26 | Glostrup FK | 4-2 (2-2) | Skjold | -1.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | Skjold | 2-2 (1-0) | Tarnby FF | - | - | H |
| 15/05/26 | Frederikssund IK | 0-1 (0-1) | Skjold | - | - | T |
| 09/05/26 | Skjold | 3-2 (2-0) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 01/05/26 | BK Avarta | 1-0 (0-0) | Skjold | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Skjold | 0-4 (0-3) | Glostrup FK | - | - | B |
| 17/04/26 | Tarnby FF | 2-2 (1-0) | Skjold | - | - | H |
| 11/04/26 | Skjold | 2-3 (1-2) | Frederikssund IK | - | - | B |
| 28/03/26 | Skjold | 1-1 (1-0) | Gorslev IF | - | - | H |
| 21/03/26 | Ringsted | 1-0 (0-0) | Skjold | - | - | B |
| 14/03/26 | Skjold | 3-0 (0-0) | Fredensborg BI | - | - | T |
| 07/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-1) | Skjold | - | - | T |
| 08/11/25 | Skjold | 1-0 (1-0) | FC Sydkysten | - | - | T |
| 01/11/25 | Skjold | 3-3 (1-2) | Hvidovre IF 2 | - | - | H |
| 25/10/25 | Allerod | 3-0 (2-0) | Skjold | - | - | B |
| 18/10/25 | Skjold | 3-1 (1-0) | Gladsaxe | - | - | T |
| 11/10/25 | GVI | 3-0 (2-0) | Skjold | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skovshoved (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Skjold (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skovshoved (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Skjold (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skovshoved | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915 | |
| Sân nhà | Versailles Nag Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.90 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.55 | 3.90 | 1.83 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.77 | 0.49 | 2.50 | 1.34 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.85 ↓ | 1.81 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.70 ↓ | 1.80 | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.84 | 0.76 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.45 | 3.80 | 1.82 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.87 | -0.50 | 0.77 | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.60 ↓ | 1.80 | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 4.10 | 1.80 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.69 | 4.10 | 1.80 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.