Kết quả bóng đá trận Skjetten Fotball vs Skjervoy, 22:30 ngày 22/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 22:30 ngày 22/09/2026
Skjetten Fotball 6 Kết thúc HT 3-1 1
Skjervoy
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Skjetten Fotball | Phút | |
| Chris W. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Monteiro J. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 10' | ⚽ 2 - 1 Olsen J. L. | |
| 11' | ||
| Badstolokken M. 3 - 1 ⚽ | 40' | |
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 3-1 | ||
| Chris W. 4 - 1 ⚽ | 48' | |
| 5 - 1 ⚽ | 58' | |
| Badstolokken M. 6 - 1 ⚽ | 58' | |
| 65' | ||
| Gueye M. 7 - 1 ⚽ | 66' | |
| 68' | ||
| 85' | ||
| 90' | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 32 | 17 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 24 | 35 |
| Điểm | 0 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = Skjetten Fotball · Khách = Skjervoy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skjetten Fotball | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
Skjetten Fotball
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 37 | 34 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 16 | 10 | 12 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 18 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | - | - |
Skjervoy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 27 | 44 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 19 | 12 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 25 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 26 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Skjetten Fotball 4 (57%)Hòa 0 (0%)Skjervoy 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Skjervoy | 1-2 (1-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 17/09/22 | Skjervoy | 4-3 (2-0) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 08/05/22 | Skjetten Fotball | 3-2 (1-0) | Skjervoy | - | - | T |
| 01/09/19 | Skjervoy | 1-3 (1-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 14/04/19 | Skjetten Fotball | 0-1 (0-0) | Skjervoy | - | - | B |
| 01/10/17 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | Skjervoy | +1 | 3.5 | B |
| 17/06/17 | Skjervoy | 0-6 (0-3) | Skjetten Fotball | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skjetten Fotball
BTTTTHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ulfstind | 4-2 (0-2) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 11/08/26 | Skjetten Fotball | 2-1 (1-0) | Lillestrom B | +0.5 | 4.5 | T |
| 01/08/26 | Fauske-Sprint | 4-5 (2-2) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 26/07/26 | Skjetten Fotball | 6-0 (2-0) | Bossekop | +1.75 | 4.5 | T |
| 26/06/26 | Skedsmo | 0-1 (0-0) | Skjetten Fotball | -1.25 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | Alta | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/06/26 | Kongsvinger IL B | 3-5 (3-3) | Skjetten Fotball | -0.5 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Skjetten Fotball | 2-3 (2-0) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 25/05/26 | Skjetten Fotball | 1-2 (0-1) | Harstad | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Finnsnes | 2-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 09/05/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | IF Floya | - | - | B |
| 02/05/26 | Skjervoy | 1-2 (1-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | T |
| 21/04/26 | Lillestrom B | 3-1 (1-1) | Skjetten Fotball | +0.75 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 05/04/26 | Tromso B | 1-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjetten Fotball | 0-3 (0-1) | Elverum | - | - | B |
| 18/10/25 | Nordstrand | 3-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 11/10/25 | HamKam B | 3-1 (2-0) | Skjetten Fotball | +0.25 | 4 | B |
| 04/10/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
Thành tích gần đây — Skjervoy
BBTTBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/32 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Skjervoy | 1-3 (0-1) | IF Floya | - | - | B |
| 08/08/26 | Harstad | 7-0 (2-0) | Skjervoy | - | - | B |
| 31/07/26 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Skjervoy | - | - | T |
| 25/07/26 | Skjervoy | 4-2 (1-1) | Alta | - | - | T |
| 28/06/26 | Stromsgodset B | 5-1 (2-0) | Skjervoy | -0.5 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Skjervoy | 3-8 (1-4) | Bossekop | - | - | B |
| 13/06/26 | Skedsmo | 2-0 (1-0) | Skjervoy | - | - | B |
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 25/05/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (1-0) | Skjervoy | - | - | H |
| 14/05/26 | Skjervoy | 2-1 (1-0) | Harstad | - | - | T |
| 09/05/26 | Kongsvinger IL B | 3-3 (2-2) | Skjervoy | - | - | H |
| 02/05/26 | Skjervoy | 1-2 (1-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 25/04/26 | IF Floya | 4-1 (2-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 18/04/26 | Skjervoy | 0-3 (0-2) | Finnsnes | - | - | B |
| 12/04/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Tromso B | - | - | T |
| 06/04/26 | Lillestrom B | 0-1 (0-1) | Skjervoy | - | - | T |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 18/10/25 | Ullern FC | 3-2 (1-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 11/10/25 | Frigg | 6-1 (2-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 04/10/25 | Skjervoy | 1-0 (0-0) | Funnefoss/Vormsund | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Thẻ vàng
52
Sút bóng
910
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skjetten Fotball (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Skjervoy (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skjetten Fotball (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Skjervoy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skjetten Fotball | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| SKJETTEN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.20 | 0.81 | 4.00 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.30 | 0.94 | 4.75 | 0.86 | 0.72 | 1.75 | 1.08 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 33.00 ↑ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 5.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 6.20 | 6.90 | 0.68 | 4.50 | 1.08 | 0.64 | 1.75 | 1.13 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 33.00 ↑ | 2.22 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.85 | 4.65 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.85 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.40 | 5.50 | 0.76 | 4.50 | 1.00 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 20.00 ↑ | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 9.30 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.84 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.20 | 5.65 ↓ | 9.00 ↓ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.04 | 7.14 | 0.95 | 4.25 | 0.75 | 0.87 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.29 ↑ | 6.50 ↑ | 4.89 ↓ | 0.86 ↓ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.75 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.55 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.26 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.