Kết quả bóng đá trận Skovde AIK vs FC Trollhattan, 00:00 ngày 18/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 18/09/2026
Skovde AIK 1 Kết thúc HT 1-2 3
FC Trollhattan
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Skovde AIK | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Lunden N. | |
| 1 - 2 ⚽ | 25' | |
| Nygaard A. 2 - 2 ⚽ | 26' | |
| 33' | ||
| 33' | Fasth E. | |
| 34' | Fasth E. | |
| 37' | ⚽ 2 - 3 | |
| 37' | ⚽ 2 - 4 Johansson V. | |
| 43' | ||
| Hannes Forsgard | 43' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 24 |
Chủ = Skovde AIK · Khách = FC Trollhattan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skovde AIK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Skovde AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 9 | 6 | 18 | 28 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 9 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 19 | 7 | 13 |
FC Trollhattan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
28
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
107
Việt vị
12
Quả ném biên
1125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skovde AIK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Trollhattan (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Skovde AIK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Skovde | Khu vực | Trollhattan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.38 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.26 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.50 | 2.14 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.16 | 2.23 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.35 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.44 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.38 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Skovde AIK | 0 | 1 | 0 | 0 |
| FC Trollhattan | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).