Kết quả bóng đá trận Skive IK vs FA 2000, 19:00 ngày 17/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 17/10/2026
Skive IK 2 Kết thúc HT 2-0 0
FA 2000
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Skive IK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 4 |
Chủ = Skive IK · Khách = FA 2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skive IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Skive IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 22 | 28 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 12 | 10 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 16 | 10 | 7 |
FA 2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
54
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skive IK (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Skive IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-3-28 | Thành lập | |
| Skive Stadion | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Anders Jensen | HLV | |
| Skive | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.65 ↑ | 4.30 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.65 | 3.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Skive IK | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| FA 2000 | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).