Kết quả bóng đá trận Skjold vs Espergaerde IF, 00:40 ngày 26/08/2026
Cúp Đan Mạch · 00:40 ngày 26/08/2026
Skjold 3 Kết thúc HT 2-0 0
Espergaerde IF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Skjold | Phút | |
| Thers S. 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Christian Kold 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 37' | Peter Poulsen | |
| Christian Kold 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Thers S. 4 - 0 ⚽ | 41' | |
| Thers S. 5 - 0 ⚽ | 44' | |
| Christian Kold 6 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| Christian Kold | 53' | |
| Sylvester Thers | 54' | |
| Maymann M. 7 - 0 ⚽ | 55' | |
| 58' | Frederik Roepstorff | |
| 74' | Joshua Hansen | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 26 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 18 |
Chủ = Skjold · Khách = Espergaerde IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skjold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Skjold 1 (33%)Hòa 0 (0%)Espergaerde IF 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Espergaerde IF | 1-0 (1-0) | Skjold | - | - | B |
| 13/06/26 | Espergaerde IF | 3-0 (0-0) | Skjold | - | - | B |
| 09/05/26 | Skjold | 3-2 (2-0) | Espergaerde IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skjold
BBBTBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Espergaerde IF | 1-0 (1-0) | Skjold | - | - | B |
| 15/08/26 | Skjold | 1-4 (1-1) | FC Sydkysten | - | - | B |
| 07/08/26 | Skovshoved | 3-1 (1-0) | Skjold | - | - | B |
| 04/08/26 | Maribo | 0-6 (0-2) | Skjold | - | - | T |
| 13/06/26 | Espergaerde IF | 3-0 (0-0) | Skjold | - | - | B |
| 06/06/26 | Skjold | 5-2 (1-1) | BK Avarta | - | - | T |
| 30/05/26 | Glostrup FK | 4-2 (2-2) | Skjold | -1.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | Skjold | 2-2 (1-0) | Tarnby FF | - | - | H |
| 15/05/26 | Frederikssund IK | 0-1 (0-1) | Skjold | - | - | T |
| 09/05/26 | Skjold | 3-2 (2-0) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 01/05/26 | BK Avarta | 1-0 (0-0) | Skjold | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Skjold | 0-4 (0-3) | Glostrup FK | - | - | B |
| 17/04/26 | Tarnby FF | 2-2 (1-0) | Skjold | - | - | H |
| 11/04/26 | Skjold | 2-3 (1-2) | Frederikssund IK | - | - | B |
| 28/03/26 | Skjold | 1-1 (1-0) | Gorslev IF | - | - | H |
| 21/03/26 | Ringsted | 1-0 (0-0) | Skjold | - | - | B |
| 14/03/26 | Skjold | 3-0 (0-0) | Fredensborg BI | - | - | T |
| 07/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-1) | Skjold | - | - | T |
| 08/11/25 | Skjold | 1-0 (1-0) | FC Sydkysten | - | - | T |
| 01/11/25 | Skjold | 3-3 (1-2) | Hvidovre IF 2 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Espergaerde IF
TTBTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Espergaerde IF | 1-0 (1-0) | Skjold | - | - | T |
| 15/08/26 | GVI | 2-4 (1-1) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 09/08/26 | Espergaerde IF | 1-4 (1-0) | Ledoje-Smorum Fodbold | - | - | B |
| 06/08/26 | Brondby Strand | 1-7 (1-5) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 13/06/26 | Espergaerde IF | 3-0 (0-0) | Skjold | - | - | T |
| 06/06/26 | Fredensborg BI | 0-3 (0-1) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 30/05/26 | Espergaerde IF | 3-6 (2-4) | Allerod | - | - | B |
| 23/05/26 | Gorslev IF | 4-3 (1-1) | Espergaerde IF | - | - | B |
| 16/05/26 | Espergaerde IF | 1-3 (1-0) | Ringsted | - | - | B |
| 09/05/26 | Skjold | 3-2 (2-0) | Espergaerde IF | - | - | B |
| 25/04/26 | Allerod | 3-2 (0-1) | Espergaerde IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Ringsted | 3-2 (1-0) | Espergaerde IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Espergaerde IF | 4-1 (0-1) | Næstved IF 2 | - | - | T |
| 21/03/26 | Saaby Fodbold | 0-3 (0-1) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 14/03/26 | Espergaerde IF | 1-0 (0-0) | BK Avarta | - | - | T |
| 07/03/26 | Espergaerde IF | 1-2 (0-1) | Tarnby FF | - | - | B |
| 08/11/25 | Glostrup FK | 1-0 (0-0) | Espergaerde IF | - | - | B |
| 01/11/25 | Espergaerde IF | 2-0 (0-0) | Frederikssund IK | - | - | T |
| 25/10/25 | Ledoje-Smorum Fodbold | 3-1 (2-0) | Espergaerde IF | - | - | B |
| 18/10/25 | Espergaerde IF | 2-0 (1-0) | AB Tarnby | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
23
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skjold (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Espergaerde IF (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skjold (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skjold | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915 | Thành lập | |
| Versailles Nag Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Copenhagen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.80 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.37 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.80 | 2.39 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.60 ↑ | 2.25 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.35 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.65 | 3.80 | 2.35 | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 1.03 | 0.00 | 0.75 | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.70 ↑ | 2.25 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.94 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.58 ↓ | 2.28 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.94 | 0.00 | 0.74 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.